coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
WhiteBIT exchange

WhiteBIT

Centralized
8
Trust Score
Bắt đầu giao dịch
Thông báo về tiếp thị liên kết
WhiteBIT là một sàn giao dịch tiền mã hóa tập trung được thành lập vào năm 2018 và được đăng ký tại Estonia. Hiện tại, sàn giao dịch cung cấp 194 loại tiền ảo và cặp giao dịch 288. Khối lượng giao dịch WhiteBIT 24h được báo cáo là 924.789.151 $, thay đổi -29.9% trong 24 giờ qua. Cặp được giao dịch nhiều nhất là BTC/USDT với khối lượng giao dịch trong 24h là 250.450.564 $.

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
194
Tiền ảo
288
Ghép đôi
# Tiền ảo Market Cap Cặp Giá Spread Độ sâu +2% Độ sâu -2% Khối lượng giao dịch trong 24 giờ Khối lượng % Giao dịch lần cuối Điểm tin cậy
1 Bitcoin / Tether
359.095.446.756 $
BTC/USDT
18.731 $
18720,48 USDT
0.02% 11.108.986 $ 13.775.821 $
$250.450.564
13371,166 BTC
27,08% Gần đây
2 Ethereum / Tether
154.982.500.646 $
ETH/USDT
1.283 $
1282,5 USDT
0.01% 39.592.572 $ 60.879.515 $
$203.938.769
158930,287 ETH
22,05% Gần đây
3 USD Coin / Tether
49.223.401.688 $
USDC/USDT
1 $
1 USDT
0.05% 10.998.033 $ 33.240.738 $
$63.224.627
63190315,477 USDC
6,84% Gần đây
4 XRP / Tether
21.255.789.190 $
XRP/USDT
0 $
0,4245 USDT
0.08% 1.196.839 $ 1.370.318 $
$25.096.103
59087123,700 XRP
2,71% Gần đây
5 Cardano / Tether
14.556.765.786 $
ADA/USDT
0 $
0,429657 USDT
0.06% 1.111.219 $ 860.820 $
$22.769.226
52965202,880 ADA
2,46% Gần đây
6 Ethereum / Bitcoin
154.982.500.646 $
ETH/BTC
1.283 $
0,068496 BTC
0.01% 21.925.782 $ 22.064.544 $
$21.382.683
16666,690 ETH
2,31% Gần đây
7 STEPN / Tether
401.284.611 $
GMT/USDT
1 $
0,6698 USDT
0.04% 264.908 $ 266.670 $
$19.593.445
29236805,423 GMT
2,12% Gần đây
8 Chiliz / Tether
1.260.825.910 $
CHZ/USDT
0 $
0,235135 USDT
0.06% 443.464 $ 502.010 $
$19.107.925
81219534,810 CHZ
2,07% Gần đây
9 Polygon / Tether
5.400.318.557 $
MATIC/USDT
1 $
0,724985 USDT
0.06% 919.321 $ 759.697 $
$16.371.425
22569488,810 MATIC
1,77% Gần đây
10 Cosmos Hub / Tether
3.802.895.241 $
ATOM/USDT
13 $
12,9946 USDT
0.12% 3.152.871 $ 2.702.317 $
$14.387.464
1106587,115 ATOM
1,56% Gần đây
11 Shiba Inu / Tether
6.429.702.038 $
SHIB/USDT
0 $
0,00001088 USDT
0.18% 178.969 $ 271.211 $
$12.054.586
1107357025222,000 SHIB
1,30% Gần đây
12 Solana / Tether
11.452.408.071 $
SOL/USDT
32 $
32,2737 USDT
0.02% 1.329.028 $ 1.185.216 $
$11.576.417
358500,416 SOL
1,25% Gần đây
13 Chainlink / Tether
3.949.552.988 $
LINK/USDT
8 $
8,0004 USDT
0.14% 1.049.149 $ 996.107 $
$11.501.589
1436846,630 LINK
1,24% Gần đây
14 Polkadot / Tether
7.222.290.233 $
DOT/USDT
6 $
6,239 USDT
0.08% 534.558 $ 552.454 $
$10.360.492
1659659,602 DOT
1,12% Gần đây
15 NEAR Protocol / Tether
2.762.241.853 $
NEAR/USDT
4 $
3,5052 USDT
0.11% 990.903 $ 893.704 $
$10.345.919
2949917,690 NEAR
1,12% Gần đây
16 Uniswap / Tether
4.684.993.074 $
UNI/USDT
6 $
6,2056 USDT
0.09% 631.007 $ 803.532 $
$10.129.873
1631490,270 UNI
1,10% Gần đây
17 Avalanche / Tether
5.027.152.676 $
AVAX/USDT
17 $
16,9707 USDT
0.09% 1.132.918 $ 1.179.397 $
$9.577.742
564063,040 AVAX
1,04% Gần đây
18 Ethereum / USD Coin
154.982.500.646 $
ETH/USDC
1.283 $
1282,31 USDC
0.05% 11.777.805 $ 13.493.290 $
$9.440.574
7357,896 ETH
1,02% Gần đây
19 Bitcoin (BTC)
359.095.446.756 $
BTC/USD
18.716 $
18715,73 USD
0.05% 9.372.289 $ 6.881.973 $
$8.553.751
457,035 BTC
0,92% Gần đây
20 Dogecoin / Tether
7.870.596.618 $
DOGE/USDT
0 $
0,0592401 USDT
0.03% 1.441.500 $ 984.055 $
$7.709.848
130075139,000 DOGE
0,83% Gần đây
21 Tether (USDT)
68.142.173.357 $
USDT/UAH
1 $
40,334 UAH
0.23% 14.894.260 $ 9.616.198 $
$5.944.765
5474650,590 USDT
0,64% Gần đây
22 Bitcoin / USD Coin
359.095.446.756 $
BTC/USDC
18.734 $
18722,67 USDC
0.06% 1.700.302 $ 1.689.069 $
$5.714.267
305,029 BTC
0,62% Gần đây
23 Ethereum (ETH)
154.982.500.646 $
ETH/USD
1.282 $
1281,71 USD
0.04% 5.404.438 $ 5.345.756 $
$5.301.150
4135,999 ETH
0,57% Gần đây
24 BNB / Tether
44.085.082.032 $
BNB/USDT
270 $
269,9 USDT
0.03% 777.122 $ 774.824 $
$4.529.397
16772,654 BNB
0,49% Gần đây
25 EOS / Tether
1.127.463.446 $
EOS/USDT
1 $
1,1171 USDT
0.04% 353.200 $ 758.541 $
$4.267.518
3818103,100 EOS
0,46% Gần đây
26 ApeCoin / Tether
1.677.265.230 $
APE/USDT
5 $
5,3208 USDT
0.1% 382.521 $ 675.416 $
$4.232.550
795021,439 APE
0,46% Gần đây
27 Litecoin / Tether
3.696.781.524 $
LTC/USDT
52 $
51,79 USDT
0.04% 60.727 $ 638.494 $
$3.979.647
76798,424 LTC
0,43% Gần đây
28 Filecoin / Tether
1.654.701.046 $
FIL/USDT
6 $
5,6723 USDT
0.07% 191.562 $ 164.428 $
$3.907.976
688584,089 FIL
0,42% Gần đây
29 XRP / Bitcoin
21.255.789.190 $
XRP/BTC
0 $
0,00002267 BTC
0.13% 321.224 $ 331.316 $
$3.779.076
8899928,000 XRP
0,41% Gần đây
30 Ethereum (ETH)
154.982.500.646 $
ETH/EUR
1.282 $
1342,03 EUR
0.06% 2.222.766 $ 1.566.024 $
$3.726.684
2906,771 ETH
0,40% Gần đây
31 TrueUSD / Tether
1.020.356.137 $
TUSD/USDT
1 $
1 USDT
0.07% 279.206 $ 6.338.947 $
$3.532.876
3530872,500 TUSD
0,38% Gần đây
32 Tether (USDT)
68.142.173.357 $
USDT/EUR
1 $
1,0466 EUR
0.12% 6.137.613 $ 8.973.958 $
$3.457.313
3457868,934 USDT
0,37% Gần đây
33 WhiteBIT Token / Tether
0 $
WBT/USDT
4 $
4,049 USDT
0.05% 32.513 $ 13.596 $
$3.365.429
830724,474 WBT
0,36% Gần đây
34 Vulcan Forged / Tether
77.960.652 $
PYR/USDT
3 $
3,26 USDT
0.91% 538 $ 833 $
$3.196.201
979897,749 PYR
0,35% Gần đây
35 Ethereum Name Service / Tether
379.778.916 $
ENS/USDT
15 $
14,74 USDT
0.04% 274.486 $ 470.444 $
$3.179.069
215559,328 ENS
0,34% Gần đây
36 BNB / Bitcoin
44.085.082.032 $
BNB/BTC
270 $
0,014413 BTC
0.01% 1.145.568 $ 1.133.741 $
$3.142.598
11640,910 BNB
0,34% Gần đây
37 Aave / Tether
1.052.934.158 $
AAVE/USDT
75 $
74,5368 USDT
0.02% 207.584 $ 192.746 $
$2.684.767
35998,919 AAVE
0,29% Gần đây
38 WhiteBIT Token / Bitcoin
0 $
WBT/BTC
4 $
0,0002148 BTC
0.05% 14.435 $ 3.626 $
$2.587.111
643033,000 WBT
0,28% Gần đây
39 VeChain / Tether
1.605.795.391 $
VET/USDT
0 $
0,022096 USDT
0.08% 103.533 $ 133.188 $
$2.576.092
116523086,981 VET
0,28% Gần đây
40 Stellar / Tether
2.750.181.993 $
XLM/USDT
0 $
0,10754 USDT
0.03% 447.324 $ 524.824 $
$2.373.667
22060440,900 XLM
0,26% Gần đây
41 Compound / Tether
405.845.432 $
COMP/USDT
59 $
59,04 USDT
0.05% 57.738 $ 119.781 $
$2.329.517
39435,191 COMP
0,25% Gần đây
42 Bitcoin Cash / Tether
2.139.572.345 $
BCH/USDT
112 $
111,61 USDT
0.02% 169.278 $ 99.762 $
$2.274.205
20365,306 BCH
0,25% Gần đây
43 The Sandbox / Tether
1.237.477.126 $
SAND/USDT
1 $
0,824063 USDT
0.1% 245.949 $ 286.450 $
$2.123.372
2575249,470 SAND
0,23% Gần đây
44 Waves / Tether
376.732.643 $
WAVES/USDT
4 $
3,7515 USDT
0.02% 82.209 $ 83.244 $
$2.105.264
560874,730 WAVES
0,23% Gần đây
45 Hedera / Tether
1.339.253.707 $
HBAR/USDT
0 $
0,057143 USDT
0.08% 71.955 $ 71.685 $
$1.853.268
32413715,130 HBAR
0,20% Gần đây
46 Decentraland / Tether
1.236.349.022 $
MANA/USDT
1 $
0,6802 USDT
0.19% 52.585 $ 97.660 $
$1.845.996
2712429,997 MANA
0,20% Gần đây
47 Dash / Tether
439.952.655 $
DASH/USDT
40 $
40,22 USDT
0.05% 300.705 $ 238.763 $
$1.778.462
44194,375 DASH
0,19% Gần đây
48 WhiteBIT Token (WBT)
0 $
WBT/UAH
* 4 $
162,32 UAH
0.04% 9.019 $ 1.120 $
$1.763.366
403518,468 WBT
0,19% Gần đây -
49 Axie Infinity / Tether
1.092.641.907 $
AXS/USDT
12 $
12,0726 USDT
0.01% 68.012 $ 66.692 $
$1.669.352
138197,733 AXS
0,18% Gần đây
50 Ethereum Classic / Tether
3.712.561.569 $
ETC/USDT
27 $
26,9645 USDT
0.03% 572.413 $ 637.184 $
$1.599.232
59276,610 ETC
0,17% Gần đây
Ticker chưa xác thực
# Tiền ảo Market Cap Cặp Giá Spread Độ sâu +2% Độ sâu -2% Khối lượng giao dịch trong 24 giờ Khối lượng % Giao dịch lần cuối Điểm tin cậy
1 Tether (USDT)
68.142.173.357 $
USDT/KZT
1 $
485 KZT
0.04% - -
$256.097
255958,600 USDT
0,03% Gần đây -

WhiteBIT là một sàn giao dịch tiền mã hóa tập trung nằm tại Estonia. Có 194 đồng tiền ảo và 288 cặp giao dịch trên sàn giao dịch. Khối lượng của WhiteBIT trong 24 giờ qua được báo cáo ở mức 49.377 ₿. Cặp giao dịch sôi động nhất trên sàn giao dịch WhiteBIT là BTC/USDT. WhiteBIT được thành lập năm 2018. Có thể tìm thấy thêm thông tin về sàn giao dịch WhiteBIT tại https://whitebit.com/referral/21d28793-2c37-4ad5-ad65-ec354740a197.

Địa chỉ
Sepise tn 1 Lasnamäe linnaosa, Tallinn Harju maakond 11415.
Phí
0.10%
Rút tiền
Nạp tiền
None
Ký gửi tiền pháp định
UAH USD RUB EUR
Phương thức thanh toán được chấp nhận
Advcash Perfect money Yandex money Visa/Mastercard Qiw...Hiển thị thêm
Giao dịch đòn bẩy
Năm thành lập
2018
Sàn giao dịch có phí
Mã quốc gia thành lập
Estonia
Số lần xem trang hàng tháng gần đây
9.526.529,0
Xếp hạng Alexa
#4538
Dữ liệu cộng đồng
Người theo dõi trên Twitter: 99682
Phân bổ khối lượng giao dịch trên sàn giao dịch (24h)
Exchange Trade Volume (24h)
Exchange Normalized Trade Volume (24h)
Trust Score của WhiteBIT
8
Tính thanh khoản Quy mô An ninh mạng Độ bao phủ API Đội ngũ Sự cố Tổng
2.0 1.0 2.0 1.0 1.0 1.0 8/10
Tính thanh khoản 2.0
Quy mô 1.0
An ninh mạng 2.0
Độ bao phủ API 1.0
Đội ngũ 1.0
Sự cố 1.0
Estimated Reserves -
Tổng 8/10
* Đây là một biểu mẫu dạng bảng để phân tích Trust Score. Để biết thêm chi tiết, hãy đọc phương pháp tính toán đầy đủ của chúng tôi.
Tính thanh khoản
Khối lượng giao dịch báo cáo
Khối lượng giao dịch chuẩn hóa
Tỷ lệ khối lượng báo cáo-chuẩn hóa 1.0
Mức chênh lệch giá mua-giá bán 0.508%
Tổng Trust Score của cặp giao dịch
Quy mô
Bách phân vị khối lượng chuẩn hóa 94th
Bách phân vị sổ lệnh kết hợp 98th
An ninh mạng
Cập nhật lần cuối: 2022-03-22
Dữ liệu được cung cấp bởi cer.live
Kiểm thử thâm nhập
Chứng minh tài chính
Săn lỗi nhận thưởng
Độ bao phủ API
Hạng: A
Dữ liệu ticker Dữ liệu giao dịch lịch sử Dữ liệu sổ lệnh Giao dịch qua API Candlestick Websocket Tài liệu công khai
Availability [source]
Hạng A
Dữ liệu ticker
Dữ liệu giao dịch lịch sử
Dữ liệu sổ lệnh
Trading Via Api
Dữ liệu OHLC
Websocket
Tài liệu công khai
Cập nhật lần cuối: 2020-02-18
Đội ngũ
Nhóm công khai
Trang hồ sơ nhóm [nguồn]
Sự cố công khai
Tuân thủ quy định
License & Authorization Sanctions Senior Public Figure Jurisdiction Risks KYC Procedures Negative News AML
Risk Thấp Thấp Thấp Thấp Cao Thấp Trung bình
License & Authorization Thấp
Sanctions Thấp
Senior Public Figure Thấp
Jurisdiction Risks Thấp
KYC Procedures Cao
Negative News Thấp
AML Trung bình
Cập nhật lần cuối: 2020-11-27

Trust Score của WhiteBIT

Trust Score của WhiteBIT
8
Tính thanh khoản Quy mô An ninh mạng Độ bao phủ API Đội ngũ Sự cố Tổng
2.0 1.0 2.0 1.0 1.0 1.0 8/10
Tính thanh khoản 2.0
Quy mô 1.0
An ninh mạng 2.0
Độ bao phủ API 1.0
Đội ngũ 1.0
Sự cố 1.0
Estimated Reserves -
Tổng 8/10
* Đây là một biểu mẫu dạng bảng để phân tích Trust Score. Để biết thêm chi tiết, hãy đọc phương pháp tính toán đầy đủ của chúng tôi.