Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
embercurve
EMBER / SAR
#991
SR0,05600
36.2%
0.061954 BTC
34.4%
$0,01393
Phạm vi trong 24g
$0,02515
Chuyển đổi embercurve sang Saudi Riyal (EMBER sang SAR)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 embercurve (EMBER) sang SAR là 0,055995 SR.
EMBER
SAR
1 EMBER = 0,055995 SR
Cách mua EMBER bằng SAR
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch EMBER
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Bạn có thể mua EMBER bằng SAR dễ dàng thông qua một sàn giao dịch tập trung (CEX) hỗ trợ nạp tiền bằng SAR. Khi chọn sàn giao dịch, hãy so sánh cấu trúc phí, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của cac sàn. Hầu hết các sàn CEX đều áp dụng phí người tạo thị trường/người đặt lệnh và có thể gồm cả các khoản phí rút tiền và nạp tiền khác. Hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí khi mua EMBER.
-
3. Đăng ký tài khoản
-
Tạo tài khoản trên sàn giao dịch tiền mã hóa bạn yêu thích và hoàn tất quy trình KYC. Sau khi tài khoản của bạn được xác minh, hãy chọn phương thức thanh toán ưu tiên của bạn và nạp SAR vào tài khoản. Hầu hết các sàn giao dịch đều hỗ trợ phương thức chuyển khoản ngân hàng và thanh toán bằng thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ.
-
4. Bây giờ bạn đã có thể mua EMBER bằng SAR!
-
Chọn embercurve (EMBER) và nhập số tiền bằng SAR bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch. Sau khi nhận được EMBER, có thể bạn muốn lưu trữ trong ví tiền mã hóa để đảm bảo quyền lưu ký đối với tài sản của mình.
Biểu đồ EMBER sang SAR
embercurve (EMBER) hôm nay có giá trị là 0,055995 SR, đó là một 5.9% giảm từ một giờ trước và 32.8% giảm từ ngày hôm qua. Giá trị của EMBER ngày hôm nay là 0.0% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng embercurve được giao dịch là 36.086.950 SR.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 5.9% | 32.8% | 0.0% | 0.0% | 0.0% | 0.0% |
Số liệu thống kê về embercurve
|
Giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường = Giá hiện tại x Nguồn cung lưu hành
Là tổng giá trị thị trường của nguồn cung lưu hành tiền mã hóa. Nó tương tự như phép đo của thị trường chứng khoán về việc nhân giá mỗi cổ phiếu với cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ) Đọc thêm |
SR55,306M |
|---|---|
|
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV
Tỷ trọng giá trị vốn hóa thị trường hiện tại so với giá trị vốn hóa thị trường khi đáp ứng nguồn cung tối đa.
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV càng gần 1 thì giá trị vốn hóa thị trường hiện tại càng gần với mức định giá pha loãng hoàn toàn và ngược lại. Tìm hiểu thêm về Giá trị vốn hóa thị trường/FDV tại đây. |
1 |
|
Định giá pha loãng hoàn toàn
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) = Giá hiện tại x Tổng nguồn cung
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) là giá trị vốn hóa thị trường theo lý thuyết của một đồng tiền ảo nếu toàn bộ nguồn cung của đồng tiền ảo đó đang lưu thông, dựa theo giá thị trường hiện tại. Giá trị FDV chỉ mang tính lý thuyết do việc tăng nguồn cung lưu thông của một đồng tiền ảo có thể ảnh hưởng đến giá thị trường của đồng tiền ảo đó. Ngoài ra, tùy theo tình hình kinh tế học token, lịch phát hành hoặc giai đoạn phong tỏa nguồn cung của một đồng tiền ảo, có thể sẽ mất một thời gian dài thì toàn bộ nguồn cung của tiền ảo đó mới được lưu thông. Tìm hiểu thêm về FDV tại đây. |
SR55,305M |
|
Khối lượng giao dịch 24 giờ
Một thước đo khối lượng giao dịch tiền mã hóa trên tất cả các nền tảng được theo dõi trong 24 giờ qua. Điều này được theo dõi trên cơ sở luân phiên 24 giờ không có thời gian mở/đóng cửa.
Đọc thêm |
SR36,087M |
|
Cung lưu thông
Số lượng tiền ảo đang lưu hành trên thị trường và có thể giao dịch bởi công chúng. Nó có thể so sánh với việc xem xét cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ).
Đọc thêm |
993,197M |
|
Tổng cung
Số lượng tiền ảo đã được tạo, trừ đi số tiền ảo bị đốt cháy (bị loại bỏ khỏi hoạt động). Có thể so sánh với cổ phiếu đang lưu hành trên thị trường chứng khoán.
Tổng nguồn cung = Nguồn cung trên chuỗi - token đã bị đốt |
993,195M |
Câu hỏi thường gặp
-
1 embercurvecó trị giá là bao nhiêu SAR?
- Hiện tại, giá của 1 embercurve (EMBER) tính bằng Saudi Riyal (SAR) là khoảng SR0,05600.
-
SR1 tôi có thể mua được bao nhiêu EMBER?
- Hôm nay, SR1 bạn có thể mua được khoảng 17.86 EMBER.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của EMBER sang SAR bằng cách nào?
- Tính giá của embercurve theo Saudi Riyal bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi EMBER sang SAR của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ EMBER sang SAR và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo SAR.
-
Trước đây giá cao nhất của EMBER/SAR là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 EMBER theo SAR là SR0,1668. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 EMBER/SAR có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của embercurve tính bằng SAR?
- Trong tháng qua, giá của embercurve (EMBER) đã tăng tăng lên 0,00 % so với Saudi Riyal (SAR). Trên thực tế, embercurve có hiệu suất thấp hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là tăng lên 241.312.797,20 %.
EMBER / SAR Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ embercurve (EMBER) sang SAR là 0,055995 SR cho mỗi 1 EMBER. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 EMBER lấy 0,279976 SR hoặc 50,00 SR lấy 892.93 EMBER, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch EMBER phổ biến trong các mức giá SAR tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi embercurve (EMBER) sang SAR
| EMBER | SAR |
|---|---|
| 0.01 EMBER | 0.00055995 SAR |
| 0.1 EMBER | 0.00559952 SAR |
| 1 EMBER | 0.055995 SAR |
| 2 EMBER | 0.111990 SAR |
| 5 EMBER | 0.279976 SAR |
| 10 EMBER | 0.559952 SAR |
| 20 EMBER | 1.12 SAR |
| 50 EMBER | 2.80 SAR |
| 100 EMBER | 5.60 SAR |
| 1000 EMBER | 56.00 SAR |
Chuyển đổi Saudi Riyal (SAR) sang EMBER
| SAR | EMBER |
|---|---|
| 0.01 SAR | 0.178587 EMBER |
| 0.1 SAR | 1.79 EMBER |
| 1 SAR | 17.86 EMBER |
| 2 SAR | 35.72 EMBER |
| 5 SAR | 89.29 EMBER |
| 10 SAR | 178.59 EMBER |
| 20 SAR | 357.17 EMBER |
| 50 SAR | 892.93 EMBER |
| 100 SAR | 1785.87 EMBER |
| 1000 SAR | 17858.68 EMBER |
Lịch sử giá 7 ngày của embercurve (EMBER) so với SAR
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của embercurve (EMBER) so với SAR giao động giữa mức cao 0,099245 SR trên Chủ nhật và mức thấp 0,04673849 SR trên Thứ sáu trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của EMBER trong SAR có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ bảy (3 ngày trước) ở 0,04169372 SR (89.2%).
So sánh giá hàng ngày của embercurve (EMBER) trong SAR và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của embercurve (EMBER) trong SAR và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 EMBER sang SAR | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng chín 15, 2026 | Thứ ba | 0,055995 SR | -0,02733099 SR | 32.8% |
| Tháng chín 14, 2026 | Thứ hai | 0,069102 SR | -0,03014308 SR | 30.4% |
| Tháng chín 13, 2026 | Chủ nhật | 0,099245 SR | 0,01081291 SR | 12.2% |
| Tháng chín 12, 2026 | Thứ bảy | 0,088432 SR | 0,04169372 SR | 89.2% |
| Tháng chín 11, 2026 | Thứ sáu | 0,04673849 SR | N/A | 0.0% |
| Tháng chín 10, 2026 | Thứ năm | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng chín 09, 2026 | Thứ tư | N/A | N/A | 0.0% |