coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Give Feedback
Rank #474
Giá Alien Worlds (TLM)
Alien Worlds (TLM)
$0,035121076908 -6.5%
0,00000118 BTC -5.5%
0,00001821 ETH -3.2%
54.728 người thích điều này
$0,035119077705
Phạm vi 24H
$0,037563214280
Vốn hóa thị trường $43.564.270
KL giao dịch trong 24 giờ $38.082.138
Định giá pha loãng hoàn toàn $351.190.777
Cung lưu thông 1.240.473.079
Tổng cung 5.135.726.585
Tổng lượng cung tối đa 10.000.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi TLM sang BMD (Alien Worlds sang Bermudian Dollar)

Tỷ giá hối đoái từ TLM sang BMD hôm nay là 0,03512108 $ và đã đã giảm -6.5% từ $0,037563214280 kể từ hôm nay.
Alien Worlds (TLM) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -62.5% từ $0,093717173402 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).

1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-3.7%
-6.5%
10.7%
8.1%
-62.5%
-80.5%
Live Chart

We're indexing our data. Come back later!

Tôi có thể mua và bán Alien Worlds ở đâu?

Alien Worlds có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là $38.082.138. Alien Worlds có thể được giao dịch trên 36 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Binance.

Lịch sử giá 7 ngày của Alien Worlds (TLM) đến BMD

So sánh giá & các thay đổi của Alien Worlds trong BMD trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 TLM sang BMD Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
May 26, 2022 Thursday 0,03512108 $ -0,00244214 $ -6.5%
May 25, 2022 Wednesday 0,03749547 $ 0,00094017 $ 2.6%
May 24, 2022 Tuesday 0,03655530 $ -0,00359561 $ -9.0%
May 23, 2022 Monday 0,04015091 $ 0,00389476 $ 10.7%
May 22, 2022 Sunday 0,03625616 $ 0,00255810 $ 7.6%
May 21, 2022 Saturday 0,03369806 $ -0,00166392 $ -4.7%
May 20, 2022 Friday 0,03536197 $ 0,00364236 $ 11.5%

Chuyển đổi Alien Worlds (TLM) sang BMD

TLM BMD
0.01 0.00035121
0.1 0.00351211
1 0.03512108
2 0.070242
5 0.175605
10 0.351211
20 0.702422
50 1.76
100 3.51
1000 35.12

Chuyển đổi Bermudian Dollar (BMD) sang TLM

BMD TLM
0.01 0.284729
0.1 2.85
1 28.47
2 56.95
5 142.36
10 284.73
20 569.46
50 1423.65
100 2847.29
1000 28473