Tiền ảo: 14.739
Sàn giao dịch: 1.126
Giá trị vốn hóa thị trường: 2,583T $ 0.4%
Lưu lượng 24 giờ: 147,102B $
Gas: 13 GWEI
Không quảng cáo
Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
FOREX logo

handle.fi
FOREX / USD

#3113
$0,005049
1.3%
0.077495 BTC 1.3%
0.051446 ETH 2.2%
$0,004973 Phạm vi trong 24g $0,005084

Chuyển đổi handle.fi sang US Dollar (FOREX sang USD)

Hôm nay, giá chuyển đổi 1 handle.fi (FOREX) sang USD là $0,005049.
FOREX
USD

1 FOREX = $0,005049

Cách mua FOREX bằng USD

Hiện

1. Xác định nơi giao dịch FOREX

2. Chọn sàn giao dịch phù hợp

3. Đăng ký tài khoản

4. Bây giờ bạn đã có thể mua FOREX bằng USD!

Biểu đồ FOREX sang USD

handle.fi (FOREX) hôm nay có giá trị là $0,005049, đó là một 0.3% giảm từ một giờ trước và 1.3% tăng từ ngày hôm qua. Giá trị của FOREX ngày hôm nay là 4.9% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng handle.fi được giao dịch là $21.187,26.
Biểu đồ
Tải xuống dưới dạng PNG Tải xuống dưới dạng SVG Tải xuống dưới dạng JPEG Tải xuống dưới dạng PDF
So sánh với:
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1g 24g 7ng 14ng 30ng 1n
0.3% 1.3% 4.9% 11.0% 4.2% 34.5%
Số liệu thống kê về handle.fi
Giá trị vốn hóa thị trường
$577.365
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV
0.27
Tỉ lệ Giá trị vốn hóa thị trường / TVL
1.3
Định giá pha loãng hoàn toàn
$2.123.922
Tỉ lệ Định giá pha loãng hoàn toàn / TVL
4.78
Khối lượng giao dịch 24 giờ
$21.187,26
Tổng giá trị đã khóa (TVL)
$444.395
Cung lưu thông
114.172.402
Tổng cung
420.000.000
Tổng lượng cung tối đa
420.000.000

Câu hỏi thường gặp

1 handle.ficó trị giá là bao nhiêu USD?

Hiện tại, giá của 1 handle.fi (FOREX) tính bằng US Dollar (USD) là khoảng $0,005049.

$1 tôi có thể mua được bao nhiêu FOREX?

Hôm nay, $1 bạn có thể mua được khoảng 198.07 FOREX.

Tôi có thể chuyển đổi giá của FOREX sang USD bằng cách nào?

Tính giá của FOREX bằng USD bằng cách nhập số tiền mong muốn vào công cụ chuyển đổi FOREX sang USD của CoinGecko. Để xem chi tiết tình hình biến động giá cũ của FOREX bằng USD, bạn có thể tham khảo biểu đồ FOREX so với USD.

Trước đây giá cao nhất của FOREX/USD là bao nhiêu?

Mức giá cao kỷ lục của 1 FOREX tính bằng USD là $0,9859, được ghi nhận vào ngày Thg 12 18, 2021 (hơn 2 năm). Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 FOREX/USD có vượt qua mức giá cao kỷ lục hiện tại hay không.

Đâu là xu hướng giá của handle.fi tính bằng USD?

Trong tháng qua, giá của handle.fi (FOREX) đã tăng tăng lên 4,20 % so với US Dollar (USD). Trên thực tế, handle.fi có hiệu suất thấp hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là tăng lên 9,30 %.

Lịch sử giá 7 ngày của handle.fi (FOREX) so với USD

Tỷ giá hối đoái hàng ngày của handle.fi (FOREX) so với USD giao động giữa mức cao 0,00535559 $ trên Chủ nhật và mức thấp 0,00504634 $ trên Thứ sáu trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của FOREX trong USD có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ sáu (6 ngày trước) ở -0,00065318 $ (11.5%).

So sánh giá hàng ngày của handle.fi (FOREX) trong USD và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 FOREX sang USD Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
Tháng sáu 13, 2024 Thứ năm 0,00504861 $ 0,00006591 $ 1.3%
Tháng sáu 12, 2024 Thứ tư 0,00506330 $ -0,00027592 $ 5.2%
Tháng sáu 11, 2024 Thứ ba 0,00533923 $ -0,00001084 $ 0.2%
Tháng sáu 10, 2024 Thứ hai 0,00535006 $ -0,00000553 $ 0.1%
Tháng sáu 09, 2024 Chủ nhật 0,00535559 $ 0,00026193 $ 5.1%
Tháng sáu 08, 2024 Thứ bảy 0,00509367 $ 0,00004732 $ 0.9%
Tháng sáu 07, 2024 Thứ sáu 0,00504634 $ -0,00065318 $ 11.5%

FOREX / USD Bảng chuyển đổi

Tỷ lệ chuyển đổi từ handle.fi (FOREX) sang USD là $0,005049 cho mỗi 1 FOREX. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 FOREX lấy 0,02524304 $ hoặc 50,00 $ lấy 9903.72 FOREX, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch FOREX phổ biến trong các mức giá USD tương ứng và ngược lại.

Chuyển đổi handle.fi (FOREX) sang USD

FOREX USD
0.01 FOREX 0.00005049 USD
0.1 FOREX 0.00050486 USD
1 FOREX 0.00504861 USD
2 FOREX 0.01009721 USD
5 FOREX 0.02524304 USD
10 FOREX 0.050486 USD
20 FOREX 0.100972 USD
50 FOREX 0.252430 USD
100 FOREX 0.504861 USD
1000 FOREX 5.05 USD

Chuyển đổi US Dollar (USD) sang FOREX

USD FOREX
0.01 USD 1.98 FOREX
0.1 USD 19.81 FOREX
1 USD 198.07 FOREX
2 USD 396.15 FOREX
5 USD 990.37 FOREX
10 USD 1980.74 FOREX
20 USD 3961.49 FOREX
50 USD 9903.72 FOREX
100 USD 19807.44 FOREX
1000 USD 198074 FOREX

API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko

Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Danh mục đầu tư mới
Biểu tượng và tên
Chọn loại tiền
Tiền tệ đề xuất
USD
US Dollar
IDR
Indonesian Rupiah
TWD
New Taiwan Dollar
EUR
Euro
KRW
South Korean Won
JPY
Japanese Yen
RUB
Russian Ruble
CNY
Chinese Yuan
Tiền định danh
AED
United Arab Emirates Dirham
ARS
Argentine Peso
AUD
Australian Dollar
BDT
Bangladeshi Taka
BHD
Bahraini Dinar
BMD
Bermudian Dollar
BRL
Brazil Real
CAD
Canadian Dollar
CHF
Swiss Franc
CLP
Chilean Peso
CZK
Czech Koruna
DKK
Danish Krone
GBP
British Pound Sterling
GEL
Georgian Lari
HKD
Hong Kong Dollar
HUF
Hungarian Forint
ILS
Israeli New Shekel
INR
Indian Rupee
KWD
Kuwaiti Dinar
LKR
Sri Lankan Rupee
MMK
Burmese Kyat
MXN
Mexican Peso
MYR
Malaysian Ringgit
NGN
Nigerian Naira
NOK
Norwegian Krone
NZD
New Zealand Dollar
PHP
Philippine Peso
PKR
Pakistani Rupee
PLN
Polish Zloty
SAR
Saudi Riyal
SEK
Swedish Krona
SGD
Singapore Dollar
THB
Thai Baht
TRY
Turkish Lira
UAH
Ukrainian hryvnia
VEF
Venezuelan bolívar fuerte
VND
Vietnamese đồng
ZAR
South African Rand
XDR
IMF Special Drawing Rights
Tiền mã hóa
BTC
Bitcoin
ETH
Ether
LTC
Litecoin
BCH
Bitcoin Cash
BNB
Binance Coin
EOS
EOS
XRP
XRP
XLM
Lumens
LINK
Chainlink
DOT
Polkadot
YFI
Yearn.finance
Đơn vị Bitcoin
BITS
Bits
SATS
Satoshi
Hàng hóa
XAG
Silver - Troy Ounce
XAU
Gold - Troy Ounce
Chọn ngôn ngữ
Các ngôn ngữ phổ biến
EN
English
RU
Русский
DE
Deutsch
PL
język polski
ES
Español
VI
Tiếng việt
FR
Français
PT
Português
Tất cả các ngôn ngữ
AR
العربية
BG
български
CS
čeština
DA
dansk
EL
Ελληνικά
FI
suomen kieli
HE
עִבְרִית
HI
हिंदी
HR
hrvatski
HU
Magyar nyelv
ID
Bahasa Indonesia
IT
Italiano
JA
日本語
KO
한국어
LT
lietuvių kalba
NL
Nederlands
NO
norsk
RO
Limba română
SK
slovenský jazyk
SL
slovenski jezik
SV
Svenska
TH
ภาษาไทย
TR
Türkçe
UK
украї́нська мо́ва
ZH
简体中文
ZH-TW
繁體中文
Đăng nhập để dễ dàng theo dõi tiền ảo bạn yêu thích 🚀
Nếu tiếp tục, tức là bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ của CoinGecko và xác nhận rằng bạn đã đọc Chính sách về quyền riêng tư của chúng tôi
hoặc
Quên mật khẩu?
Không nhận được hướng dẫn xác nhận tài khoản?
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
HOÀN TOÀN MIỄN PHÍ! Dễ dàng theo dõi tiền ảo yêu thích của bạn với CoinGecko 🚀
Nếu tiếp tục, tức là bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ của CoinGecko và xác nhận rằng bạn đã đọc Chính sách về quyền riêng tư của chúng tôi
hoặc
Mật khẩu phải có ít nhất 8 ký tự bao gồm 1 ký tự viết hoa, 1 ký tự viết thường, 1 số và 1 ký tự đặc biệt
Không nhận được hướng dẫn xác nhận tài khoản?
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Quên mật khẩu?
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn thiết lập lại mật khẩu trong vài phút nữa.
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn xác nhận tài khoản trong vài phút nữa.
Tải ứng dụng CoinGecko.
Quét mã QR này để tải ứng dụng ngay App QR Code Hoặc truy cập trên các cửa hàng ứng dụng
coingecko
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo TG thực
Mở ứng dụng