Bithumb exchange

Bithumb

Centralized
8
Trust Score

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
181
Tiền ảo
247
Ghép đôi
# Tiền ảo Market Cap Cặp Giá Spread Độ sâu +2% Độ sâu -2% Khối lượng giao dịch trong 24 giờ Khối lượng % Giao dịch lần cuối Điểm tin cậy
1 CyberVeinToken (CVT)
0 $
CVT/KRW
* 0 $
119,7 KRW
0.89% 25.138 $ 2.191 $
$101.379.545
974274177,513 CVT
8,68% Gần đây -
2 Bitcoin (BTC)
719.461.357.079 $
BTC/KRW
39.016 $
44881000 KRW
0.02% 129.243 $ 123.858 $
$94.752.805
2428,592 BTC
8,11% Gần đây
3 Ethereum (ETH)
294.253.412.919 $
ETH/KRW
2.562 $
2947000 KRW
0.07% 911.777 $ 772.736 $
$92.660.413
36169,217 ETH
7,93% Gần đây
4 Polkadot (DOT)
17.714.738.810 $
DOT/KRW
18 $
20460 KRW
0.15% 263.504 $ 350.308 $
$75.063.616
4220353,803 DOT
6,42% Gần đây
5 Uniswap (UNI)
11.150.746.065 $
UNI/KRW
* 22 $
25190 KRW
0.16% 320.619 $ 386.256 $
$69.099.497
3155525,719 UNI
5,91% Gần đây
6 Stellar (XLM)
6.372.205.874 $
XLM/KRW
0 $
318,9 KRW
0.03% 244.904 $ 214.726 $
$68.547.861
247265996,448 XLM
5,87% Gần đây
7 Binance Coin (BNB)
49.718.762.584 $
BNB/KRW
* 329 $
378400 KRW
0.11% 431.000 $ 544.630 $
$66.941.484
203502,251 BNB
5,73% Gần đây
8 Litecoin (LTC)
9.288.903.812 $
LTC/KRW
* 142 $
163500 KRW
0.18% 404.153 $ 404.029 $
$54.592.636
384097,353 LTC
4,67% Gần đây
9 Dogecoin (DOGE)
25.779.852.478 $
DOGE/KRW
0 $
231,3 KRW
0.09% 419.500 $ 565.022 $
$54.265.044
269879273,141 DOGE
4,64% Gần đây
10 XRP (XRP)
33.132.032.917 $
XRP/KRW
* 1 $
840 KRW
0.04% 124.586 $ 68.509 $
$51.361.866
70337433,024 XRP
4,40% Gần đây
11 Klaytn (KLAY)
2.561.156.535 $
KLAY/KRW
1 $
1187 KRW
0.17% 206.652 $ 285.757 $
$43.043.247
41713758,203 KLAY
3,68% Gần đây
12 Quiztok (QTCON)
0 $
QTCON/KRW
0 $
20,6 KRW
0.05% 13.682 $ 2.425 $
$31.059.046
1734386597,359 QTCON
2,66% Gần đây
13 Assemble Protocol (ASM)
0 $
ASM/KRW
0 $
42,73 KRW
0.02% 12.370 $ 9.516 $
$26.033.882
700859632,494 ASM
2,23% Gần đây
14 Project WITH (WIKEN)
0 $
WIKEN/KRW
0 $
11,87 KRW
0.45% 226 $ 24.325 $
$21.400.846
2073983174,743 WIKEN
1,83% Gần đây
15 Linkflow (LF)
0 $
LF/KRW
1 $
1127 KRW
0.09% 3.497 $ 16.098 $
$20.284.480
20704511,104 LF
1,74% Gần đây
16 Ethereum Classic (ETC)
6.380.121.037 $
ETC/KRW
50 $
58050 KRW
0.17% 425.466 $ 589.727 $
$17.279.744
342420,776 ETC
1,48% Gần đây
17 Dvision Network (DVI)
61.269.552 $
DVI/KRW
0 $
313,5 KRW
0.51% 9.186 $ 20.066 $
$16.533.696
60667684,760 DVI
1,42% Gần đây
18 Cardano (ADA)
43.049.063.615 $
ADA/KRW
* 1 $
1578 KRW
0.19% 338.680 $ 340.178 $
$14.301.197
10425344,379 ADA
1,22% Gần đây
19 Xeno Token (XNO)
0 $
XNO/KRW
0 $
81,57 KRW
0.87% 11.221 $ 13.407 $
$13.444.815
189604821,517 XNO
1,15% Gần đây
20 Anchor Neural World Token (ANW)
0 $
ANW/KRW
0 $
50,18 KRW
0.6% 5.203 $ 16.847 $
$11.926.037
273394968,264 ANW
1,02% Gần đây
21 EOS (EOS)
3.862.454.197 $
EOS/KRW
4 $
4702 KRW
0.11% 220.168 $ 275.602 $
$10.188.552
2492613,049 EOS
0,87% Gần đây
22 MileVerse (MVC)
0 $
MVC/KRW
0 $
25,43 KRW
0.78% 925 $ 35.069 $
$9.157.064
414223658,825 MVC
0,78% Gần đây
23 Verasity (VRA)
76.197.758 $
VRA/KRW
0 $
13,54 KRW
0.81% 5.771 $ 5.886 $
$8.952.326
760575331,102 VRA
0,77% Gần đây
24 Numeraire (NMR)
251.530.913 $
NMR/KRW
40 $
46120 KRW
1.68% 53.415 $ 15.946 $
$8.657.019
215925,582 NMR
0,74% Gần đây
25 CONUN (CON)
0 $
CON/KRW
0 $
2,963 KRW
1.26% 7.540 $ 6.252 $
$8.504.945
3301907263,239 CON
0,73% Gần đây
26 Terra (LUNA)
5.581.641.444 $
LUNA/KRW
* 14 $
15760 KRW
0.06% 360.885 $ 404.437 $
$7.867.611
574264,157 LUNA
0,67% Gần đây
27 RAI Finance (RAI)
0 $
RAI/KRW
1 $
763 KRW
0.16% 19.240 $ 12.501 $
$7.842.360
11823532,859 RAI
0,67% Gần đây
28 Bitcoin Gold (BTG)
947.075.684 $
BTG/KRW
54 $
62250 KRW
0.08% 69.023 $ 256.587 $
$7.694.393
142187,055 BTG
0,66% Gần đây
29 FLETA (FLETA)
0 $
FLETA/KRW
0 $
16,1 KRW
1.08% 1.713 $ 21.087 $
$7.579.189
541529203,344 FLETA
0,65% Gần đây
30 Pundi X (PUNDIX)
401.009.396 $
PUNDIX/KRW
2 $
1782 KRW
0.17% 135.377 $ 174.021 $
$6.061.517
3912899,101 PUNDI
0,52% Gần đây
31 Qtum (QTUM)
812.220.052 $
QTUM/KRW
* 8 $
9195 KRW
0.22% 167.425 $ 173.994 $
$5.868.572
734185,383 QTUM
0,50% Gần đây
32 The Sandbox (SAND)
415.659.039 $
SAND/KRW
* 1 $
689,7 KRW
0.06% 55.854 $ 265.633 $
$5.717.150
9535520,887 SAND
0,49% Gần đây
33 Chainlink (LINK)
10.324.330.785 $
LINK/KRW
24 $
27290 KRW
0.15% 218.283 $ 226.106 $
$5.705.278
240490,703 LINK
0,49% Gần đây
34 The Midas Touch Gold (TMTG)
0 $
TMTG/KRW
0 $
2,22 KRW
0.09% 4.650 $ 2.691 $
$5.614.795
2909416775,220 TMTG
0,48% Gần đây
35 Bitcoin Cash ABC (BCHA)
1.040.255.200 $
BCHA/KRW
55 $
63050 KRW
0.32% 78.951 $ 173.204 $
$5.440.888
99268,104 BCHA
0,47% Gần đây
36 APIX (APIX)
0 $
APIX/KRW
0 $
41,28 KRW
2.29% 563 $ 1.734 $
$5.197.452
144835776,732 APIX
0,44% Gần đây
37 Hiblocks (HIBS)
0 $
HIBS/KRW
0 $
4,101 KRW
0.02% 1.611 $ 22.105 $
$4.530.512
1270815802,035 HIBS
0,39% Gần đây
38 BitTorrent (BTT)
1.900.757.832 $
BTT/KRW
0 $
3,379 KRW
0.12% 283.063 $ 374.890 $
$4.054.083
1380160217,902 BTT
0,35% Gần đây
39 Bitcoin Cash (BCH)
10.056.412.027 $
BCH/KRW
545 $
627500 KRW
0.16% 293.469 $ 374.781 $
$3.902.940
7154,894 BCH
0,33% Gần đây
40 SODA Coin (SOC)
0 $
SOC/KRW
0 $
13,8 KRW
0.14% 16.073 $ 21.133 $
$3.669.092
305847213,281 SOC
0,31% Gần đây
41 My Neighbor Alice (ALICE)
214.973.268 $
ALICE/KRW
13 $
14530 KRW
0.28% 42.051 $ 420.843 $
$3.533.833
279772,752 ALICE
0,30% Gần đây
42 Augur (REP)
161.895.546 $
REP/KRW
25 $
28460 KRW
0.28% 134.499 $ 130.145 $
$3.027.166
122356,332 REP
0,26% Gần đây
43 VeChain (VET)
5.570.178.407 $
VET/KRW
0 $
99,9 KRW
0.04% 173.038 $ 200.823 $
$2.944.938
33910622,025 VET
0,25% Gần đây
44 Aniverse (ANV)
0 $
ANV/KRW
1 $
839,1 KRW
0.27% 4.005 $ 1.597 $
$2.371.741
3251462,306 ANV
0,20% Gần đây
45 Cyclub (CYCLUB)
0 $
CYCLUB/KRW
0 $
33,33 KRW
0.03% 6.218 $ 54.872 $
$2.364.886
81620649,466 CYCLU
0,20% Gần đây
46 yearn.finance (YFI)
1.129.063.067 $
YFI/KRW
32.243 $
37090000 KRW
0.13% 143.486 $ 157.809 $
$2.337.782
72,506 YFI
0,20% Gần đây
47 Decentraland (MANA)
918.752.323 $
MANA/KRW
1 $
810,5 KRW
0.1% 184.847 $ 221.724 $
$2.260.734
3208644,288 MANA
0,19% Gần đây
48 TRON (TRX)
4.606.288.108 $
TRX/KRW
0 $
75,41 KRW
0.13% 78.403 $ 142.144 $
$2.221.539
33888317,813 TRX
0,19% Gần đây
49 Adappter Token (ADP)
25.290.303 $
ADP/KRW
0 $
87,4 KRW
0.32% 14.537 $ 44.871 $
$2.017.022
26547539,135 ADP
0,17% Gần đây
50 Proton (XPR)
16.447.142 $
XPR/KRW
0 $
4,128 KRW
0.51% 3.581 $ 14.587 $
$1.918.374
534587277,362 XPR
0,16% Gần đây
Ticker chưa xác thực
# Tiền ảo Market Cap Cặp Giá Spread Độ sâu +2% Độ sâu -2% Khối lượng giao dịch trong 24 giờ Khối lượng % Giao dịch lần cuối Điểm tin cậy
1 ? MSB/KRW
0 $
525,1 KRW
0.42% 14.273 $ 19.537 $
$56.942.210
124743323,859 MSB
4,87% Gần đây
2 ? COLA/KRW
0 $
263 KRW
0.53% 5.678 $ 2.424 $
$92.774
405786,610 COLA
0,01% Gần đây
3 ? MSB/BTC
0 $
0,00001112 BTC
32.44% 0 $ 0 $
$25.967
60679,019 MSB
0,00% Gần đây
4 ? DRM/BTC
0 $
0,00000043 BTC
4.55% 0 $ 0 $
$5.019
302547,554 DRM
0,00% Gần đây
5 ? COLA/BTC
0 $
0,00000536 BTC
34.23% 0 $ 0 $
$1.660
7975,981 COLA
- **khoảng 12 giờ trước Updated gần đây

Bithumb là một sàn giao dịch tiền mã hóa tập trung nằm tại South Korea. Có 181 đồng tiền ảo và 247 cặp giao dịch trên sàn giao dịch. Khối lượng của Bithumb trong 24 giờ qua được báo cáo ở mức 30.361 ₿. Cặp giao dịch sôi động nhất trên sàn giao dịch Bithumb là CVT/KRW. Bithumb được thành lập năm 2014. Có thể tìm thấy thêm thông tin về sàn giao dịch Bithumb tại https://www.bithumb.com/.

Địa chỉ
Bithumb Korea Corporation | Corporate registration number 220-88-71844 15~16F, 124, Teheran-ro, Gangnam-gu, Seoul, Republic of Korea
Phí
0.25% 0.04% ~ 0.2% with Coupon
Rút tiền
Withdrawal in Bithumb - Free Withdrawal to wallet 1,000 KRW 0.001 Bitcoin 0.01 Ethereum 0.1 EO...Hiển thị thêm
Nạp tiền
Free
Ký gửi tiền pháp định
KRW
Phương thức thanh toán được chấp nhận
Bank Transfer
Giao dịch đòn bẩy
Không
Năm thành lập
2014
Sàn giao dịch có phí
Mã quốc gia thành lập
South Korea
Số lần xem trang hàng tháng gần đây
5.826.014,0
Xếp hạng Alexa
#4319
Dữ liệu cộng đồng
Người theo dõi trên Twitter: 217758
Exchange Trade Volume Distribution (24h)
Exchange Trade Volume (24h)
Exchange Normalized Trade Volume (24h)
Trust Score của Bithumb
8
Tính thanh khoản Quy mô An ninh mạng Độ bao phủ API Đội ngũ Incident Tổng
4.0 1.0 0.0 1.0 1.0 1.0 8/10
Tính thanh khoản 4.0
Quy mô 1.0
An ninh mạng 0.0
Độ bao phủ API 1.0
Đội ngũ 1.0
Incident 1.0
Estimated Reserves -
Tổng 8/10
* Đây là biểu mẫu được lập bảng để phân tích Điểm tin cậy. Để có phương pháp luận đầy đủ, vui lòng tham khảo bài đăng trên blog của chúng tôi.

Tính thanh khoản

Khối lượng giao dịch báo cáo
Khối lượng giao dịch chuẩn hóa
Tỷ lệ khối lượng báo cáo-chuẩn hóa 1.0
Mức chênh lệch giá mua-giá bán 1.805%
Tổng Trust Score của cặp giao dịch

Quy mô

Bách phân vị khối lượng chuẩn hóa 95th
Bách phân vị sổ lệnh kết hợp 79th

An ninh mạng

Cập nhật lần cuối: 2021-04-06
Dữ liệu được cung cấp bởi cer.live
Kiểm thử thâm nhập
Chứng minh tài chính
Săn lỗi nhận thưởng

Độ bao phủ API

Hạng: A
Dữ liệu ticker Dữ liệu giao dịch lịch sử Dữ liệu sổ lệnh Giao dịch qua API Candlestick Websocket Tài liệu công khai
Availability [source]
Hạng A
Dữ liệu ticker
Dữ liệu giao dịch lịch sử
Dữ liệu sổ lệnh
Trading Via Api
Dữ liệu OHLC
Websocket
Tài liệu công khai
Cập nhật lần cuối: 2020-02-25

Đội ngũ

Team is public
Team profile page [source]

Public Incidents

Tuân thủ quy định

License & Authorization Sanctions Senior Public Figure Jurisdiction Risks KYC Procedures Negative News AML
Risk Cao Trung bình Cao Trung bình Cao Cao Trung bình
License & Authorization Cao
Sanctions Trung bình
Senior Public Figure Cao
Jurisdiction Risks Trung bình
KYC Procedures Cao
Negative News Cao
AML Trung bình
Cập nhật lần cuối: 2019-11-19
coingecko (thumbnail mini)
CoinGecko cho iOS
coingecko (thumbnail mini)
CoinGecko cho Android