coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #N/A
Giá FTX (FTT)
FTX (FTT)
A$1,97 2.8%
0,00007882 BTC 2.9%
0,00105911 ETH 4.9%
Trên danh sách theo dõi 102.155
A$1,91
Phạm vi 24H
A$2,05
Vốn hóa thị trường ?
KL giao dịch trong 24 giờ A$9.416.323
Định giá pha loãng hoàn toàn A$648.310.469
Cung lưu thông ?
Tổng cung 328.895.112
Tổng lượng cung tối đa 328.895.112
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá FTX bằng AUD: Chuyển đổi FTT sang AUD

FTT
AUD

1 FTT = A$1,97

Cập nhật lần cuối 10:01PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi FTT thành AUD

Tỷ giá hối đoái từ FTT sang AUD hôm nay là 1,97 A$ và đã đã tăng 2.7% từ A$1,92 kể từ hôm nay.
FTX (FTT) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -95.0% từ A$39,51 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.3%
2.8%
-3.0%
-7.8%
-94.6%
-97.3%

Tôi có thể mua và bán FTX ở đâu?

FTX có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là A$9.416.323. FTX có thể được giao dịch trên 79 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Binance.

Lịch sử giá 7 ngày của FTX (FTT) đến AUD

So sánh giá & các thay đổi của FTX trong AUD trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 FTT sang AUD Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
December 03, 2022 Thứ bảy 1,97 A$ 0,052717 A$ 2.7%
December 02, 2022 Thứ sáu 1,90 A$ -0,073133 A$ -3.7%
December 01, 2022 Thứ năm 1,97 A$ 0,01146046 A$ 0.6%
November 30, 2022 Thứ tư 1,96 A$ 0,01960717 A$ 1.0%
November 29, 2022 Thứ ba 1,94 A$ -0,01780376 A$ -0.9%
November 28, 2022 Thứ hai 1,96 A$ -0,051184 A$ -2.5%
November 27, 2022 Chủ nhật 2,01 A$ -0,03765461 A$ -1.8%

Chuyển đổi FTX (FTT) sang AUD

FTT AUD
0.01 FTT 0.01972935 AUD
0.1 FTT 0.197293 AUD
1 FTT 1.97 AUD
2 FTT 3.95 AUD
5 FTT 9.86 AUD
10 FTT 19.73 AUD
20 FTT 39.46 AUD
50 FTT 98.65 AUD
100 FTT 197.29 AUD
1000 FTT 1972.93 AUD

Chuyển đổi Australian Dollar (AUD) sang FTT

AUD FTT
0.01 AUD 0.00506859 FTT
0.1 AUD 0.050686 FTT
1 AUD 0.506859 FTT
2 AUD 1.014 FTT
5 AUD 2.53 FTT
10 AUD 5.07 FTT
20 AUD 10.14 FTT
50 AUD 25.34 FTT
100 AUD 50.69 FTT
1000 AUD 506.86 FTT