coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #255
Giá Civic (CVC)
Civic (CVC)
R$0,541593 -0.7%
0,00000612 BTC -0.5%
0,00008195 ETH 1.1%
Trên danh sách theo dõi 19.767
R$0,538745
Phạm vi 24H
R$0,557263
Vốn hóa thị trường R$434.536.018
KL giao dịch trong 24 giờ R$41.066.560
Định giá pha loãng hoàn toàn ?
Cung lưu thông 802.000.010
Tổng cung 1.000.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá Civic bằng BRL: Chuyển đổi CVC sang BRL

CVC
BRL

1 CVC = R$0,541593

Cập nhật lần cuối 08:40PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi CVC thành BRL

Tỷ giá hối đoái từ CVC sang BRL hôm nay là 0,541593 R$ và đã đã giảm -0.7% từ R$0,545333 kể từ hôm nay.
Civic (CVC) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -10.8% từ R$0,607373 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.3%
-0.7%
3.5%
9.2%
-12.1%
-81.0%

Tôi có thể mua và bán Civic ở đâu?

Civic có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là R$41.066.560. Civic có thể được giao dịch trên 101 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Upbit.

Lịch sử giá 7 ngày của Civic (CVC) đến BRL

So sánh giá & các thay đổi của Civic trong BRL trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 CVC sang BRL Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
December 03, 2022 Thứ bảy 0,541593 R$ -0,00373999 R$ -0.7%
December 02, 2022 Thứ sáu 0,548540 R$ -0,00877679 R$ -1.6%
December 01, 2022 Thứ năm 0,557317 R$ 0,01367886 R$ 2.5%
November 30, 2022 Thứ tư 0,543638 R$ -0,01520116 R$ -2.7%
November 29, 2022 Thứ ba 0,558839 R$ 0,01730469 R$ 3.2%
November 28, 2022 Thứ hai 0,541535 R$ 0,00626110 R$ 1.2%
November 27, 2022 Chủ nhật 0,535274 R$ -0,00697177 R$ -1.3%

Chuyển đổi Civic (CVC) sang BRL

CVC BRL
0.01 CVC 0.00541593 BRL
0.1 CVC 0.054159 BRL
1 CVC 0.541593 BRL
2 CVC 1.083 BRL
5 CVC 2.71 BRL
10 CVC 5.42 BRL
20 CVC 10.83 BRL
50 CVC 27.08 BRL
100 CVC 54.16 BRL
1000 CVC 541.59 BRL

Chuyển đổi Brazil Real (BRL) sang CVC

BRL CVC
0.01 BRL 0.01846405 CVC
0.1 BRL 0.184641 CVC
1 BRL 1.85 CVC
2 BRL 3.69 CVC
5 BRL 9.23 CVC
10 BRL 18.46 CVC
20 BRL 36.93 CVC
50 BRL 92.32 CVC
100 BRL 184.64 CVC
1000 BRL 1846.41 CVC