coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Give Feedback
Rank #1079
Giá Atari (ATRI)
Atari (ATRI)
$0,004517180981 -0.7%
0,00000015 BTC -1.3%
0,00000229 ETH -1.3%
41.783 người thích điều này
$0,004378167153
Phạm vi 24H
$0,004948065735
Vốn hóa thị trường $6.806.874
KL giao dịch trong 24 giờ $42.853,46
Định giá pha loãng hoàn toàn $8.932.433
Cung lưu thông 1.505.092.185
Tổng cung 1.975.082.183
Tổng lượng cung tối đa 1.975.082.183
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi ATRI sang USD (Atari sang US Dollar)

Tỷ giá hối đoái từ ATRI sang USD hôm nay là 0,00451718 $ và đã đã giảm -0.7% từ $0,004547010290 kể từ hôm nay.
Atari (ATRI) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -67.0% từ $0,013689074489 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).

1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.1%
-0.7%
-19.5%
-58.1%
-67.0%
-96.8%
Live Chart

We're indexing our data. Come back later!

Tôi có thể mua và bán Atari ở đâu?

Atari có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là $42.853,46. Atari có thể được giao dịch trên 23 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên PancakeSwap (v2).

Lịch sử giá 7 ngày của Atari (ATRI) đến USD

So sánh giá & các thay đổi của Atari trong USD trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 ATRI sang USD Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
May 22, 2022 Sunday 0,00451718 $ -0,00002983 $ -0.7%
May 21, 2022 Saturday 0,00448553 $ -0,00007268 $ -1.6%
May 20, 2022 Friday 0,00455821 $ 0,00013680 $ 3.1%
May 19, 2022 Thursday 0,00442141 $ -0,00063636 $ -12.6%
May 18, 2022 Wednesday 0,00505777 $ 0,00013158 $ 2.7%
May 17, 2022 Tuesday 0,00492619 $ -0,00042494 $ -7.9%
May 16, 2022 Monday 0,00535113 $ -0,00026097 $ -4.7%

Chuyển đổi Atari (ATRI) sang USD

ATRI USD
0.01 0.00004517
0.1 0.00045172
1 0.00451718
2 0.00903436
5 0.02258590
10 0.04517181
20 0.090344
50 0.225859
100 0.451718
1000 4.52

Chuyển đổi US Dollar (USD) sang ATRI

USD ATRI
0.01 2.21
0.1 22.14
1 221.38
2 442.75
5 1106.89
10 2213.77
20 4427.54
50 11068.85
100 22138
1000 221377