BMNR.US
$9,96B
18.7%
BitMine Immersion
BMNR.US
#4
#1
#93
$9,96B
18.7%
Tổng giá trị trái phiếu
2
Tài sản nắm giữ
$9,96B
Tổng giá trị trái phiếu
-
Lãi và Lỗ chưa thực hiện
Tài sản củaBitMine Immersion
Xem phân bổ danh mục đầu tư tiền mã hóa của BitMine Immersion
Trái phiếu tiền mã hóa của BitMine Immersion có giá trị là $9,96B. Trái phiếu nắm giữ 2 tài sản, 100% trong đó được phân bổ cho Ethereum (4.660.903 ETH) và 0% cho Bitcoin (193 BTC).
| Tiền ảo | Tài sản | Chi phí trung bình | Giá trị (USD) | Lãi và Lỗ chưa thực hiện |
|---|---|---|---|---|
Ethereum
|
4.660.903 ETH | - | $9,94B | - |
Bitcoin
|
193 BTC | - | $13,57M | - |
Statistics
Giá cổ phiếu
$20,75
Vốn hóa thị trường
$9,44B
mNAV
Giá trị tài sản ròng theo giá trị thị trường (mNAV) – Được tính bằng Giá trị doanh nghiệp (Vốn hóa thị trường + Tổng nợ - Tiền mặt & Tương đương tiền mặt) chia cho giá trị hiện tại của toàn bộ tài sản tiền mã hóa của một thực thể.
0,94x
Tổng giá trị tài sản trên mỗi Cổ phiếu
Tổng giá trị của tất cả các tài sản kho bạc tiền mã hóa chia cho tổng cổ phiếu, cho thấy tổng tài sản dự trữ trên mỗi cổ phiếu.
21,89 $
ETH/Cổ phiếu
Số tài sản Ethereum nắm giữ trên mỗi cổ phiếu.
0,01 ETH
BTC/Cổ phiếu
Số tài sản Bitcoin nắm giữ trên mỗi cổ phiếu.
0,00000042 BTC
Thông tin
Trang web
Cộng đồng
ID API
Lãnh đạo
Tom Lee (Chairman)
Loại thực thể
Công ty
Biểu tượng
BMNR.US
Quốc gia
🇺🇸
United States
Lịch sử giao dịch của BitMine Immersion
Xem tất cả các giao dịch mua và bán tiền mã hóa của BitMine Immersion cho đến nay. Đang bỏ lỡ giao dịch? Thêm hoặc cập nhật tại đây
| Ngày | Tiền ảo | Số dư | Mức biến động ròng | Giá trị giao dịch (USD) | Chi phí trung bình | |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
|
2026-03-23 |
Ethereum
|
4.660.903 | +65.341 | - | - |
|
|
2026-03-16 |
Ethereum
|
4.595.562 | +60.999 | - | - |
|
|
2026-03-09 |
Ethereum
|
4.534.563 | +60.976 | - | - |
|
|
2026-03-02 |
Ethereum
|
4.473.587 | +50.928 | - | - |
|
|
2026-02-23 |
Ethereum
|
4.422.659 | +51.162 | - | - |
|
|
2026-02-17 |
Ethereum
|
4.371.497 | +45.759 | - | - |
|
|
2026-02-09 |
Ethereum
|
4.325.738 | +40.613 | - | - |
|
|
2026-02-02 |
Ethereum
|
4.285.126 | +41.788 | - | - |
|
|
2026-01-26 |
Ethereum
|
4.243.338 | +40.302 | - | - |
|
|
2026-01-20 |
Ethereum
|
4.203.036 | +35.268 | - | - |
Hiển thị 1 đến 10 trong số 41 kết quả
Hàng