coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #359
Giá cVault.finance (CORE)
cVault.finance (CORE)
₩7.065.005 2.9%
0,31506705 BTC 0.6%
4,22930296 ETH -0.5%
Trên danh sách theo dõi 5.508
₩6.896.904
Phạm vi 24H
₩7.298.067
Giá trị vốn hóa thị trường ₩70.631.784.273
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 1.0
Tỉ lệ Giá trị vốn hóa thị trường / TVL 5.92
KL giao dịch trong 24 giờ ₩12.542.873
Định giá pha loãng hoàn toàn ₩70.631.784.273
Tổng giá trị đã khóa (TVL) N/A
Tỉ lệ Định giá pha loãng hoàn toàn / TVL 5.92
Cung lưu thông 10.000
Tổng cung 10.000
Tổng lượng cung tối đa 10.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá cVault.finance bằng KRW: Chuyển đổi CORE sang KRW

CORE
KRW

1 CORE = ₩7.065.005

Cập nhật lần cuối 12:51PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi CORE thành KRW

Tỷ giá hối đoái từ CORE sang KRW hôm nay là 7.065.005 ₩ và đã đã tăng 1.5% từ ₩6.957.242 kể từ hôm nay.
cVault.finance (CORE) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -6.5% từ ₩7.554.899 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.0%
2.9%
-3.0%
-4.8%
-1.2%
-43.4%

Tôi có thể mua và bán cVault.finance ở đâu?

cVault.finance có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là ₩12.542.873. cVault.finance có thể được giao dịch trên 6 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Gate.io.

Lịch sử giá 7 ngày của cVault.finance (CORE) đến KRW

So sánh giá & các thay đổi của cVault.finance trong KRW trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 CORE sang KRW Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
December 09, 2022 Thứ sáu 7.065.005 ₩ 107.763 ₩ 1.5%
December 08, 2022 Thứ năm 7.072.971 ₩ -234.531 ₩ -3.2%
December 07, 2022 Thứ tư 7.307.503 ₩ 146.765 ₩ 2.0%
December 06, 2022 Thứ ba 7.160.738 ₩ 127.845 ₩ 1.8%
December 05, 2022 Thứ hai 7.032.893 ₩ -52.694 ₩ -0.7%
December 04, 2022 Chủ nhật 7.085.587 ₩ -32.378 ₩ -0.5%
December 03, 2022 Thứ bảy 7.117.965 ₩ -183.679 ₩ -2.5%

Chuyển đổi cVault.finance (CORE) sang KRW

CORE KRW
0.01 CORE 70650 KRW
0.1 CORE 706501 KRW
1 CORE 7065005 KRW
2 CORE 14130011 KRW
5 CORE 35325027 KRW
10 CORE 70650054 KRW
20 CORE 141300109 KRW
50 CORE 353250272 KRW
100 CORE 706500544 KRW
1000 CORE 7065005438 KRW

Chuyển đổi South Korean Won (KRW) sang CORE

KRW CORE
0.01 KRW 0.000000001415 CORE
0.1 KRW 0.000000014154 CORE
1 KRW 0.000000141543 CORE
2 KRW 0.000000283085 CORE
5 KRW 0.000000707714 CORE
10 KRW 0.00000142 CORE
20 KRW 0.00000283 CORE
50 KRW 0.00000708 CORE
100 KRW 0.00001415 CORE
1000 KRW 0.00014154 CORE