Rank #1998
10.176 người thích điều này
dos network  (DOS)
DOS Network (DOS)
BNB0,00003125 -2.2%
0,00000036 BTC -1.9%
0,00000464 ETH -2.3%
10.176 người thích điều này
BNB0,00003077
Phạm vi 24H
BNB0,00003328
Vốn hóa thị trường BNB4.089,85805387
KL giao dịch trong 24 giờ BNB206,33595194
Định giá pha loãng hoàn toàn BNB30.975,26010138
Cung lưu thông 132.036.278
Tổng cung 1.000.000.000
Tổng lượng cung tối đa 1.000.000.000
Hiển thị thông tin
Ẩn thông tin

Biểu đồ DOS Network sang BNB

Tỷ giá hối đoái từ DOS sang BNB hôm nay là 0,00003125 BNB và đã đã giảm -2.3% từ BNB0,00003198 kể từ hôm nay.
DOS Network (DOS) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -50.9% từ BNB0,00006358 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).

1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.0%
-2.2%
6.9%
-21.1%
-53.8%
-84.1%
Live Chart

We're indexing our data. Come back later!

Tôi có thể mua và bán DOS Network ở đâu?

DOS Network có khối lượng giao dịch 24 giờ toàn cầu là BNB206,33595194. DOS Network có thể được giao dịch trên 18 thị trường khác nhau (danh sách đầy đủ) và được giao dịch tích cực nhất trong Gate.io. Đọc thêm về DOS Network.

Lịch sử giá 7 ngày của DOS Network (DOS) đến BNB

So sánh giá & các thay đổi của DOS Network trong BNB trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 DOS sang BNB Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
January 17, 2022 Monday 0,00003125 BNB -0,000000769590 BNB -2.4%
January 16, 2022 Sunday 0,00003202 BNB -0,000000377679 BNB -1.2%
January 15, 2022 Saturday 0,00003240 BNB -0,000000921446 BNB -2.8%
January 14, 2022 Friday 0,00003332 BNB 0,00000163 BNB 5.2%
January 13, 2022 Thursday 0,00003168 BNB -0,000000042359 BNB -0.1%
January 12, 2022 Wednesday 0,00003173 BNB -0,00000217 BNB -6.4%
January 11, 2022 Tuesday 0,00003390 BNB 0,000000931307 BNB 2.8%

Convert DOS Network (DOS) to BNB

DOS BNB
0.01 0.000000312480
0.1 0.00000312
1 0.00003125
2 0.00006250
5 0.00015624
10 0.00031248
20 0.00062496
50 0.00156240
100 0.00312480
1000 0.03124800

Convert Binance Coin (BNB) to DOS

BNB DOS
0.01 320.021
0.1 3200
1 32002
2 64004
5 160010
10 320021
20 640041
50 1600103
100 3200205
1000 32002051
coingecko (thumbnail mini)
CoinGecko cho iOS
coingecko (thumbnail mini)
CoinGecko cho Android