coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #10
Giá Polygon (MATIC)
Polygon (MATIC)
RM3,93 -2.0%
0,00005301 BTC -0.9%
0,00072410 ETH 0.4%
Trên danh sách theo dõi 486.412
RM3,86
Phạm vi 24H
RM4,01
Giá trị vốn hóa thị trường RM34.925.839.214
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 0.89
Tỉ lệ Giá trị vốn hóa thị trường / TVL 1.21
KL giao dịch trong 24 giờ RM1.630.013.343
Định giá pha loãng hoàn toàn RM39.380.832.560
Tổng giá trị đã khóa (TVL) N/A
Tỉ lệ Định giá pha loãng hoàn toàn / TVL 1.36
Cung lưu thông 8.868.740.690
Tổng cung 10.000.000.000
Tổng lượng cung tối đa 10.000.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá Polygon bằng MYR: Chuyển đổi MATIC sang MYR

MATIC
MYR

1 MATIC = RM3,93

Cập nhật lần cuối 03:59AM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi MATIC thành MYR

Tỷ giá hối đoái từ MATIC sang MYR hôm nay là 3,93 RM và đã đã giảm -2.0% từ RM4,01 kể từ hôm nay.
Polygon (MATIC) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -33.5% từ RM5,92 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.2%
-2.0%
-4.4%
3.5%
-28.4%
-62.4%

Tôi có thể mua và bán Polygon ở đâu?

Polygon có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là RM1.630.013.343. Polygon có thể được giao dịch trên 192 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên DigiFinex.

Lịch sử giá 7 ngày của Polygon (MATIC) đến MYR

So sánh giá & các thay đổi của Polygon trong MYR trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 MATIC sang MYR Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
December 08, 2022 Thứ năm 3,93 RM -0,079052 RM -2.0%
December 07, 2022 Thứ tư 4,04 RM 0,04767208 RM 1.2%
December 06, 2022 Thứ ba 3,99 RM -0,060801 RM -1.5%
December 05, 2022 Thứ hai 4,05 RM 0,076387 RM 1.9%
December 04, 2022 Chủ nhật 3,97 RM -0,189944 RM -4.6%
December 03, 2022 Thứ bảy 4,16 RM 0,141234 RM 3.5%
December 02, 2022 Thứ sáu 4,02 RM -0,158797 RM -3.8%

Chuyển đổi Polygon (MATIC) sang MYR

MATIC MYR
0.01 MATIC 0.03933242 MYR
0.1 MATIC 0.393324 MYR
1 MATIC 3.93 MYR
2 MATIC 7.87 MYR
5 MATIC 19.67 MYR
10 MATIC 39.33 MYR
20 MATIC 78.66 MYR
50 MATIC 196.66 MYR
100 MATIC 393.32 MYR
1000 MATIC 3933.24 MYR

Chuyển đổi Malaysian Ringgit (MYR) sang MATIC

MYR MATIC
0.01 MYR 0.00254243 MATIC
0.1 MYR 0.02542432 MATIC
1 MYR 0.254243 MATIC
2 MYR 0.508486 MATIC
5 MYR 1.27 MATIC
10 MYR 2.54 MATIC
20 MYR 5.08 MATIC
50 MYR 12.71 MATIC
100 MYR 25.42 MATIC
1000 MYR 254.24 MATIC