Tiền ảo: 14.643
Sàn giao dịch: 1.118
Giá trị vốn hóa thị trường: 2,676T $ 3.0%
Lưu lượng 24 giờ: 133,602B $
Gas: N/A GWEI
Không quảng cáo
Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
BCUG logo

Blockchain Cuties Universe Governance
BCUG / NGN

#4303
₦76,13
5.2%
0.067259 BTC 6.6%
0,00001368 ETH 5.7%
$0,05013 Phạm vi trong 24g $0,05528

Chuyển đổi Blockchain Cuties Universe Governance sang Nigerian Naira (BCUG sang NGN)

Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Blockchain Cuties Universe Governance (BCUG) sang NGN là ₦76,13.
BCUG
NGN

1 BCUG = ₦76,13

Cách mua BCUG bằng NGN

Hiện

1. Xác định nơi giao dịch BCUG

2. Chọn sàn giao dịch phù hợp

3. Đăng ký tài khoản

4. Bây giờ bạn đã có thể mua BCUG bằng NGN!

Biểu đồ BCUG sang NGN

Blockchain Cuties Universe Governance (BCUG) hôm nay có giá trị là ₦76,13, đó là một 0.6% tăng từ một giờ trước và 5.2% giảm từ ngày hôm qua. Giá trị của BCUG ngày hôm nay là 28.0% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Blockchain Cuties Universe Governance được giao dịch là ₦30.156.998.
Biểu đồ
Tải xuống dưới dạng PNG Tải xuống dưới dạng SVG Tải xuống dưới dạng JPEG Tải xuống dưới dạng PDF
So sánh với:
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1g 24g 7ng 14ng 30ng 1n
0.6% 7.6% 29.1% 12.2% 3.2% 34.7%
Số liệu thống kê về Blockchain Cuties Universe Governance
Giá trị vốn hóa thị trường
₦52.603.118
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV
0.18
Định giá pha loãng hoàn toàn
₦294.531.586
Khối lượng giao dịch 24 giờ
₦30.156.998
Cung lưu thông
691.063
Tổng cung
3.869.350
Tổng lượng cung tối đa
10.000.000

Câu hỏi thường gặp

1 Blockchain Cuties Universe Governancecó trị giá là bao nhiêu NGN?

Hiện tại, giá của 1 Blockchain Cuties Universe Governance (BCUG) tính bằng Nigerian Naira (NGN) là khoảng ₦76,13.

₦1 tôi có thể mua được bao nhiêu BCUG?

Hôm nay, ₦1 bạn có thể mua được khoảng 0.01313531 BCUG.

Tôi có thể chuyển đổi giá của BCUG sang NGN bằng cách nào?

Tính giá của BCUG bằng NGN bằng cách nhập số tiền mong muốn vào công cụ chuyển đổi BCUG sang NGN của CoinGecko. Để xem chi tiết tình hình biến động giá cũ của BCUG bằng NGN, bạn có thể tham khảo biểu đồ BCUG so với NGN.

Trước đây giá cao nhất của BCUG/NGN là bao nhiêu?

Mức giá cao kỷ lục của 1 BCUG tính bằng NGN là ₦7.905,00, được ghi nhận vào ngày Thg 3 18, 2021 (khoảng 3 năm). Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 BCUG/NGN có vượt qua mức giá cao kỷ lục hiện tại hay không.

Đâu là xu hướng giá của Blockchain Cuties Universe Governance tính bằng NGN?

Trong tháng qua, giá của Blockchain Cuties Universe Governance (BCUG) đã tăng tăng lên 3,00 % so với Nigerian Naira (NGN). Trên thực tế, Blockchain Cuties Universe Governance có hiệu suất thấp hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là giảm lên 8,80 %.

Lịch sử giá 7 ngày của Blockchain Cuties Universe Governance (BCUG) so với NGN

Tỷ giá hối đoái hàng ngày của Blockchain Cuties Universe Governance (BCUG) so với NGN giao động giữa mức cao 114,37 ₦ trên Chủ nhật và mức thấp 76,13 ₦ trên Thứ bảy trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của BCUG trong NGN có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ năm (2 ngày trước) ở -14,10 ₦ (13.9%).

So sánh giá hàng ngày của Blockchain Cuties Universe Governance (BCUG) trong NGN và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 BCUG sang NGN Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
Tháng sáu 08, 2024 Thứ bảy 76,13 ₦ -4,19 ₦ 5.2%
Tháng sáu 07, 2024 Thứ sáu 79,93 ₦ -7,18 ₦ 8.2%
Tháng sáu 06, 2024 Thứ năm 87,11 ₦ -14,10 ₦ 13.9%
Tháng sáu 05, 2024 Thứ tư 101,21 ₦ -4,89 ₦ 4.6%
Tháng sáu 04, 2024 Thứ ba 106,10 ₦ -7,65 ₦ 6.7%
Tháng sáu 03, 2024 Thứ hai 113,75 ₦ -0,616079 ₦ 0.5%
Tháng sáu 02, 2024 Chủ nhật 114,37 ₦ 1,25 ₦ 1.1%

BCUG / NGN Bảng chuyển đổi

Tỷ lệ chuyển đổi từ Blockchain Cuties Universe Governance (BCUG) sang NGN là ₦76,13 cho mỗi 1 BCUG. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 BCUG lấy 380,65 ₦ hoặc 50,00 ₦ lấy 0.656766 BCUG, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch BCUG phổ biến trong các mức giá NGN tương ứng và ngược lại.

Chuyển đổi Blockchain Cuties Universe Governance (BCUG) sang NGN

BCUG NGN
0.01 BCUG 0.761307 NGN
0.1 BCUG 7.61 NGN
1 BCUG 76.13 NGN
2 BCUG 152.26 NGN
5 BCUG 380.65 NGN
10 BCUG 761.31 NGN
20 BCUG 1522.61 NGN
50 BCUG 3806.53 NGN
100 BCUG 7613.07 NGN
1000 BCUG 76131 NGN

Chuyển đổi Nigerian Naira (NGN) sang BCUG

NGN BCUG
0.01 NGN 0.00013135 BCUG
0.1 NGN 0.00131353 BCUG
1 NGN 0.01313531 BCUG
2 NGN 0.02627063 BCUG
5 NGN 0.065677 BCUG
10 NGN 0.131353 BCUG
20 NGN 0.262706 BCUG
50 NGN 0.656766 BCUG
100 NGN 1.31 BCUG
1000 NGN 13.14 BCUG

API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko

Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Danh mục đầu tư mới
Biểu tượng và tên
Chọn loại tiền
Tiền tệ đề xuất
USD
US Dollar
IDR
Indonesian Rupiah
TWD
New Taiwan Dollar
EUR
Euro
KRW
South Korean Won
JPY
Japanese Yen
RUB
Russian Ruble
CNY
Chinese Yuan
Tiền định danh
AED
United Arab Emirates Dirham
ARS
Argentine Peso
AUD
Australian Dollar
BDT
Bangladeshi Taka
BHD
Bahraini Dinar
BMD
Bermudian Dollar
BRL
Brazil Real
CAD
Canadian Dollar
CHF
Swiss Franc
CLP
Chilean Peso
CZK
Czech Koruna
DKK
Danish Krone
GBP
British Pound Sterling
GEL
Georgian Lari
HKD
Hong Kong Dollar
HUF
Hungarian Forint
ILS
Israeli New Shekel
INR
Indian Rupee
KWD
Kuwaiti Dinar
LKR
Sri Lankan Rupee
MMK
Burmese Kyat
MXN
Mexican Peso
MYR
Malaysian Ringgit
NGN
Nigerian Naira
NOK
Norwegian Krone
NZD
New Zealand Dollar
PHP
Philippine Peso
PKR
Pakistani Rupee
PLN
Polish Zloty
SAR
Saudi Riyal
SEK
Swedish Krona
SGD
Singapore Dollar
THB
Thai Baht
TRY
Turkish Lira
UAH
Ukrainian hryvnia
VEF
Venezuelan bolívar fuerte
VND
Vietnamese đồng
ZAR
South African Rand
XDR
IMF Special Drawing Rights
Tiền mã hóa
BTC
Bitcoin
ETH
Ether
LTC
Litecoin
BCH
Bitcoin Cash
BNB
Binance Coin
EOS
EOS
XRP
XRP
XLM
Lumens
LINK
Chainlink
DOT
Polkadot
YFI
Yearn.finance
Đơn vị Bitcoin
BITS
Bits
SATS
Satoshi
Hàng hóa
XAG
Silver - Troy Ounce
XAU
Gold - Troy Ounce
Chọn ngôn ngữ
Các ngôn ngữ phổ biến
EN
English
RU
Русский
DE
Deutsch
PL
język polski
ES
Español
VI
Tiếng việt
FR
Français
PT
Português
Tất cả các ngôn ngữ
AR
العربية
BG
български
CS
čeština
DA
dansk
EL
Ελληνικά
FI
suomen kieli
HE
עִבְרִית
HI
हिंदी
HR
hrvatski
HU
Magyar nyelv
ID
Bahasa Indonesia
IT
Italiano
JA
日本語
KO
한국어
LT
lietuvių kalba
NL
Nederlands
NO
norsk
RO
Limba română
SK
slovenský jazyk
SL
slovenski jezik
SV
Svenska
TH
ภาษาไทย
TR
Türkçe
UK
украї́нська мо́ва
ZH
简体中文
ZH-TW
繁體中文
Đăng nhập để dễ dàng theo dõi tiền ảo bạn yêu thích 🚀
Nếu tiếp tục, tức là bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ của CoinGecko và xác nhận rằng bạn đã đọc Chính sách về quyền riêng tư của chúng tôi
hoặc
Quên mật khẩu?
Không nhận được hướng dẫn xác nhận tài khoản?
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
HOÀN TOÀN MIỄN PHÍ! Dễ dàng theo dõi tiền ảo yêu thích của bạn với CoinGecko 🚀
Nếu tiếp tục, tức là bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ của CoinGecko và xác nhận rằng bạn đã đọc Chính sách về quyền riêng tư của chúng tôi
hoặc
Mật khẩu phải có ít nhất 8 ký tự bao gồm 1 ký tự viết hoa, 1 ký tự viết thường, 1 số và 1 ký tự đặc biệt
Không nhận được hướng dẫn xác nhận tài khoản?
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Quên mật khẩu?
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn thiết lập lại mật khẩu trong vài phút nữa.
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn xác nhận tài khoản trong vài phút nữa.
Tải ứng dụng CoinGecko.
Quét mã QR này để tải ứng dụng ngay App QR Code Hoặc truy cập trên các cửa hàng ứng dụng
coingecko
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo TG thực
Mở ứng dụng