Sàn giao dịch phân quyền
DeriW
Bắt đầu giao dịch
Thông báo về tiếp thị liên kết
BTC4.024,9824
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
99.1%
BTC0,4897
Hợp đồng mở trong 24h
143
Ghép đôi
Thị trường Perpetuals
| Biểu tượng | Giá | 24g | Giá chỉ số | Cơ sở | Mức chênh lệch | Tỷ lệ vốn | Hợp đồng mở | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | Cập nhật lần cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
BTC_USDT
|
$64.333,08 | 0.5% | 64398,1 USDT | +0,003% | - |
0,020%
Trường vị trả cho đoản vị
trong hơn 56 năm |
$20.330,84 | $137.800.446 |
Gần đây
|
CMG_USDT
|
$34,24 | 8.5% | 34,81 USDT | +1,589% | - |
0,020%
Trường vị trả cho đoản vị
trong hơn 56 năm |
$8.000,00 | $80,00 |
Gần đây
|
XAUT_USDT
|
$4.209,17 | 4.1% | 4211,8 USDT | -0,036% | - |
0,020%
Trường vị trả cho đoản vị
trong hơn 56 năm |
$2.068,98 | $645,00 |
Gần đây
|
ETH_USDT
|
$1.871,52 | 0.1% | 1873,95 USDT | +0,031% | - |
0,020%
Trường vị trả cho đoản vị
trong hơn 56 năm |
$591,30 | $120.838.483 |
Gần đây
|
SOL_USDT
|
$73,89 | 0.0% | 74 USDT | +0,054% | - |
0,020%
Trường vị trả cho đoản vị
trong hơn 56 năm |
$287,84 | $254,00 |
Gần đây
|
SKHYNIX_USDT
|
$1.163,66 | 1.3% | 1166,46 USDT | +0,143% | - |
0,020%
Trường vị trả cho đoản vị
trong hơn 56 năm |
$101,95 | $163,00 |
Gần đây
|
AAVE_USDT
|
$91,76 | 1.1% | 90,04 USDT | -1,949% | - |
0,020%
Trường vị trả cho đoản vị
trong hơn 56 năm |
$50,16 | $213,00 |
khoảng 1 giờ trước
Không hoạt động - Không có giao dịch nào trong 3 giờ qua
|
UNITREE_USDT
|
$69,68 | 1.2% | 69,75 USDT | 0,000% | - |
0,020%
Trường vị trả cho đoản vị
trong hơn 56 năm |
$50,00 | $149,00 |
Gần đây
|
XAU_USDT
|
$4.233,53 | 3.5% | 4236,27 USDT | -0,033% | - |
0,020%
Trường vị trả cho đoản vị
trong hơn 56 năm |
$20,00 | $645,00 |
Gần đây
|
DE_USDT
|
$617,24 | 0.6% | 615,97 USDT | -0,305% | - |
0,020%
Trường vị trả cho đoản vị
trong hơn 56 năm |
$0,00 | $64.258,00 |
Gần đây
|
COP_USDT
|
$123,54 | 0.0% | 115,44 USDT | -6,654% | - |
0,020%
Trường vị trả cho đoản vị
trong hơn 56 năm |
$0,00 | $59.941,00 |
Gần đây
|
EMR_USDT
|
$164,41 | 7.3% | 164,81 USDT | +0,146% | - |
0,020%
Trường vị trả cho đoản vị
trong hơn 56 năm |
$0,00 | $46.475,00 |
Gần đây
|
AMGN_USDT
|
$412,55 | 7.8% | 408,43 USDT | -1,097% | - |
0,020%
Trường vị trả cho đoản vị
trong hơn 56 năm |
$0,00 | $38.583,00 |
Gần đây
|
GD_USDT
|
$384,14 | 0.7% | 382,41 USDT | -0,549% | - |
0,020%
Trường vị trả cho đoản vị
trong hơn 56 năm |
$0,00 | $37.284,00 |
Gần đây
|
EXPE_USDT
|
$316,33 | 4.9% | 315,87 USDT | -0,242% | - |
0,020%
Trường vị trả cho đoản vị
trong hơn 56 năm |
$0,00 | $34.886,00 |
Gần đây
|
VRTX_USDT
|
$486,26 | 21.2% | 481,44 USDT | -1,088% | - |
0,020%
Trường vị trả cho đoản vị
trong hơn 56 năm |
$0,00 | $33.091,00 |
Gần đây
|
GILD_USDT
|
$130,17 | 0.5% | 129,89 USDT | -0,316% | - |
0,020%
Trường vị trả cho đoản vị
trong hơn 56 năm |
$0,00 | $24.057,00 |
Gần đây
|
LYFT_USDT
|
$16,49 | 0.2% | 16,41 USDT | -0,555% | - |
0,020%
Trường vị trả cho đoản vị
trong hơn 56 năm |
$0,00 | $20.080,00 |
Gần đây
|
PH_USDT
|
$1.004,48 | 2.1% | 1003,27 USDT | -0,218% | - |
0,020%
Trường vị trả cho đoản vị
trong hơn 56 năm |
$0,00 | $17.504,00 |
Gần đây
|
|
BNB_USDT
|
$601,55 | 0.0% | 600,48 USDT | -0,276% | - |
0,020%
Trường vị trả cho đoản vị
trong hơn 56 năm |
$0,00 | $9.179,00 |
Gần đây
|
CAVA_USDT
|
$63,24 | 3.0% | 65,69 USDT | +3,772% | - |
0,020%
Trường vị trả cho đoản vị
trong hơn 56 năm |
$0,00 | $3.136,00 |
Gần đây
|
ANTHROPIC_USDT
|
$1.449,90 | 0.1% | 1451,53 USDT | +0,014% | - |
0,020%
Trường vị trả cho đoản vị
trong hơn 56 năm |
$0,00 | $363,00 |
Gần đây
|
QQQ_USDT
|
$721,66 | 0.9% | 721,23 USDT | -0,158% | - |
0,020%
Trường vị trả cho đoản vị
trong hơn 56 năm |
$0,00 | $272,00 |
Gần đây
|
CRV_USDT
|
$0,2044 | 0.0% | 0,2 USDT | -0,880% | - |
0,020%
Trường vị trả cho đoản vị
trong hơn 56 năm |
$0,00 | $199,00 |
khoảng 7 giờ trước
Không hoạt động - Không có giao dịch nào trong 3 giờ qua
|
OPENAI_USDT
|
$1.128,07 | 0.5% | 1127,33 USDT | -0,164% | - |
0,020%
Trường vị trả cho đoản vị
trong hơn 56 năm |
$0,00 | $161,00 |
Gần đây
|
ENN_USDT
|
$6,16 | 0.0% | 6,16 USDT | -0,128% | - |
0,020%
Trường vị trả cho đoản vị
trong hơn 56 năm |
$0,00 | $135,00 |
Gần đây
|
DEO_USDT
|
$87,68 | 0.0% | 88,24 USDT | +0,547% | - |
0,020%
Trường vị trả cho đoản vị
trong hơn 56 năm |
$0,00 | $134,00 |
Gần đây
|
DDOG_USDT
|
$286,57 | 0.8% | 285,89 USDT | -0,334% | - |
0,020%
Trường vị trả cho đoản vị
trong hơn 56 năm |
$0,00 | $121,00 |
Gần đây
|
CRWD_USDT
|
$212,19 | 0.3% | 212,41 USDT | +0,005% | - |
0,020%
Trường vị trả cho đoản vị
trong hơn 56 năm |
$0,00 | $121,00 |
Gần đây
|
CROX_USDT
|
$139,93 | 0.6% | 139,42 USDT | -0,460% | - |
0,020%
Trường vị trả cho đoản vị
trong hơn 56 năm |
$0,00 | $121,00 |
Gần đây
|
BKNG_USDT
|
$205,93 | 6.9% | 205,31 USDT | -0,397% | - |
0,020%
Trường vị trả cho đoản vị
trong hơn 56 năm |
$0,00 | $121,00 |
Gần đây
|
CRM_USDT
|
$191,05 | 0.8% | 190,92 USDT | -0,167% | - |
0,020%
Trường vị trả cho đoản vị
trong hơn 56 năm |
$0,00 | $121,00 |
Gần đây
|
AMD_USDT
|
$480,91 | 6.7% | 485,06 USDT | +0,764% | - |
0,020%
Trường vị trả cho đoản vị
trong hơn 56 năm |
$0,00 | $121,00 |
Gần đây
|
ADBE_USDT
|
$257,13 | 1.8% | 255,96 USDT | -0,552% | - |
0,020%
Trường vị trả cho đoản vị
trong hơn 56 năm |
$0,00 | $121,00 |
Gần đây
|
INTU_USDT
|
$322,66 | 1.2% | 321,43 USDT | -0,482% | - |
0,020%
Trường vị trả cho đoản vị
trong hơn 56 năm |
$0,00 | $121,00 |
Gần đây
|
BA_USDT
|
$237,87 | 0.9% | 238,35 USDT | +0,103% | - |
0,020%
Trường vị trả cho đoản vị
trong hơn 56 năm |
$0,00 | $121,00 |
Gần đây
|
ISRG_USDT
|
$372,12 | 1.3% | 371,57 USDT | -0,244% | - |
0,020%
Trường vị trả cho đoản vị
trong hơn 56 năm |
$0,00 | $121,00 |
Gần đây
|
MCD_USDT
|
$273,76 | 1.7% | 273,76 USDT | -0,099% | - |
0,020%
Trường vị trả cho đoản vị
trong hơn 56 năm |
$0,00 | $121,00 |
Gần đây
|
NOC_USDT
|
$553,49 | 1.9% | 551,99 USDT | -0,368% | - |
0,020%
Trường vị trả cho đoản vị
trong hơn 56 năm |
$0,00 | $121,00 |
Gần đây
|
HLT_USDT
|
$322,09 | 2.3% | 321,85 USDT | -0,174% | - |
0,020%
Trường vị trả cho đoản vị
trong hơn 56 năm |
$0,00 | $121,00 |
Gần đây
|
GE_USDT
|
$382,85 | 3.3% | 381,59 USDT | -0,428% | - |
0,020%
Trường vị trả cho đoản vị
trong hơn 56 năm |
$0,00 | $121,00 |
Gần đây
|
AVGO_USDT
|
$420,30 | 2.8% | 420 USDT | -0,169% | - |
0,020%
Trường vị trả cho đoản vị
trong hơn 56 năm |
$0,00 | $121,00 |
Gần đây
|
MAR_USDT
|
$360,08 | 4.3% | 357,47 USDT | -0,823% | - |
0,020%
Trường vị trả cho đoản vị
trong hơn 56 năm |
$0,00 | $121,00 |
Gần đây
|
FTNT_USDT
|
$165,72 | 0.3% | 165,69 USDT | -0,116% | - |
0,020%
Trường vị trả cho đoản vị
trong hơn 56 năm |
$0,00 | $121,00 |
Gần đây
|
APP_USDT
|
$432,80 | 4.3% | 425,08 USDT | -1,879% | - |
0,020%
Trường vị trả cho đoản vị
trong hơn 56 năm |
$0,00 | $121,00 |
Gần đây
|
ETN_USDT
|
$451,30 | 2.7% | 450,19 USDT | -0,343% | - |
0,020%
Trường vị trả cho đoản vị
trong hơn 56 năm |
$0,00 | $121,00 |
Gần đây
|
HUBS_USDT
|
$244,10 | 0.3% | 242,07 USDT | -0,928% | - |
0,020%
Trường vị trả cho đoản vị
trong hơn 56 năm |
$0,00 | $121,00 |
Gần đây
|
COIN_USDT
|
$149,61 | 0.2% | 149,72 USDT | -0,027% | - |
0,020%
Trường vị trả cho đoản vị
trong hơn 56 năm |
$0,00 | $121,00 |
Gần đây
|
AMAT_USDT
|
$532,55 | 2.0% | 539,86 USDT | +1,274% | - |
0,020%
Trường vị trả cho đoản vị
trong hơn 56 năm |
$0,00 | $121,00 |
Gần đây
|
MDB_USDT
|
$378,44 | 0.9% | 376,56 USDT | -0,595% | - |
0,020%
Trường vị trả cho đoản vị
trong hơn 56 năm |
$0,00 | $121,00 |
Gần đây
|
Bạn không thấy cặp giao dịch của mình? Hãy nhấp vào đây để tìm hiểu nguyên nhân.
Thị trường Futures
Bạn không thấy cặp giao dịch của mình? Hãy nhấp vào đây để tìm hiểu nguyên nhân.
Giới thiệu về DeriW
DeriW là gì?
DeriW là một sàn giao dịch tiền mã hóa phái sinh được thành lập vào năm 2025. Hiện tại, sàn giao dịch cung cấp 143 cặp giao dịch. Khối lượng giao dịch DeriW 24h được báo cáo ở mức 259.334.384 $, thay đổi 99.07% trong 24 giờ qua và hợp đồng mở 24h là 31.551 $, thay đổi -8.05% so với ngày trước đó. Hiện không có Dữ liệu về dự trữ của sàn giao dịch đối với DeriW. Cặp được giao dịch nhiều nhất là BTC/USDT với khối lượng giao dịch trong 24h là 137.800.446 $.
Trang web
ID API
Địa chỉ
-
Năm thành lập
2025
Mã quốc gia thành lập
United Arab Emirates
Phí
Phí
0.02%
Ký gửi tiền pháp định
None
Giao dịch đòn bẩy
Có
Sàn giao dịch có phí
Có
DeriW Thống kê
Khối lượng theo Cặp thị trường
Khối lượng giao dịch theo tiền ảo
Hợp đồng mở của sàn giao dịch
Khối lượng giao dịch trên sàn
CSV
Excel
Tính thanh khoản
Khối lượng giao dịch báo cáo
-
Mức chênh lệch giá mua-giá bán
-
Tổng Trust Score của cặp giao dịch
Quy mô
Bách phân vị khối lượng chuẩn hóa
-
Bách phân vị sổ lệnh kết hợp
-