DEFI.NE
$28,36M
25.3%
DeFi Technologies
DEFI.NE
#109
#85
#10
#2
$28,36M
25.3%
Tổng giá trị trái phiếu
5
Tài sản nắm giữ
$28,36M
Tổng giá trị trái phiếu
-
Lãi và Lỗ chưa thực hiện
Tài sản củaDeFi Technologies
Xem phân bổ danh mục đầu tư tiền mã hóa của DeFi Technologies
Trái phiếu tiền mã hóa của DeFi Technologies có giá trị là $28,36M. Trái phiếu nắm giữ 5 tài sản: Bitcoin thể hiện vị trí lớn nhất tại 251 BTC, chiếm 62% trong danh mục đầu tư, tiếp theo là Solana (19%) và Sui (16%).
| Tiền ảo | Tài sản | Chi phí trung bình | Giá trị (USD) | Lãi và Lỗ chưa thực hiện |
|---|---|---|---|---|
Bitcoin
|
251 BTC | - | $17,71M | - |
Solana
|
61.000 SOL | - | $5,47M | - |
Sui
|
4.913.918 SUI | - | $4,66M | - |
Core
|
7.100.000 CORE | - | $518045,88 | - |
Ethereum
|
0 ETH | - | - | - |
Statistics
Giá cổ phiếu
$0,9100
Vốn hóa thị trường
$351,36M
mNAV
Giá trị tài sản ròng theo giá trị thị trường (mNAV) – Được tính bằng Giá trị doanh nghiệp (Vốn hóa thị trường + Tổng nợ - Tiền mặt & Tương đương tiền mặt) chia cho giá trị hiện tại của toàn bộ tài sản tiền mã hóa của một thực thể.
11,74x
Tổng giá trị tài sản trên mỗi Cổ phiếu
Tổng giá trị của tất cả các tài sản kho bạc tiền mã hóa chia cho tổng cổ phiếu, cho thấy tổng tài sản dự trữ trên mỗi cổ phiếu.
0,07 $
BTC/Cổ phiếu
Số tài sản Bitcoin nắm giữ trên mỗi cổ phiếu.
0,00000065 BTC
SOL/Cổ phiếu
Số tài sản Solana nắm giữ trên mỗi cổ phiếu.
0,00016 SOL
SUI/Cổ phiếu
Số tài sản Sui nắm giữ trên mỗi cổ phiếu.
0,013 SUI
Lịch sử giao dịch của DeFi Technologies
Xem tất cả các giao dịch mua và bán tiền mã hóa của DeFi Technologies cho đến nay. Đang bỏ lỡ giao dịch? Thêm hoặc cập nhật tại đây
| Ngày | Tiền ảo | Số dư | Mức biến động ròng | Giá trị giao dịch (USD) | Chi phí trung bình | |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
|
2025-08-07 |
Core
|
7.100.000 | +5.174.297 | - | - |
|
|
2025-08-07 |
Ethereum
|
0 | -161 | - | - |
|
|
2025-08-07 |
Solana
|
61.000 | +46.625 | - | - |
|
|
2025-08-06 |
Bitcoin
|
251 | +43 | - | - |
|
|
2025-07-07 |
Ethereum
|
161 | +40 | - | - |
|
|
2025-06-03 |
Sui
|
4.913.918 | +4.913.918 | - | - |
|
|
2025-06-03 |
Core
|
1.925.703 | +103.000 | - | - |
|
|
2025-05-06 |
Core
|
1.822.703 | +115.000 | - | - |
|
|
2025-03-31 |
Bitcoin
|
208 | +4 | - | - |
|
|
2025-03-31 |
Ethereum
|
121 | +121 | - | - |
Hiển thị 1 đến 10 trong số 15 kết quả
Hàng