coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #1159
Giá Battle Infinity (IBAT)

Battle Infinity IBAT / MYR

RM0,006879857822 4.0%
0,00000007 BTC 4.2%
0,00000516 BNB 2.7%
Trên danh sách theo dõi 10.585
RM0,006480284370
Phạm vi 24H
RM0,006908920218
Giá trị vốn hóa thị trường RM23.250.713
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 0.34
KL giao dịch trong 24 giờ RM360.622
Định giá pha loãng hoàn toàn RM68.726.467
Cung lưu thông 3.383.079.861
Tổng cung 10.000.000.000
Tổng lượng cung tối đa 10.000.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi Battle Infinity sang Malaysian Ringgit (IBAT sang MYR)

IBAT
MYR

1 IBAT = RM0,006879857822

Cập nhật lần cuối 04:14PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi IBAT thành MYR

Tỷ giá hối đoái từ IBAT sang MYR hôm nay là 0,00687986 RM và đã đã tăng 4.3% từ RM0,006594301273 kể từ hôm nay.
Battle Infinity (IBAT) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 1.8% từ RM0,006756606562 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.4%
4.0%
-2.4%
-10.5%
5.3%
N/A

Tôi có thể mua và bán Battle Infinity ở đâu?

Battle Infinity có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là RM360.622. Battle Infinity có thể được giao dịch trên 3 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên PancakeSwap (v2).

Lịch sử giá 7 ngày của Battle Infinity (IBAT) đến MYR

So sánh giá & các thay đổi của Battle Infinity trong MYR trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 IBAT sang MYR Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
January 31, 2023 Thứ ba 0,00687986 RM 0,00028556 RM 4.3%
January 30, 2023 Thứ hai 0,00690685 RM 0,00033534 RM 5.1%
January 29, 2023 Chủ nhật 0,00657151 RM -0,00007554 RM -1.1%
January 28, 2023 Thứ bảy 0,00664705 RM 0,00008659 RM 1.3%
January 27, 2023 Thứ sáu 0,00656046 RM -0,00022552 RM -3.3%
January 26, 2023 Thứ năm 0,00678598 RM -0,00002004 RM -0.3%
January 25, 2023 Thứ tư 0,00680602 RM -0,00028157 RM -4.0%

Chuyển đổi Battle Infinity (IBAT) sang MYR

IBAT MYR
0.01 IBAT 0.00006880 MYR
0.1 IBAT 0.00068799 MYR
1 IBAT 0.00687986 MYR
2 IBAT 0.01375972 MYR
5 IBAT 0.03439929 MYR
10 IBAT 0.068799 MYR
20 IBAT 0.137597 MYR
50 IBAT 0.343993 MYR
100 IBAT 0.687986 MYR
1000 IBAT 6.88 MYR

Chuyển đổi Malaysian Ringgit (MYR) sang IBAT

MYR IBAT
0.01 MYR 1.45 IBAT
0.1 MYR 14.54 IBAT
1 MYR 145.35 IBAT
2 MYR 290.70 IBAT
5 MYR 726.76 IBAT
10 MYR 1453.52 IBAT
20 MYR 2907.04 IBAT
50 MYR 7267.59 IBAT
100 MYR 14535.18 IBAT
1000 MYR 145352 IBAT

API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko

Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Theo dõi tất cả các loại tiền mã hóa yêu thích của bạn trong một danh sách duy nhất
MIỄN PHÍ! Bạn có thể truy cập danh sách theo dõi qua máy tính, máy tính bảng hoặc điện thoại và theo dõi tài sản và hiệu suất danh mục đầu tư ở bất kỳ nơi đâu