coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #375
Giá cVault.finance (CORE)
cVault.finance (CORE)
RM22.615,02 -2.6%
0,29921602 BTC -4.4%
4,02640151 ETH -5.0%
Trên danh sách theo dõi 5.508
RM22.602,37
Phạm vi 24H
RM24.426,55
Giá trị vốn hóa thị trường RM226.157.469
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 1.0
Tỉ lệ Giá trị vốn hóa thị trường / TVL 5.59
KL giao dịch trong 24 giờ RM43.079,12
Định giá pha loãng hoàn toàn RM226.157.469
Tổng giá trị đã khóa (TVL) N/A
Tỉ lệ Định giá pha loãng hoàn toàn / TVL 5.59
Cung lưu thông 10.000
Tổng cung 10.000
Tổng lượng cung tối đa 10.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá cVault.finance bằng MYR: Chuyển đổi CORE sang MYR

CORE
MYR

1 CORE = RM22.615,02

Cập nhật lần cuối 02:12PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi CORE thành MYR

Tỷ giá hối đoái từ CORE sang MYR hôm nay là 22.615 RM và đã đã giảm -2.4% từ RM23.176,75 kể từ hôm nay.
cVault.finance (CORE) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -13.1% từ RM26.033,09 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-5.4%
-2.6%
-8.3%
-9.9%
-6.6%
-46.5%

Tôi có thể mua và bán cVault.finance ở đâu?

cVault.finance có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là RM43.079,12. cVault.finance có thể được giao dịch trên 6 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Gate.io.

Lịch sử giá 7 ngày của cVault.finance (CORE) đến MYR

So sánh giá & các thay đổi của cVault.finance trong MYR trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 CORE sang MYR Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
December 09, 2022 Thứ sáu 22.615 RM -561,73 RM -2.4%
December 08, 2022 Thứ năm 23.662 RM -668,19 RM -2.7%
December 07, 2022 Thứ tư 24.330 RM 363,39 RM 1.5%
December 06, 2022 Thứ ba 23.967 RM 230,96 RM 1.0%
December 05, 2022 Thứ hai 23.736 RM -190,78 RM -0.8%
December 04, 2022 Chủ nhật 23.926 RM -127,29 RM -0.5%
December 03, 2022 Thứ bảy 24.054 RM -697,70 RM -2.8%

Chuyển đổi cVault.finance (CORE) sang MYR

CORE MYR
0.01 CORE 226.15 MYR
0.1 CORE 2261.50 MYR
1 CORE 22615 MYR
2 CORE 45230 MYR
5 CORE 113075 MYR
10 CORE 226150 MYR
20 CORE 452300 MYR
50 CORE 1130751 MYR
100 CORE 2261502 MYR
1000 CORE 22615020 MYR

Chuyển đổi Malaysian Ringgit (MYR) sang CORE

MYR CORE
0.01 MYR 0.000000442184 CORE
0.1 MYR 0.00000442 CORE
1 MYR 0.00004422 CORE
2 MYR 0.00008844 CORE
5 MYR 0.00022109 CORE
10 MYR 0.00044218 CORE
20 MYR 0.00088437 CORE
50 MYR 0.00221092 CORE
100 MYR 0.00442184 CORE
1000 MYR 0.04421840 CORE