coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #358
Giá cVault.finance (CORE)
cVault.finance (CORE)
₽339.456 2.8%
0,31494359 BTC 0.3%
4,21848099 ETH -1.5%
Trên danh sách theo dõi 5.508
₽327.949
Phạm vi 24H
₽351.500
Giá trị vốn hóa thị trường ₽3.393.346.858
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 1.0
Tỉ lệ Giá trị vốn hóa thị trường / TVL 5.93
KL giao dịch trong 24 giờ ₽642.894
Định giá pha loãng hoàn toàn ₽3.393.346.858
Tổng giá trị đã khóa (TVL) N/A
Tỉ lệ Định giá pha loãng hoàn toàn / TVL 5.93
Cung lưu thông 10.000
Tổng cung 10.000
Tổng lượng cung tối đa 10.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá cVault.finance bằng RUB: Chuyển đổi CORE sang RUB

CORE
RUB

1 CORE = ₽339.456

Cập nhật lần cuối 11:45AM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi CORE thành RUB

Tỷ giá hối đoái từ CORE sang RUB hôm nay là 339.456 ₽ và đã đã tăng 2.7% từ ₽330.579 kể từ hôm nay.
cVault.finance (CORE) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 1.3% từ ₽335.135 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.0%
2.8%
-3.0%
-4.7%
-1.2%
-43.4%

Tôi có thể mua và bán cVault.finance ở đâu?

cVault.finance có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là ₽642.894. cVault.finance có thể được giao dịch trên 6 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Gate.io.

Lịch sử giá 7 ngày của cVault.finance (CORE) đến RUB

So sánh giá & các thay đổi của cVault.finance trong RUB trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 CORE sang RUB Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
December 09, 2022 Thứ sáu 339.456 ₽ 8.876,53 ₽ 2.7%
December 08, 2022 Thứ năm 336.564 ₽ -14.406,90 ₽ -4.1%
December 07, 2022 Thứ tư 350.971 ₽ 7.710,34 ₽ 2.2%
December 06, 2022 Thứ ba 343.261 ₽ 15.733,62 ₽ 4.8%
December 05, 2022 Thứ hai 327.527 ₽ -13.304,06 ₽ -3.9%
December 04, 2022 Chủ nhật 340.831 ₽ -1.813,23 ₽ -0.5%
December 03, 2022 Thứ bảy 342.645 ₽ 4,62 ₽ 0.0%

Chuyển đổi cVault.finance (CORE) sang RUB

CORE RUB
0.01 CORE 3394.56 RUB
0.1 CORE 33946 RUB
1 CORE 339456 RUB
2 CORE 678912 RUB
5 CORE 1697280 RUB
10 CORE 3394560 RUB
20 CORE 6789119 RUB
50 CORE 16972798 RUB
100 CORE 33945596 RUB
1000 CORE 339455963 RUB

Chuyển đổi Russian Ruble (RUB) sang CORE

RUB CORE
0.01 RUB 0.000000029459 CORE
0.1 RUB 0.000000294589 CORE
1 RUB 0.00000295 CORE
2 RUB 0.00000589 CORE
5 RUB 0.00001473 CORE
10 RUB 0.00002946 CORE
20 RUB 0.00005892 CORE
50 RUB 0.00014729 CORE
100 RUB 0.00029459 CORE
1000 RUB 0.00294589 CORE