coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Give Feedback
Rank #317
Giá Alien Worlds (TLM)
Alien Worlds (TLM)
S$0,034121720766 -1.0%
0,00000126 BTC -0.8%
0,00002275 ETH -1.9%
55.008 người thích điều này
S$0,033092283136
Phạm vi 24H
S$0,034516654560
Vốn hóa thị trường S$93.210.273
KL giao dịch trong 24 giờ S$9.871.634
Định giá pha loãng hoàn toàn S$341.219.422
Cung lưu thông 2.731.681.334
Tổng cung 5.661.246.637
Tổng lượng cung tối đa 10.000.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Alien Worlds Price in SGD: Convert TLM to SGD

Tỷ giá hối đoái từ TLM sang SGD hôm nay là 0,03412172 S$ và đã đã giảm -1.0% từ S$0,034459689324 kể từ hôm nay.
Alien Worlds (TLM) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -25.8% từ S$0,045981911678 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).

1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.2%
-1.0%
-9.2%
5.8%
-26.9%
-66.3%
Live Chart

We're indexing our data. Come back later!

Tôi có thể mua và bán Alien Worlds ở đâu?

Alien Worlds có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là S$9.871.634. Alien Worlds có thể được giao dịch trên 39 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên AAX.

Lịch sử giá 7 ngày của Alien Worlds (TLM) đến SGD

So sánh giá & các thay đổi của Alien Worlds trong SGD trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 TLM sang SGD Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
July 02, 2022 Saturday 0,03412172 S$ -0,00033797 S$ -1.0%
July 01, 2022 Friday 0,03455399 S$ -0,00214506 S$ -5.8%
June 30, 2022 Thursday 0,03669905 S$ -0,00007152 S$ -0.2%
June 29, 2022 Wednesday 0,03677057 S$ -0,00150513 S$ -3.9%
June 28, 2022 Tuesday 0,03827570 S$ 0,00088371 S$ 2.4%
June 27, 2022 Monday 0,03739200 S$ -0,00158622 S$ -4.1%
June 26, 2022 Sunday 0,03897821 S$ 0,00168075 S$ 4.5%

Chuyển đổi Alien Worlds (TLM) sang SGD

TLM SGD
0.01 0.00034122
0.1 0.00341217
1 0.03412172
2 0.068243
5 0.170609
10 0.341217
20 0.682434
50 1.71
100 3.41
1000 34.12

Chuyển đổi Singapore Dollar (SGD) sang TLM

SGD TLM
0.01 0.293068
0.1 2.93
1 29.31
2 58.61
5 146.53
10 293.07
20 586.14
50 1465.34
100 2930.68
1000 29307