coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #88
Giá Fetch.ai (FET)

Fetch.ai FET / TWD

NT$16,31 20.4%
0,00002337 BTC 19.2%
0,00032565 ETH 18.6%
Trên danh sách theo dõi 71.195
NT$12,96
Phạm vi 24H
NT$17,30
Giá trị vốn hóa thị trường NT$17.097.282.685
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 0.9
KL giao dịch trong 24 giờ NT$16.405.776.279
Định giá pha loãng hoàn toàn NT$18.892.025.074
Cung lưu thông 1.043.462.805
Tổng cung 1.152.997.575
Tổng lượng cung tối đa 1.152.997.575
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi Fetch.ai sang New Taiwan Dollar (FET sang TWD)

FET
TWD

1 FET = NT$16,31

Cập nhật lần cuối 09:49PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi FET thành TWD

Tỷ giá hối đoái từ FET sang TWD hôm nay là 16,31 NT$ và đã đã tăng 20.3% từ NT$13,56 kể từ hôm nay.
Fetch.ai (FET) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 237.2% từ NT$4,84 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.8%
20.4%
104.3%
89.9%
243.3%
55.6%

Tôi có thể mua và bán Fetch.ai ở đâu?

Fetch.ai có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là NT$16.405.776.279. Fetch.ai có thể được giao dịch trên 75 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Binance.

Lịch sử giá 7 ngày của Fetch.ai (FET) đến TWD

So sánh giá & các thay đổi của Fetch.ai trong TWD trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 FET sang TWD Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
February 07, 2023 Thứ ba 16,31 NT$ 2,75 NT$ 20.3%
February 06, 2023 Thứ hai 13,64 NT$ 3,67 NT$ 36.8%
February 05, 2023 Chủ nhật 9,97 NT$ 0,01814198 NT$ 0.2%
February 04, 2023 Thứ bảy 9,95 NT$ 1,76 NT$ 21.5%
February 03, 2023 Thứ sáu 8,19 NT$ -0,424322 NT$ -4.9%
February 02, 2023 Thứ năm 8,62 NT$ 0,293582 NT$ 3.5%
February 01, 2023 Thứ tư 8,32 NT$ 0,322432 NT$ 4.0%

Chuyển đổi Fetch.ai (FET) sang TWD

FET TWD
0.01 FET 0.163116 TWD
0.1 FET 1.63 TWD
1 FET 16.31 TWD
2 FET 32.62 TWD
5 FET 81.56 TWD
10 FET 163.12 TWD
20 FET 326.23 TWD
50 FET 815.58 TWD
100 FET 1631.16 TWD
1000 FET 16311.56 TWD

Chuyển đổi New Taiwan Dollar (TWD) sang FET

TWD FET
0.01 TWD 0.00061306 FET
0.1 TWD 0.00613062 FET
1 TWD 0.061306 FET
2 TWD 0.122612 FET
5 TWD 0.306531 FET
10 TWD 0.613062 FET
20 TWD 1.23 FET
50 TWD 3.07 FET
100 TWD 6.13 FET
1000 TWD 61.31 FET

API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko

Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Theo dõi tất cả các loại tiền mã hóa yêu thích của bạn trong một danh sách duy nhất
MIỄN PHÍ! Bạn có thể truy cập danh sách theo dõi qua máy tính, máy tính bảng hoặc điện thoại và theo dõi tài sản và hiệu suất danh mục đầu tư ở bất kỳ nơi đâu