coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #89
Giá GMX (GMX)

GMX GMX / CZK

Kč1.317,23 5.3%
0,00260490 BTC 3.5%
0,03786414 ETH 3.0%
Trên danh sách theo dõi 41.609
Kč1.239,23
Phạm vi 24H
Kč1.324,51
Giá trị vốn hóa thị trường Kč11.041.996.522
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 0.64
Tỉ lệ Giá trị vốn hóa thị trường / TVL 0.98
KL giao dịch trong 24 giờ Kč702.935.826
Định giá pha loãng hoàn toàn Kč17.353.443.599
Tổng giá trị đã khóa (TVL) N/A
Tỉ lệ Định giá pha loãng hoàn toàn / TVL 1.54
Cung lưu thông 8.430.975
Tổng cung 8.430.975
Tổng lượng cung tối đa 13.250.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi GMX sang Czech Koruna (GMX sang CZK)

GMX
CZK

1 GMX = Kč1.317,23

Cập nhật lần cuối 09:08PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi GMX thành CZK

Tỷ giá hối đoái từ GMX sang CZK hôm nay là 1.317,23 Kč và đã đã tăng 4.7% từ Kč1.257,66 kể từ hôm nay.
GMX (GMX) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 40.1% từ Kč940,52 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.2%
5.3%
9.7%
20.6%
44.5%
57.7%

Tôi có thể mua và bán GMX ở đâu?

GMX có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là Kč702.935.826. GMX có thể được giao dịch trên 31 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Uniswap (Arbitrum One).

Lịch sử giá 7 ngày của GMX (GMX) đến CZK

So sánh giá & các thay đổi của GMX trong CZK trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 GMX sang CZK Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
January 31, 2023 Thứ ba 1.317,23 Kč 59,57 Kč 4.7%
January 30, 2023 Thứ hai 1.351,89 Kč 132,41 Kč 10.9%
January 29, 2023 Chủ nhật 1.219,48 Kč 1,74 Kč 0.1%
January 28, 2023 Thứ bảy 1.217,74 Kč 91,69 Kč 8.1%
January 27, 2023 Thứ sáu 1.126,05 Kč -42,77 Kč -3.7%
January 26, 2023 Thứ năm 1.168,82 Kč 93,75 Kč 8.7%
January 25, 2023 Thứ tư 1.075,06 Kč -130,48 Kč -10.8%

Chuyển đổi GMX (GMX) sang CZK

GMX CZK
0.01 GMX 13.17 CZK
0.1 GMX 131.72 CZK
1 GMX 1317.23 CZK
2 GMX 2634.46 CZK
5 GMX 6586.15 CZK
10 GMX 13172.30 CZK
20 GMX 26345 CZK
50 GMX 65862 CZK
100 GMX 131723 CZK
1000 GMX 1317230 CZK

Chuyển đổi Czech Koruna (CZK) sang GMX

CZK GMX
0.01 CZK 0.00000759 GMX
0.1 CZK 0.00007592 GMX
1 CZK 0.00075917 GMX
2 CZK 0.00151834 GMX
5 CZK 0.00379584 GMX
10 CZK 0.00759169 GMX
20 CZK 0.01518337 GMX
50 CZK 0.03795843 GMX
100 CZK 0.075917 GMX
1000 CZK 0.759169 GMX

API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko

Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Theo dõi tất cả các loại tiền mã hóa yêu thích của bạn trong một danh sách duy nhất
MIỄN PHÍ! Bạn có thể truy cập danh sách theo dõi qua máy tính, máy tính bảng hoặc điện thoại và theo dõi tài sản và hiệu suất danh mục đầu tư ở bất kỳ nơi đâu