coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #1071
Giá Apollo (APL)

Apollo APL / TRY

₺0,009307740736 2.7%
0,00000002 BTC 4.9%
Trên danh sách theo dõi 8.682
₺0,008936793767
Phạm vi 24H
₺0,009403138039
Giá trị vốn hóa thị trường ₺136.685.071
KL giao dịch trong 24 giờ ₺10.462.877
Định giá pha loãng hoàn toàn -
Cung lưu thông 14.685.096.531
Tổng cung 21.165.096.531
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi Apollo sang Turkish Lira (APL sang TRY)

APL
TRY

1 APL = ₺0,009307740736

Cập nhật lần cuối 01:40AM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi APL thành TRY

Tỷ giá hối đoái từ APL sang TRY hôm nay là 0,00930774 ₺ và đã đã tăng 2.7% từ ₺0,009064158956 kể từ hôm nay.
Apollo (APL) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -12.9% từ ₺0,010684402561 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.9%
2.7%
1.3%
3.2%
-13.2%
-73.4%

Tôi có thể mua và bán Apollo ở đâu?

Apollo có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là ₺10.462.877. Apollo có thể được giao dịch trên 18 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên BitMart.

Lịch sử giá 7 ngày của Apollo (APL) đến TRY

So sánh giá & các thay đổi của Apollo trong TRY trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 APL sang TRY Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
February 03, 2023 Thứ sáu 0,00930774 ₺ 0,00024358 ₺ 2.7%
February 02, 2023 Thứ năm 0,00886870 ₺ -0,00028016 ₺ -3.1%
February 01, 2023 Thứ tư 0,00914886 ₺ 0,00003904 ₺ 0.4%
January 31, 2023 Thứ ba 0,00910982 ₺ -0,00033468 ₺ -3.5%
January 30, 2023 Thứ hai 0,00944450 ₺ 0,00018055 ₺ 1.9%
January 29, 2023 Chủ nhật 0,00926395 ₺ 0,00037422 ₺ 4.2%
January 28, 2023 Thứ bảy 0,00888973 ₺ -0,00029814 ₺ -3.2%

Chuyển đổi Apollo (APL) sang TRY

APL TRY
0.01 APL 0.00009308 TRY
0.1 APL 0.00093077 TRY
1 APL 0.00930774 TRY
2 APL 0.01861548 TRY
5 APL 0.04653870 TRY
10 APL 0.093077 TRY
20 APL 0.186155 TRY
50 APL 0.465387 TRY
100 APL 0.930774 TRY
1000 APL 9.31 TRY

Chuyển đổi Turkish Lira (TRY) sang APL

TRY APL
0.01 TRY 1.074 APL
0.1 TRY 10.74 APL
1 TRY 107.44 APL
2 TRY 214.87 APL
5 TRY 537.19 APL
10 TRY 1074.37 APL
20 TRY 2148.75 APL
50 TRY 5371.87 APL
100 TRY 10743.75 APL
1000 TRY 107437 APL

API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko

Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Theo dõi tất cả các loại tiền mã hóa yêu thích của bạn trong một danh sách duy nhất
MIỄN PHÍ! Bạn có thể truy cập danh sách theo dõi qua máy tính, máy tính bảng hoặc điện thoại và theo dõi tài sản và hiệu suất danh mục đầu tư ở bất kỳ nơi đâu