coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #108
Giá Fetch.ai (FET)

Fetch.ai FET / GBP

£0,334385 21.0%
0,00001744 BTC 22.5%
0,00024543 ETH 23.8%
Trên danh sách theo dõi 67.958
£0,273614
Phạm vi 24H
£0,334071
Giá trị vốn hóa thị trường £347.531.130
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 0.9
KL giao dịch trong 24 giờ £235.944.826
Định giá pha loãng hoàn toàn £384.012.299
Cung lưu thông 1.043.462.805
Tổng cung 1.152.997.575
Tổng lượng cung tối đa 1.152.997.575
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi Fetch.ai sang British Pound Sterling (FET sang GBP)

FET
GBP

1 FET = £0,334385

Cập nhật lần cuối 05:06PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi FET thành GBP

Tỷ giá hối đoái từ FET sang GBP hôm nay là 0,334385 £ và đã đã tăng 21.0% từ £0,276418 kể từ hôm nay.
Fetch.ai (FET) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 273.3% từ £0,089581969048 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
2.6%
21.0%
36.4%
49.3%
277.8%
19.2%

Tôi có thể mua và bán Fetch.ai ở đâu?

Fetch.ai có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là £235.944.826. Fetch.ai có thể được giao dịch trên 75 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Binance.

Lịch sử giá 7 ngày của Fetch.ai (FET) đến GBP

So sánh giá & các thay đổi của Fetch.ai trong GBP trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 FET sang GBP Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
February 05, 2023 Chủ nhật 0,334385 £ 0,057967 £ 21.0%
February 04, 2023 Thứ bảy 0,275552 £ 0,04997070 £ 22.2%
February 03, 2023 Thứ sáu 0,225581 £ -0,00850037 £ -3.6%
February 02, 2023 Thứ năm 0,234082 £ 0,00922471 £ 4.1%
February 01, 2023 Thứ tư 0,224857 £ 0,00954743 £ 4.4%
January 31, 2023 Thứ ba 0,215310 £ -0,01714949 £ -7.4%
January 30, 2023 Thứ hai 0,232459 £ -0,00618304 £ -2.6%

Chuyển đổi Fetch.ai (FET) sang GBP

FET GBP
0.01 FET 0.00334385 GBP
0.1 FET 0.03343847 GBP
1 FET 0.334385 GBP
2 FET 0.668769 GBP
5 FET 1.67 GBP
10 FET 3.34 GBP
20 FET 6.69 GBP
50 FET 16.72 GBP
100 FET 33.44 GBP
1000 FET 334.38 GBP

Chuyển đổi British Pound Sterling (GBP) sang FET

GBP FET
0.01 GBP 0.02990568 FET
0.1 GBP 0.299057 FET
1 GBP 2.99 FET
2 GBP 5.98 FET
5 GBP 14.95 FET
10 GBP 29.91 FET
20 GBP 59.81 FET
50 GBP 149.53 FET
100 GBP 299.06 FET
1000 GBP 2990.57 FET

API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko

Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Theo dõi tất cả các loại tiền mã hóa yêu thích của bạn trong một danh sách duy nhất
MIỄN PHÍ! Bạn có thể truy cập danh sách theo dõi qua máy tính, máy tính bảng hoặc điện thoại và theo dõi tài sản và hiệu suất danh mục đầu tư ở bất kỳ nơi đâu