coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #375
Giá cVault.finance (CORE)
cVault.finance (CORE)
$5.134,11 -1.9%
0,29919126 BTC -3.7%
4,02613139 ETH -4.3%
Trên danh sách theo dõi 5.508
$5.131,07
Phạm vi 24H
$5.555,11
Giá trị vốn hóa thị trường $51.341.083
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 1.0
Tỉ lệ Giá trị vốn hóa thị trường / TVL 5.59
KL giao dịch trong 24 giờ $9.796,71
Định giá pha loãng hoàn toàn $51.341.083
Tổng giá trị đã khóa (TVL) N/A
Tỉ lệ Định giá pha loãng hoàn toàn / TVL 5.59
Cung lưu thông 10.000
Tổng cung 10.000
Tổng lượng cung tối đa 10.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá cVault.finance bằng BMD: Chuyển đổi CORE sang BMD

CORE
BMD

1 CORE = $5.134,11

Cập nhật lần cuối 02:10PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi CORE thành BMD

Tỷ giá hối đoái từ CORE sang BMD hôm nay là 5.134,11 $ và đã đã giảm -1.9% từ $5.235,35 kể từ hôm nay.
cVault.finance (CORE) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -6.6% từ $5.496,27 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-5.4%
-1.9%
-8.3%
-9.9%
-6.6%
-46.5%

Tôi có thể mua và bán cVault.finance ở đâu?

cVault.finance có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là $9.796,71. cVault.finance có thể được giao dịch trên 6 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Gate.io.

Lịch sử giá 7 ngày của cVault.finance (CORE) đến BMD

So sánh giá & các thay đổi của cVault.finance trong BMD trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 CORE sang BMD Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
December 09, 2022 Thứ sáu 5.134,11 $ -101,24 $ -1.9%
December 08, 2022 Thứ năm 5.380,73 $ -155,09 $ -2.8%
December 07, 2022 Thứ tư 5.535,83 $ 50,23 $ 0.9%
December 06, 2022 Thứ ba 5.485,59 $ 76,39 $ 1.4%
December 05, 2022 Thứ hai 5.409,21 $ -44,10 $ -0.8%
December 04, 2022 Chủ nhật 5.453,30 $ -29,01 $ -0.5%
December 03, 2022 Thứ bảy 5.482,32 $ -115,01 $ -2.1%

Chuyển đổi cVault.finance (CORE) sang BMD

CORE BMD
0.01 CORE 51.34 BMD
0.1 CORE 513.41 BMD
1 CORE 5134.11 BMD
2 CORE 10268.22 BMD
5 CORE 25671 BMD
10 CORE 51341 BMD
20 CORE 102682 BMD
50 CORE 256705 BMD
100 CORE 513411 BMD
1000 CORE 5134108 BMD

Chuyển đổi Bermudian Dollar (BMD) sang CORE

BMD CORE
0.01 BMD 0.00000195 CORE
0.1 BMD 0.00001948 CORE
1 BMD 0.00019478 CORE
2 BMD 0.00038955 CORE
5 BMD 0.00097388 CORE
10 BMD 0.00194776 CORE
20 BMD 0.00389552 CORE
50 BMD 0.00973879 CORE
100 BMD 0.01947758 CORE
1000 BMD 0.194776 CORE