FOXE Lịch sử giá
Ngày đã chọn được áp dụng theo giờ UTC.
.xls (Excel)
.csv
| Ngày | Giá trị vốn hóa thị trường | Khối lượng | Đóng |
|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 81.722 $ | 2,30 $ | N/A |
| 2026-07-23 | 83.737 $ | 4,64 $ | 0,000000000459678 $ |
| 2026-07-22 | 83.613 $ | 2,35 $ | 0,000000000471012 $ |
| 2026-07-21 | 82.489 $ | 2,81 $ | 0,000000000470310 $ |
| 2026-07-20 | 80.789 $ | 2,27 $ | 0,000000000463991 $ |
| 2026-07-18 | 79.809 $ | 2,24 $ | 0,000000000454425 $ |
| 2026-07-16 | 83.207 $ | 1,87 $ | 0,000000000448916 $ |
| 2026-07-13 | 78.897 $ | 3,01 $ | 0,000000000468031 $ |
| 2026-07-12 | 77.815 $ | 13,13 $ | 0,000000000443783 $ |
| 2026-07-11 | 77.800 $ | 300,38 $ | 0,000000000437700 $ |
| 2026-07-10 | 76.630 $ | 2,16 $ | 0,000000000437613 $ |
| 2026-07-09 | 74.490 $ | 7,54 $ | 0,000000000431033 $ |
| 2026-07-08 | 75.786 $ | 3,29 $ | 0,000000000418998 $ |
| 2026-07-07 | 77.010 $ | 2,16 $ | 0,000000000426289 $ |
| 2026-07-06 | 77.529 $ | 2,18 $ | 0,000000000433171 $ |
| 2026-07-01 | 67.633 $ | 1,90 $ | 0,000000000436092 $ |
Bạn muốn hiển thị dữ liệu bằng loại tiền tệ khác? Hãy sử dụng API của chúng tôi