coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #260
Giá Civic (CVC)
Civic (CVC)
₩127,97 -3.9%
0,00000578 BTC -3.1%
0,00007888 ETH -2.3%
Trên danh sách theo dõi 19.781
₩126,12
Phạm vi 24H
₩135,07
Giá trị vốn hóa thị trường ₩102.628.367.063
KL giao dịch trong 24 giờ ₩9.015.267.297
Định giá pha loãng hoàn toàn ?
Cung lưu thông 802.000.010
Tổng cung 1.000.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá Civic bằng KRW: Chuyển đổi CVC sang KRW

CVC
KRW

1 CVC = ₩127,97

Cập nhật lần cuối 06:03PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi CVC thành KRW

Tỷ giá hối đoái từ CVC sang KRW hôm nay là 127,97 ₩ và đã đã giảm -4.2% từ ₩133,51 kể từ hôm nay.
Civic (CVC) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -29.1% từ ₩180,56 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
1.0%
-3.9%
-5.8%
0.5%
-24.4%
-74.5%

Tôi có thể mua và bán Civic ở đâu?

Civic có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là ₩9.015.267.297. Civic có thể được giao dịch trên 101 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Upbit.

Lịch sử giá 7 ngày của Civic (CVC) đến KRW

So sánh giá & các thay đổi của Civic trong KRW trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 CVC sang KRW Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
December 07, 2022 Thứ tư 127,97 ₩ -5,54 ₩ -4.2%
December 06, 2022 Thứ ba 133,10 ₩ -2,30 ₩ -1.7%
December 05, 2022 Thứ hai 135,40 ₩ 0,198225 ₩ 0.1%
December 04, 2022 Chủ nhật 135,21 ₩ -0,915918 ₩ -0.7%
December 03, 2022 Thứ bảy 136,12 ₩ -1,88 ₩ -1.4%
December 02, 2022 Thứ sáu 138,00 ₩ -2,40 ₩ -1.7%
December 01, 2022 Thứ năm 140,40 ₩ 3,64 ₩ 2.7%

Chuyển đổi Civic (CVC) sang KRW

CVC KRW
0.01 CVC 1.28 KRW
0.1 CVC 12.80 KRW
1 CVC 127.97 KRW
2 CVC 255.93 KRW
5 CVC 639.83 KRW
10 CVC 1279.66 KRW
20 CVC 2559.31 KRW
50 CVC 6398.28 KRW
100 CVC 12796.55 KRW
1000 CVC 127966 KRW

Chuyển đổi South Korean Won (KRW) sang CVC

KRW CVC
0.01 KRW 0.00007815 CVC
0.1 KRW 0.00078146 CVC
1 KRW 0.00781460 CVC
2 KRW 0.01562921 CVC
5 KRW 0.03907302 CVC
10 KRW 0.078146 CVC
20 KRW 0.156292 CVC
50 KRW 0.390730 CVC
100 KRW 0.781460 CVC
1000 KRW 7.81 CVC