coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #309
Giá Civic (CVC)

Civic CVC / MYR

RM0,451013 0.6%
0,00000451 BTC -0.7%
0,00006512 ETH -1.2%
Trên danh sách theo dõi 19.897
RM0,431336
Phạm vi 24H
RM0,451661
Giá trị vốn hóa thị trường RM362.041.476
KL giao dịch trong 24 giờ RM56.479.986
Định giá pha loãng hoàn toàn -
Cung lưu thông 802.000.010
Tổng cung 1.000.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi Civic sang Malaysian Ringgit (CVC sang MYR)

CVC
MYR

1 CVC = RM0,451013

Cập nhật lần cuối 08:23PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi CVC thành MYR

Tỷ giá hối đoái từ CVC sang MYR hôm nay là 0,451013 RM và đã đã tăng 0.6% từ RM0,448192 kể từ hôm nay.
Civic (CVC) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 30.4% từ RM0,345771 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
2.5%
0.6%
1.6%
0.8%
34.8%
-61.1%

Tôi có thể mua và bán Civic ở đâu?

Civic có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là RM56.479.986. Civic có thể được giao dịch trên 101 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Upbit.

Lịch sử giá 7 ngày của Civic (CVC) đến MYR

So sánh giá & các thay đổi của Civic trong MYR trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 CVC sang MYR Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
February 01, 2023 Thứ tư 0,451013 RM 0,00282139 RM 0.6%
January 31, 2023 Thứ ba 0,441881 RM -0,03509239 RM -7.4%
January 30, 2023 Thứ hai 0,476974 RM 0,00545688 RM 1.2%
January 29, 2023 Chủ nhật 0,471517 RM -0,01578408 RM -3.2%
January 28, 2023 Thứ bảy 0,487301 RM 0,02692800 RM 5.8%
January 27, 2023 Thứ sáu 0,460373 RM 0,00085195 RM 0.2%
January 26, 2023 Thứ năm 0,459521 RM 0,01336476 RM 3.0%

Chuyển đổi Civic (CVC) sang MYR

CVC MYR
0.01 CVC 0.00451013 MYR
0.1 CVC 0.04510130 MYR
1 CVC 0.451013 MYR
2 CVC 0.902026 MYR
5 CVC 2.26 MYR
10 CVC 4.51 MYR
20 CVC 9.02 MYR
50 CVC 22.55 MYR
100 CVC 45.10 MYR
1000 CVC 451.01 MYR

Chuyển đổi Malaysian Ringgit (MYR) sang CVC

MYR CVC
0.01 MYR 0.02217231 CVC
0.1 MYR 0.221723 CVC
1 MYR 2.22 CVC
2 MYR 4.43 CVC
5 MYR 11.09 CVC
10 MYR 22.17 CVC
20 MYR 44.34 CVC
50 MYR 110.86 CVC
100 MYR 221.72 CVC
1000 MYR 2217.23 CVC

API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko

Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Theo dõi tất cả các loại tiền mã hóa yêu thích của bạn trong một danh sách duy nhất
MIỄN PHÍ! Bạn có thể truy cập danh sách theo dõi qua máy tính, máy tính bảng hoặc điện thoại và theo dõi tài sản và hiệu suất danh mục đầu tư ở bất kỳ nơi đâu