Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Chuỗi khối Oasys
Oasys là chuỗi khối lớn thứ #143 hiện nay tính theo tổng giá trị đã khóa (TVL). Hãy cùng khám phá các loại tiền ảo, NFT và các tài sản phổ biến nhất trên Oasys.
Điểm nổi bật
$296.134
Tổng giá trị đã khóa
3.4%
$2.515,76
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
62.2%
Tiền ảo Oasys
Theo dõi giá của các loại tiền ảo Oasys và tìm hiểu xem loại nào đang thịnh hành.
| # | Tiền ảo | Giá | 1g | 24g | 7ng | 30 ngày | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | Giá trị vốn hóa thị trường | FDV | Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 7 ngày qua | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Bridged USDT
USDT
|
$0,9997 | 0.0% | 0.0% | 0.1% | 0.2% | $15.787.221 | - | - |
|
||||
Celer Bridged USDC (Oasys)
USDC.E
|
$1,00 | 0.0% | 0.4% | 1.2% | 0.5% | $2.026,92 | $759.373 | $759.373 | 1.0 |
|
|||
Wrapped OAS
WOAS
|
$0,0003939 | 0.0% | 1.6% | 7.0% | 53.3% | $1.994,40 | $243.957 | $243.957 | 1.0 |
|
|||
| 3814 |
MCH Coin
MCHC
|
$0,01205 | 0.4% | 1.6% | 4.5% | 0.6% | $1.352,26 | $442.459 | $454.905 | 0.97 |
|
||
Staked Neptune OAS
STOAS
|
$0,0004328 | 0.0% | 2.0% | 9.3% | 53.5% | $290,85 | $13.858,58 | $13.858,58 | 1.0 |
|
|||
| 4880 |
SGC
SGC
|
$0,00002839 | 0.0% | 23.3% | 80.7% | 84.8% | $260,09 | $187.367 | $283.889 | 0.66 |
|
||
| 5508 |
PLANZ
Z
|
$0,001251 | 0.0% | 4.4% | 7.1% | 44.3% | $193,19 | $125.088 | $125.088 | 1.0 |
|
||
Epic League
EPL
|
$0,0003759 | 0.2% | 2.3% | 5.3% | 0.4% | $67,52 | - | $375.890 |
|
||||
TCG Verse
TCGC
|
$0,0004007 | 0.0% | 2.3% | 8.9% | 53.4% | $6,61 | - | $40.069,05 |
|
||||
Sàn giao dịch phi tập trung (DEX) Oasys
Bạn đang muốn giao dịch Oasys? Chúng tôi sẽ hỗ trợ bạn.
| # | Sàn giao dịch | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | % thị phần theo khối lượng | # Tiền ảo / # Cặp | Cặp được giao dịch nhiều nhất |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
BTC0,0329663135433692
|
100,0% | 4 / 9 |
USDC.E/0X5...
1.856 $
|
|
| 2 |
BTC0,0000
|
0,0% | 0 / 0 | ||