coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #95
Giá GMX (GMX)

GMX GMX / KRW

₩62.154,09 -4.8%
0,00220461 BTC -3.7%
0,03201115 ETH -2.3%
Trên danh sách theo dõi 40.712
₩61.542,01
Phạm vi 24H
₩65.429,89
Giá trị vốn hóa thị trường ₩522.782.283.890
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 0.63
Tỉ lệ Giá trị vốn hóa thị trường / TVL 0.84
KL giao dịch trong 24 giờ ₩23.887.643.331
Định giá pha loãng hoàn toàn ₩823.731.268.408
Tổng giá trị đã khóa (TVL) N/A
Tỉ lệ Định giá pha loãng hoàn toàn / TVL 1.32
Cung lưu thông 8.409.132
Tổng cung 8.409.132
Tổng lượng cung tối đa 13.250.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá GMX bằng KRW: Chuyển đổi GMX sang KRW

GMX
KRW

1 GMX = ₩62.154,09

Cập nhật lần cuối 05:59AM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi GMX thành KRW

GMX to KRW rate today is 62.154 ₩ and has đã giảm -4.8% from ₩65.278,10 since yesterday.
GMX (GMX) is on a hướng lên monthly trajectory as it has đã tăng 11.0% from ₩55.973,69 since 1 month (30 days) ago.
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.4%
-4.8%
10.1%
10.2%
14.8%
22.4%

Tôi có thể mua và bán GMX ở đâu?

GMX có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là ₩23.887.643.331. GMX có thể được giao dịch trên 31 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Binance.

Lịch sử giá 7 ngày của GMX (GMX) đến KRW

So sánh giá & các thay đổi của GMX trong KRW trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 GMX sang KRW Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
January 27, 2023 Thứ sáu 62.154 ₩ -3.124,01 ₩ -4.8%
January 26, 2023 Thứ năm 66.193 ₩ 5.732,16 ₩ 9.5%
January 25, 2023 Thứ tư 60.461 ₩ -7.107,29 ₩ -10.5%
January 24, 2023 Thứ ba 67.568 ₩ 5.545,88 ₩ 8.9%
January 23, 2023 Thứ hai 62.022 ₩ 2.768,16 ₩ 4.7%
January 22, 2023 Chủ nhật 59.254 ₩ -3.176,31 ₩ -5.1%
January 21, 2023 Thứ bảy 62.430 ₩ 5.907,44 ₩ 10.5%

Chuyển đổi GMX (GMX) sang KRW

GMX KRW
0.01 GMX 621.54 KRW
0.1 GMX 6215.41 KRW
1 GMX 62154 KRW
2 GMX 124308 KRW
5 GMX 310770 KRW
10 GMX 621541 KRW
20 GMX 1243082 KRW
50 GMX 3107705 KRW
100 GMX 6215409 KRW
1000 GMX 62154094 KRW

Chuyển đổi South Korean Won (KRW) sang GMX

KRW GMX
0.01 KRW 0.000000160890 GMX
0.1 KRW 0.00000161 GMX
1 KRW 0.00001609 GMX
2 KRW 0.00003218 GMX
5 KRW 0.00008045 GMX
10 KRW 0.00016089 GMX
20 KRW 0.00032178 GMX
50 KRW 0.00080445 GMX
100 KRW 0.00160890 GMX
1000 KRW 0.01608904 GMX

CoinGecko Cryptocurrency Data API

Proudly powering over thousands of industry builders worldwide with accurate, live & independent data
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Track All Your Favorite Crypto in a Single List
IT'S FREE! You can access your watchlist via PC, Tablet or Phone, and monitor your portfolio holdings and performance everywhere