Tiền ảo: 14.396
Sàn giao dịch: 1.101
Giá trị vốn hóa thị trường: 2,689T $ 0.5%
Lưu lượng 24 giờ: 110,03B $
Gas: 24 GWEI
Không quảng cáo
Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
AIT logo

AIT Protocol
AIT / VEF

#959
Bs.F0,03249
0.7%
0.054766 BTC 1.4%
0,00008577 ETH 3.2%
$0,3138 Phạm vi trong 24g $0,3477

Chuyển đổi AIT Protocol sang Venezuelan bolívar fuerte (AIT sang VEF)

Hôm nay, giá chuyển đổi 1 AIT Protocol (AIT) sang VEF là Bs.F0,03249.
AIT
VEF

1 AIT = Bs.F0,03249

Cách mua AIT bằng VEF

Hiện

1. Xác định nơi giao dịch AIT

2. Chọn sàn giao dịch phù hợp

3. Đăng ký tài khoản

4. Bây giờ bạn đã có thể mua AIT bằng VEF!

Biểu đồ AIT sang VEF

AIT Protocol (AIT) hôm nay có giá trị là Bs.F0,03249, đó là một 0.9% giảm từ một giờ trước và 0.7% giảm từ ngày hôm qua. Giá trị của AIT ngày hôm nay là 8.3% cao hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng AIT Protocol được giao dịch là Bs.F118.503.
Biểu đồ
Tải xuống dưới dạng PNG Tải xuống dưới dạng SVG Tải xuống dưới dạng JPEG Tải xuống dưới dạng PDF
So sánh với:
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1g 24g 7ng 14ng 30ng 1n
0.9% 0.7% 8.3% 30.3% 15.1% -
Số liệu thống kê về AIT Protocol
Giá trị vốn hóa thị trường
Bs.F2.726.964
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV
0.08
Định giá pha loãng hoàn toàn
Bs.F32.557.660
Khối lượng giao dịch 24 giờ
Bs.F118.503
Cung lưu thông
83.757.979
Tổng cung
1.000.000.000
Tổng lượng cung tối đa
1.000.000.000

Câu hỏi thường gặp

1 AIT Protocolcó trị giá là bao nhiêu VEF?

Hiện tại, giá của 1 AIT Protocol (AIT) tính bằng Venezuelan bolívar fuerte (VEF) là khoảng Bs.F0,03249.

Bs.F1 tôi có thể mua được bao nhiêu AIT?

Hôm nay, Bs.F1 bạn có thể mua được khoảng 30.78 AIT.

Tôi có thể chuyển đổi giá của AIT sang VEF bằng cách nào?

Tính giá của AIT bằng VEF bằng cách nhập số tiền mong muốn vào công cụ chuyển đổi AIT sang VEF của CoinGecko. Để xem chi tiết tình hình biến động giá cũ của AIT bằng VEF, bạn có thể tham khảo biểu đồ AIT so với VEF.

Trước đây giá cao nhất của AIT/VEF là bao nhiêu?

Mức giá cao kỷ lục của 1 AIT tính bằng VEF là Bs.F0,1205, được ghi nhận vào ngày Thg 3 11, 2024 (2 tháng). Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 AIT/VEF có vượt qua mức giá cao kỷ lục hiện tại hay không.

Đâu là xu hướng giá của AIT Protocol tính bằng VEF?

Trong tháng qua, giá của AIT Protocol (AIT) đã tăng giảm lên -15,10 % so với Venezuelan bolívar fuerte (VEF). Trên thực tế, AIT Protocol có hiệu suất thấp hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là giảm lên 4,00 %.

Lịch sử giá 7 ngày của AIT Protocol (AIT) so với VEF

Tỷ giá hối đoái hàng ngày của AIT Protocol (AIT) so với VEF giao động giữa mức cao 0,03700349 Bs.F trên Thứ ba và mức thấp 0,02817633 Bs.F trên Thứ sáu trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của AIT trong VEF có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ ba (2 ngày trước) ở 0,00584457 Bs.F (18.8%).

So sánh giá hàng ngày của AIT Protocol (AIT) trong VEF và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 AIT sang VEF Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
Tháng năm 23, 2024 Thứ năm 0,03248732 Bs.F -0,00023197 Bs.F 0.7%
Tháng năm 22, 2024 Thứ tư 0,03614999 Bs.F -0,00085350 Bs.F 2.3%
Tháng năm 21, 2024 Thứ ba 0,03700349 Bs.F 0,00584457 Bs.F 18.8%
Tháng năm 20, 2024 Thứ hai 0,03115892 Bs.F -0,00246837 Bs.F 7.3%
Tháng năm 19, 2024 Chủ nhật 0,03362729 Bs.F 0,00186237 Bs.F 5.9%
Tháng năm 18, 2024 Thứ bảy 0,03176492 Bs.F 0,00358859 Bs.F 12.7%
Tháng năm 17, 2024 Thứ sáu 0,02817633 Bs.F -0,00029771 Bs.F 1.0%

AIT / VEF Bảng chuyển đổi

Tỷ lệ chuyển đổi từ AIT Protocol (AIT) sang VEF là Bs.F0,03249 cho mỗi 1 AIT. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 AIT lấy 0,162437 Bs.F hoặc 50,00 Bs.F lấy 1539.06 AIT, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch AIT phổ biến trong các mức giá VEF tương ứng và ngược lại.

Chuyển đổi AIT Protocol (AIT) sang VEF

AIT VEF
0.01 AIT 0.00032487 VEF
0.1 AIT 0.00324873 VEF
1 AIT 0.03248732 VEF
2 AIT 0.064975 VEF
5 AIT 0.162437 VEF
10 AIT 0.324873 VEF
20 AIT 0.649746 VEF
50 AIT 1.62 VEF
100 AIT 3.25 VEF
1000 AIT 32.49 VEF

Chuyển đổi Venezuelan bolívar fuerte (VEF) sang AIT

VEF AIT
0.01 VEF 0.307812 AIT
0.1 VEF 3.08 AIT
1 VEF 30.78 AIT
2 VEF 61.56 AIT
5 VEF 153.91 AIT
10 VEF 307.81 AIT
20 VEF 615.62 AIT
50 VEF 1539.06 AIT
100 VEF 3078.12 AIT
1000 VEF 30781 AIT

API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko

Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Danh mục đầu tư mới
Biểu tượng và tên
Chọn loại tiền
Tiền tệ đề xuất
USD
US Dollar
IDR
Indonesian Rupiah
TWD
New Taiwan Dollar
EUR
Euro
KRW
South Korean Won
JPY
Japanese Yen
RUB
Russian Ruble
CNY
Chinese Yuan
Tiền định danh
AED
United Arab Emirates Dirham
ARS
Argentine Peso
AUD
Australian Dollar
BDT
Bangladeshi Taka
BHD
Bahraini Dinar
BMD
Bermudian Dollar
BRL
Brazil Real
CAD
Canadian Dollar
CHF
Swiss Franc
CLP
Chilean Peso
CZK
Czech Koruna
DKK
Danish Krone
GBP
British Pound Sterling
GEL
Georgian Lari
HKD
Hong Kong Dollar
HUF
Hungarian Forint
ILS
Israeli New Shekel
INR
Indian Rupee
KWD
Kuwaiti Dinar
LKR
Sri Lankan Rupee
MMK
Burmese Kyat
MXN
Mexican Peso
MYR
Malaysian Ringgit
NGN
Nigerian Naira
NOK
Norwegian Krone
NZD
New Zealand Dollar
PHP
Philippine Peso
PKR
Pakistani Rupee
PLN
Polish Zloty
SAR
Saudi Riyal
SEK
Swedish Krona
SGD
Singapore Dollar
THB
Thai Baht
TRY
Turkish Lira
UAH
Ukrainian hryvnia
VEF
Venezuelan bolívar fuerte
VND
Vietnamese đồng
ZAR
South African Rand
XDR
IMF Special Drawing Rights
Tiền mã hóa
BTC
Bitcoin
ETH
Ether
LTC
Litecoin
BCH
Bitcoin Cash
BNB
Binance Coin
EOS
EOS
XRP
XRP
XLM
Lumens
LINK
Chainlink
DOT
Polkadot
YFI
Yearn.finance
Đơn vị Bitcoin
BITS
Bits
SATS
Satoshi
Hàng hóa
XAG
Silver - Troy Ounce
XAU
Gold - Troy Ounce
Chọn ngôn ngữ
Các ngôn ngữ phổ biến
EN
English
RU
Русский
DE
Deutsch
PL
język polski
ES
Español
VI
Tiếng việt
FR
Français
PT
Português
Tất cả các ngôn ngữ
AR
العربية
BG
български
CS
čeština
DA
dansk
EL
Ελληνικά
FI
suomen kieli
HE
עִבְרִית
HI
हिंदी
HR
hrvatski
HU
Magyar nyelv
ID
Bahasa Indonesia
IT
Italiano
JA
日本語
KO
한국어
LT
lietuvių kalba
NL
Nederlands
NO
norsk
RO
Limba română
SK
slovenský jazyk
SL
slovenski jezik
SV
Svenska
TH
ภาษาไทย
TR
Türkçe
UK
украї́нська мо́ва
ZH
简体中文
ZH-TW
繁體中文
Đăng nhập để dễ dàng theo dõi tiền ảo bạn yêu thích 🚀
Nếu tiếp tục, tức là bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ của CoinGecko và xác nhận rằng bạn đã đọc Chính sách về quyền riêng tư của chúng tôi
hoặc
Quên mật khẩu?
Không nhận được hướng dẫn xác nhận tài khoản?
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
HOÀN TOÀN MIỄN PHÍ! Dễ dàng theo dõi tiền ảo yêu thích của bạn với CoinGecko 🚀
Nếu tiếp tục, tức là bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ của CoinGecko và xác nhận rằng bạn đã đọc Chính sách về quyền riêng tư của chúng tôi
hoặc
Mật khẩu phải có ít nhất 8 ký tự bao gồm 1 ký tự viết hoa, 1 ký tự viết thường, 1 số và 1 ký tự đặc biệt
Không nhận được hướng dẫn xác nhận tài khoản?
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Quên mật khẩu?
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn thiết lập lại mật khẩu trong vài phút nữa.
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn xác nhận tài khoản trong vài phút nữa.
Tải ứng dụng CoinGecko.
Quét mã QR này để tải ứng dụng ngay App QR Code Hoặc truy cập trên các cửa hàng ứng dụng
coingecko
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo TG thực
Mở ứng dụng