coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #1177
Giá Battle Infinity (IBAT)

Battle Infinity IBAT / GBP

£0,001264079924 -2.8%
0,00000007 BTC -3.2%
0,00000507 BNB -1.5%
Trên danh sách theo dõi 10.586
£0,001251698641
Phạm vi 24H
£0,001329485286
Giá trị vốn hóa thị trường £4.282.994
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 0.34
KL giao dịch trong 24 giờ £69.808,34
Định giá pha loãng hoàn toàn £12.661.851
Cung lưu thông 3.382.597.418
Tổng cung 10.000.000.000
Tổng lượng cung tối đa 10.000.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi Battle Infinity sang British Pound Sterling (IBAT sang GBP)

IBAT
GBP

1 IBAT = £0,001264079924

Cập nhật lần cuối 08:39AM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi IBAT thành GBP

Tỷ giá hối đoái từ IBAT sang GBP hôm nay là 0,00126408 £ và đã đã giảm -2.8% từ £0,001300854729 kể từ hôm nay.
Battle Infinity (IBAT) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 0.8% từ £0,001254396432 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.2%
-2.8%
-2.0%
-11.3%
2.7%
N/A

Tôi có thể mua và bán Battle Infinity ở đâu?

Battle Infinity có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là £69.808,34. Battle Infinity có thể được giao dịch trên 3 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên PancakeSwap (v2).

Lịch sử giá 7 ngày của Battle Infinity (IBAT) đến GBP

So sánh giá & các thay đổi của Battle Infinity trong GBP trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 IBAT sang GBP Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
February 01, 2023 Thứ tư 0,00126408 £ -0,00003677 £ -2.8%
January 31, 2023 Thứ ba 0,00124871 £ -0,00006397 £ -4.9%
January 30, 2023 Thứ hai 0,00131268 £ 0,00006203 £ 5.0%
January 29, 2023 Chủ nhật 0,00125064 £ -0,00001438 £ -1.1%
January 28, 2023 Thứ bảy 0,00126502 £ 0,00002044 £ 1.6%
January 27, 2023 Thứ sáu 0,00124458 £ -0,00003285 £ -2.6%
January 26, 2023 Thứ năm 0,00127743 £ -0,00001083 £ -0.8%

Chuyển đổi Battle Infinity (IBAT) sang GBP

IBAT GBP
0.01 IBAT 0.00001264 GBP
0.1 IBAT 0.00012641 GBP
1 IBAT 0.00126408 GBP
2 IBAT 0.00252816 GBP
5 IBAT 0.00632040 GBP
10 IBAT 0.01264080 GBP
20 IBAT 0.02528160 GBP
50 IBAT 0.063204 GBP
100 IBAT 0.126408 GBP
1000 IBAT 1.26 GBP

Chuyển đổi British Pound Sterling (GBP) sang IBAT

GBP IBAT
0.01 GBP 7.91 IBAT
0.1 GBP 79.11 IBAT
1 GBP 791.09 IBAT
2 GBP 1582.18 IBAT
5 GBP 3955.45 IBAT
10 GBP 7910.89 IBAT
20 GBP 15821.78 IBAT
50 GBP 39554 IBAT
100 GBP 79109 IBAT
1000 GBP 791089 IBAT

API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko

Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Theo dõi tất cả các loại tiền mã hóa yêu thích của bạn trong một danh sách duy nhất
MIỄN PHÍ! Bạn có thể truy cập danh sách theo dõi qua máy tính, máy tính bảng hoặc điện thoại và theo dõi tài sản và hiệu suất danh mục đầu tư ở bất kỳ nơi đâu