coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #1385
Giá DinoLFG (DINO)

DinoLFG DINO / RUB

₽0,841083 -10.0%
0,00000051 BTC -7.6%
0,00000707 ETH -7.5%
Trên danh sách theo dõi 2.198
₽0,814118
Phạm vi 24H
₽0,920159
Giá trị vốn hóa thị trường ₽273.823.970
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 0.98
KL giao dịch trong 24 giờ ₽21.956.868
Định giá pha loãng hoàn toàn ₽279.640.123
Cung lưu thông 326.400.430
Tổng cung 333.333.333
Tổng lượng cung tối đa 333.333.333
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi DinoLFG sang Russian Ruble (DINO sang RUB)

DINO
RUB

1 DINO = ₽0,841083

Cập nhật lần cuối 06:28AM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi DINO thành RUB

Tỷ giá hối đoái từ DINO sang RUB hôm nay là 0,841083 ₽ và đã đã giảm -7.4% từ ₽0,908347 kể từ hôm nay.
DinoLFG (DINO) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -6.0% từ ₽0,894793 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.3%
-10.0%
-23.6%
-6.6%
-10.0%
N/A

Tôi có thể mua và bán DinoLFG ở đâu?

DinoLFG có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là ₽21.956.868. DinoLFG có thể được giao dịch trên 3 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Uniswap (v3).

Lịch sử giá 7 ngày của DinoLFG (DINO) đến RUB

So sánh giá & các thay đổi của DinoLFG trong RUB trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 DINO sang RUB Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
February 09, 2023 Thứ năm 0,841083 ₽ -0,067264 ₽ -7.4%
February 08, 2023 Thứ tư 0,919349 ₽ -0,01686211 ₽ -1.8%
February 07, 2023 Thứ ba 0,936212 ₽ -0,065041 ₽ -6.5%
February 06, 2023 Thứ hai 1,001 ₽ -0,01701572 ₽ -1.7%
February 05, 2023 Chủ nhật 1,018 ₽ -0,04935098 ₽ -4.6%
February 04, 2023 Thứ bảy 1,068 ₽ 0,00904948 ₽ 0.9%
February 03, 2023 Thứ sáu 1,059 ₽ 0,00440903 ₽ 0.4%

Chuyển đổi DinoLFG (DINO) sang RUB

DINO RUB
0.01 DINO 0.00841083 RUB
0.1 DINO 0.084108 RUB
1 DINO 0.841083 RUB
2 DINO 1.68 RUB
5 DINO 4.21 RUB
10 DINO 8.41 RUB
20 DINO 16.82 RUB
50 DINO 42.05 RUB
100 DINO 84.11 RUB
1000 DINO 841.08 RUB

Chuyển đổi Russian Ruble (RUB) sang DINO

RUB DINO
0.01 RUB 0.01188943 DINO
0.1 RUB 0.118894 DINO
1 RUB 1.19 DINO
2 RUB 2.38 DINO
5 RUB 5.94 DINO
10 RUB 11.89 DINO
20 RUB 23.78 DINO
50 RUB 59.45 DINO
100 RUB 118.89 DINO
1000 RUB 1188.94 DINO

API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko

Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Theo dõi tất cả các loại tiền mã hóa yêu thích của bạn trong một danh sách duy nhất
MIỄN PHÍ! Bạn có thể truy cập danh sách theo dõi qua máy tính, máy tính bảng hoặc điện thoại và theo dõi tài sản và hiệu suất danh mục đầu tư ở bất kỳ nơi đâu