coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #1239
Giá Battle Infinity (IBAT)

Battle Infinity IBAT / NOK

kr0,015700752778 -4.2%
0,00000007 BTC -1.6%
0,00000476 BNB -1.1%
Trên danh sách theo dõi 10.614
kr0,015397499807
Phạm vi 24H
kr0,016511171655
Giá trị vốn hóa thị trường kr53.060.654
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 0.34
KL giao dịch trong 24 giờ kr977.924
Định giá pha loãng hoàn toàn kr157.091.854
Cung lưu thông 3.377.683.374
Tổng cung 10.000.000.000
Tổng lượng cung tối đa 10.000.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi Battle Infinity sang Norwegian Krone (IBAT sang NOK)

IBAT
NOK

1 IBAT = kr0,015700752778

Cập nhật lần cuối 06:12AM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi IBAT thành NOK

Tỷ giá hối đoái từ IBAT sang NOK hôm nay là 0,01570075 kr và đã đã giảm -4.5% từ kr0,016446635678 kể từ hôm nay.
Battle Infinity (IBAT) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -8.8% từ kr0,017221139828 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.7%
-4.2%
-4.1%
-3.6%
-12.0%
N/A

Tôi có thể mua và bán Battle Infinity ở đâu?

Battle Infinity có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là kr977.924. Battle Infinity có thể được giao dịch trên 3 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên PancakeSwap (v2).

Lịch sử giá 7 ngày của Battle Infinity (IBAT) đến NOK

So sánh giá & các thay đổi của Battle Infinity trong NOK trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 IBAT sang NOK Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
February 09, 2023 Thứ năm 0,01570075 kr -0,00074588 kr -4.5%
February 08, 2023 Thứ tư 0,01639767 kr -0,00000675 kr -0.0%
February 07, 2023 Thứ ba 0,01640442 kr 0,00026463 kr 1.6%
February 06, 2023 Thứ hai 0,01613979 kr 0,00010583 kr 0.7%
February 05, 2023 Chủ nhật 0,01603396 kr -0,00012728 kr -0.8%
February 04, 2023 Thứ bảy 0,01616123 kr 0,00001850 kr 0.1%
February 03, 2023 Thứ sáu 0,01614273 kr 0,00039009 kr 2.5%

Chuyển đổi Battle Infinity (IBAT) sang NOK

IBAT NOK
0.01 IBAT 0.00015701 NOK
0.1 IBAT 0.00157008 NOK
1 IBAT 0.01570075 NOK
2 IBAT 0.03140151 NOK
5 IBAT 0.078504 NOK
10 IBAT 0.157008 NOK
20 IBAT 0.314015 NOK
50 IBAT 0.785038 NOK
100 IBAT 1.57 NOK
1000 IBAT 15.70 NOK

Chuyển đổi Norwegian Krone (NOK) sang IBAT

NOK IBAT
0.01 NOK 0.636912 IBAT
0.1 NOK 6.37 IBAT
1 NOK 63.69 IBAT
2 NOK 127.38 IBAT
5 NOK 318.46 IBAT
10 NOK 636.91 IBAT
20 NOK 1273.82 IBAT
50 NOK 3184.56 IBAT
100 NOK 6369.12 IBAT
1000 NOK 63691 IBAT

API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko

Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Theo dõi tất cả các loại tiền mã hóa yêu thích của bạn trong một danh sách duy nhất
MIỄN PHÍ! Bạn có thể truy cập danh sách theo dõi qua máy tính, máy tính bảng hoặc điện thoại và theo dõi tài sản và hiệu suất danh mục đầu tư ở bất kỳ nơi đâu