coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Give Feedback
Rank #480
Giá Alien Worlds (TLM)
Alien Worlds (TLM)
kr0,341699 7.9%
0,00000116 BTC 4.3%
0,00001714 ETH 2.7%
54.697 người thích điều này
kr0,318117
Phạm vi 24H
kr0,342781
Vốn hóa thị trường kr424.052.051
KL giao dịch trong 24 giờ kr388.416.164
Định giá pha loãng hoàn toàn kr3.418.470.405
Cung lưu thông 1.240.473.079
Tổng cung 5.135.726.585
Tổng lượng cung tối đa 10.000.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi TLM sang NOK (Alien Worlds sang Norwegian Krone)

Tỷ giá hối đoái từ TLM sang NOK hôm nay là 0,341699 kr và đã đã tăng 6.8% từ kr0,319810 kể từ hôm nay.
Alien Worlds (TLM) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -61.8% từ kr0,894901 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).

1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.1%
7.9%
26.6%
-52.1%
-65.2%
-84.0%
Live Chart

We're indexing our data. Come back later!

Tôi có thể mua và bán Alien Worlds ở đâu?

Alien Worlds có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là kr388.416.164. Alien Worlds có thể được giao dịch trên 36 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Binance.

Lịch sử giá 7 ngày của Alien Worlds (TLM) đến NOK

So sánh giá & các thay đổi của Alien Worlds trong NOK trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 TLM sang NOK Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
May 20, 2022 Friday 0,341699 kr 0,02188923 kr 6.8%
May 19, 2022 Thursday 0,313851 kr -0,04348063 kr -12.2%
May 18, 2022 Wednesday 0,357331 kr 0,03443741 kr 10.7%
May 17, 2022 Tuesday 0,322894 kr -0,02879298 kr -8.2%
May 16, 2022 Monday 0,351687 kr 0,02191862 kr 6.6%
May 15, 2022 Sunday 0,329768 kr 0,02359430 kr 7.7%
May 14, 2022 Saturday 0,306174 kr 0,03160557 kr 11.5%

Chuyển đổi Alien Worlds (TLM) sang NOK

TLM NOK
0.01 0.00341699
0.1 0.03416990
1 0.341699
2 0.683398
5 1.71
10 3.42
20 6.83
50 17.08
100 34.17
1000 341.70

Chuyển đổi Norwegian Krone (NOK) sang TLM

NOK TLM
0.01 0.02926552
0.1 0.292655
1 2.93
2 5.85
5 14.63
10 29.27
20 58.53
50 146.33
100 292.66
1000 2926.55