coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #351
Giá cVault.finance (CORE)
cVault.finance (CORE)
Bs.F539,87 -0.7%
0,32038127 BTC 0.1%
4,37112282 ETH 0.6%
Trên danh sách theo dõi 5.502
Bs.F524,68
Phạm vi 24H
Bs.F554,33
Giá trị vốn hóa thị trường Bs.F5.402.250
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 1.0
Tỉ lệ Giá trị vốn hóa thị trường / TVL 6.03
KL giao dịch trong 24 giờ Bs.F1.582,94
Định giá pha loãng hoàn toàn Bs.F5.402.250
Tổng giá trị đã khóa (TVL) N/A
Tỉ lệ Định giá pha loãng hoàn toàn / TVL 6.03
Cung lưu thông 10.000
Tổng cung 10.000
Tổng lượng cung tối đa 10.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá cVault.finance bằng VEF: Chuyển đổi CORE sang VEF

CORE
VEF

1 CORE = Bs.F539,87

Cập nhật lần cuối 08:27PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi CORE thành VEF

Tỷ giá hối đoái từ CORE sang VEF hôm nay là 539,87 Bs.F và đã đã giảm -0.7% từ Bs.F543,76 kể từ hôm nay.
cVault.finance (CORE) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -3.2% từ Bs.F557,57 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.1%
-0.7%
-1.6%
-1.1%
-3.2%
-47.3%

Tôi có thể mua và bán cVault.finance ở đâu?

cVault.finance có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là Bs.F1.582,94. cVault.finance có thể được giao dịch trên 6 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Gate.io.

Lịch sử giá 7 ngày của cVault.finance (CORE) đến VEF

So sánh giá & các thay đổi của cVault.finance trong VEF trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 CORE sang VEF Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
December 07, 2022 Thứ tư 539,87 Bs.F -3,89 Bs.F -0.7%
December 06, 2022 Thứ ba 549,27 Bs.F 7,65 Bs.F 1.4%
December 05, 2022 Thứ hai 541,62 Bs.F -4,42 Bs.F -0.8%
December 04, 2022 Chủ nhật 546,04 Bs.F -2,90 Bs.F -0.5%
December 03, 2022 Thứ bảy 548,94 Bs.F -11,52 Bs.F -2.1%
December 02, 2022 Thứ sáu 560,46 Bs.F -15,04 Bs.F -2.6%
December 01, 2022 Thứ năm 575,50 Bs.F 26,68 Bs.F 4.9%

Chuyển đổi cVault.finance (CORE) sang VEF

CORE VEF
0.01 CORE 5.40 VEF
0.1 CORE 53.99 VEF
1 CORE 539.87 VEF
2 CORE 1079.74 VEF
5 CORE 2699.36 VEF
10 CORE 5398.71 VEF
20 CORE 10797.42 VEF
50 CORE 26994 VEF
100 CORE 53987 VEF
1000 CORE 539871 VEF

Chuyển đổi Venezuelan bolívar fuerte (VEF) sang CORE

VEF CORE
0.01 VEF 0.00001852 CORE
0.1 VEF 0.00018523 CORE
1 VEF 0.00185229 CORE
2 VEF 0.00370459 CORE
5 VEF 0.00926147 CORE
10 VEF 0.01852294 CORE
20 VEF 0.03704587 CORE
50 VEF 0.092615 CORE
100 VEF 0.185229 CORE
1000 VEF 1.85 CORE