coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #1078
Giá Apollo (APL)

Apollo APL / ILS

₪0,001677860891 0.6%
0,00000002 BTC 1.7%
Trên danh sách theo dõi 8.680
₪0,001624080760
Phạm vi 24H
₪0,001694200810
Giá trị vốn hóa thị trường ₪24.611.137
KL giao dịch trong 24 giờ ₪1.873.851
Định giá pha loãng hoàn toàn -
Cung lưu thông 14.685.096.531
Tổng cung 21.165.096.531
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi Apollo sang Israeli New Shekel (APL sang ILS)

APL
ILS

1 APL = ₪0,001677860891

Cập nhật lần cuối 01:12PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi APL thành ILS

Tỷ giá hối đoái từ APL sang ILS hôm nay là 0,00167786 ₪ và đã đã tăng 0.0% từ ₪0,001677268330 kể từ hôm nay.
Apollo (APL) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -16.7% từ ₪0,002013654866 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.2%
0.6%
1.0%
2.9%
-13.5%
-73.4%

Tôi có thể mua và bán Apollo ở đâu?

Apollo có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là ₪1.873.851. Apollo có thể được giao dịch trên 18 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên KuCoin.

Lịch sử giá 7 ngày của Apollo (APL) đến ILS

So sánh giá & các thay đổi của Apollo trong ILS trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 APL sang ILS Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
February 03, 2023 Thứ sáu 0,00167786 ₪ 0,000000592561 ₪ 0.0%
February 02, 2023 Thứ năm 0,00162708 ₪ -0,00005308 ₪ -3.2%
February 01, 2023 Thứ tư 0,00168016 ₪ 0,00000390 ₪ 0.2%
January 31, 2023 Thứ ba 0,00167626 ₪ -0,00004694 ₪ -2.7%
January 30, 2023 Thứ hai 0,00172319 ₪ 0,00002895 ₪ 1.7%
January 29, 2023 Chủ nhật 0,00169425 ₪ 0,00006830 ₪ 4.2%
January 28, 2023 Thứ bảy 0,00162595 ₪ -0,00004301 ₪ -2.6%

Chuyển đổi Apollo (APL) sang ILS

APL ILS
0.01 APL 0.00001678 ILS
0.1 APL 0.00016779 ILS
1 APL 0.00167786 ILS
2 APL 0.00335572 ILS
5 APL 0.00838930 ILS
10 APL 0.01677861 ILS
20 APL 0.03355722 ILS
50 APL 0.083893 ILS
100 APL 0.167786 ILS
1000 APL 1.68 ILS

Chuyển đổi Israeli New Shekel (ILS) sang APL

ILS APL
0.01 ILS 5.96 APL
0.1 ILS 59.60 APL
1 ILS 596.00 APL
2 ILS 1191.99 APL
5 ILS 2979.98 APL
10 ILS 5959.97 APL
20 ILS 11919.94 APL
50 ILS 29800 APL
100 ILS 59600 APL
1000 ILS 595997 APL

API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko

Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Theo dõi tất cả các loại tiền mã hóa yêu thích của bạn trong một danh sách duy nhất
MIỄN PHÍ! Bạn có thể truy cập danh sách theo dõi qua máy tính, máy tính bảng hoặc điện thoại và theo dõi tài sản và hiệu suất danh mục đầu tư ở bất kỳ nơi đâu