Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Monero
XMR / BDT
#15
৳48.722,66
0.2%
0,006145 BTC
1.7%
$390,16
Phạm vi trong 24g
$399,86
Chuyển đổi Monero sang Bangladeshi Taka (XMR sang BDT)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Monero (XMR) sang BDT là 48.723 ৳.
XMR
BDT
1 XMR = 48.723 ৳
Cách mua XMR bằng BDT
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch XMR
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Bạn có thể mua XMR bằng BDT dễ dàng thông qua một sàn giao dịch tập trung (CEX) hỗ trợ nạp tiền bằng BDT. Khi chọn sàn giao dịch, hãy so sánh cấu trúc phí, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của cac sàn. Hầu hết các sàn CEX đều áp dụng phí người tạo thị trường/người đặt lệnh và có thể gồm cả các khoản phí rút tiền và nạp tiền khác. Hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí khi mua XMR.
-
3. Đăng ký tài khoản
-
Tạo tài khoản trên sàn giao dịch tiền mã hóa bạn yêu thích và hoàn tất quy trình KYC. Sau khi tài khoản của bạn được xác minh, hãy chọn phương thức thanh toán ưu tiên của bạn và nạp BDT vào tài khoản. Hầu hết các sàn giao dịch đều hỗ trợ phương thức chuyển khoản ngân hàng và thanh toán bằng thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ.
-
4. Bây giờ bạn đã có thể mua XMR bằng BDT!
-
Chọn Monero (XMR) và nhập số tiền bằng BDT bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch. Sau khi nhận được XMR, có thể bạn muốn lưu trữ trong ví tiền mã hóa để đảm bảo quyền lưu ký đối với tài sản của mình.
Biểu đồ XMR sang BDT
Monero (XMR) hôm nay có giá trị là 48.723 ৳, đó là một 0.4% giảm từ một giờ trước và 0.2% tăng từ ngày hôm qua. Giá trị của XMR ngày hôm nay là 8.1% cao hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Monero được giao dịch là 10.773.765.167 ৳.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.4% | 0.2% | 8.1% | 15.5% | 20.4% | 42.9% |
Số liệu thống kê về Monero
|
Giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường = Giá hiện tại x Nguồn cung lưu hành
Là tổng giá trị thị trường của nguồn cung lưu hành tiền mã hóa. Nó tương tự như phép đo của thị trường chứng khoán về việc nhân giá mỗi cổ phiếu với cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ) Đọc thêm |
৳915,641B |
|---|---|
|
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV
Tỷ trọng giá trị vốn hóa thị trường hiện tại so với giá trị vốn hóa thị trường khi đáp ứng nguồn cung tối đa.
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV càng gần 1 thì giá trị vốn hóa thị trường hiện tại càng gần với mức định giá pha loãng hoàn toàn và ngược lại. Tìm hiểu thêm về Giá trị vốn hóa thị trường/FDV tại đây. |
1 |
|
Định giá pha loãng hoàn toàn
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) = Giá hiện tại x Tổng nguồn cung
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) là giá trị vốn hóa thị trường theo lý thuyết của một đồng tiền ảo nếu toàn bộ nguồn cung của đồng tiền ảo đó đang lưu thông, dựa theo giá thị trường hiện tại. Giá trị FDV chỉ mang tính lý thuyết do việc tăng nguồn cung lưu thông của một đồng tiền ảo có thể ảnh hưởng đến giá thị trường của đồng tiền ảo đó. Ngoài ra, tùy theo tình hình kinh tế học token, lịch phát hành hoặc giai đoạn phong tỏa nguồn cung của một đồng tiền ảo, có thể sẽ mất một thời gian dài thì toàn bộ nguồn cung của tiền ảo đó mới được lưu thông. Tìm hiểu thêm về FDV tại đây. |
৳915,641B |
|
Khối lượng giao dịch 24 giờ
Một thước đo khối lượng giao dịch tiền mã hóa trên tất cả các nền tảng được theo dõi trong 24 giờ qua. Điều này được theo dõi trên cơ sở luân phiên 24 giờ không có thời gian mở/đóng cửa.
Đọc thêm |
৳10,774B |
|
Cung lưu thông
Số lượng tiền ảo đang lưu hành trên thị trường và có thể giao dịch bởi công chúng. Nó có thể so sánh với việc xem xét cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ).
Đọc thêm |
18,79M |
|
Tổng cung
Số lượng tiền ảo đã được tạo, trừ đi số tiền ảo bị đốt cháy (bị loại bỏ khỏi hoạt động). Có thể so sánh với cổ phiếu đang lưu hành trên thị trường chứng khoán.
Tổng nguồn cung = Nguồn cung trên chuỗi - token đã bị đốt |
18,79M |
|
Tổng lượng cung tối đa
Số tiền ảo tối đa được mã hóa để tồn tại trong vòng đời của tiền mã hóa. Có thể so sánh với số lượng cổ phiếu có thể phát hành tối đa trên thị trường chứng khoán.
Tổng cung = Tối đa số tiền được mã hóa về mặt lý thuyết |
∞ |
Câu hỏi thường gặp
-
1 Monerocó trị giá là bao nhiêu BDT?
- Hiện tại, giá của 1 Monero (XMR) tính bằng Bangladeshi Taka (BDT) là khoảng ৳48.726,29.
-
৳1 tôi có thể mua được bao nhiêu XMR?
- Hôm nay, ৳1 bạn có thể mua được khoảng 0.00002052 XMR.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của XMR sang BDT bằng cách nào?
- Tính giá của Monero theo Bangladeshi Taka bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi XMR sang BDT của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ XMR sang BDT và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo BDT.
-
Trước đây giá cao nhất của XMR/BDT là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 XMR theo BDT là ৳97.484,85. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 XMR/BDT có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của Monero tính bằng BDT?
- Trong tháng qua, giá của Monero (XMR) đã tăng tăng lên 20,80 % so với Bangladeshi Taka (BDT). Trên thực tế, Monero có hiệu suất cao hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là giảm lên -0,10 %.
XMR / BDT Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ Monero (XMR) sang BDT là 48.723 ৳ cho mỗi 1 XMR. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 XMR lấy 243.613 ৳ hoặc 50,00 ৳ lấy 0.00102622 XMR, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch XMR phổ biến trong các mức giá BDT tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi Monero (XMR) sang BDT
| XMR | BDT |
|---|---|
| 0.01 XMR | 487.23 BDT |
| 0.1 XMR | 4872.27 BDT |
| 1 XMR | 48723 BDT |
| 2 XMR | 97445 BDT |
| 5 XMR | 243613 BDT |
| 10 XMR | 487227 BDT |
| 20 XMR | 974453 BDT |
| 50 XMR | 2436133 BDT |
| 100 XMR | 4872266 BDT |
| 1000 XMR | 48722664 BDT |
Chuyển đổi Bangladeshi Taka (BDT) sang XMR
| BDT | XMR |
|---|---|
| 0.01 BDT | 0.000000205243 XMR |
| 0.1 BDT | 0.00000205 XMR |
| 1 BDT | 0.00002052 XMR |
| 2 BDT | 0.00004105 XMR |
| 5 BDT | 0.00010262 XMR |
| 10 BDT | 0.00020524 XMR |
| 20 BDT | 0.00041049 XMR |
| 50 BDT | 0.00102622 XMR |
| 100 BDT | 0.00205243 XMR |
| 1000 BDT | 0.02052433 XMR |
Lịch sử giá 7 ngày của Monero (XMR) so với BDT
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của Monero (XMR) so với BDT giao động giữa mức cao 49.074 ৳ trên Thứ hai và mức thấp 45.262 ৳ trên Thứ tư trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của XMR trong BDT có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Chủ nhật (2 ngày trước) ở 2.092,88 ৳ (4.5%).
So sánh giá hàng ngày của Monero (XMR) trong BDT và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của Monero (XMR) trong BDT và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 XMR sang BDT | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng tám 11, 2026 | Thứ ba | 48.723 ৳ | 97,25 ৳ | 0.2% |
| Tháng tám 10, 2026 | Thứ hai | 49.074 ৳ | 389,81 ৳ | 0.8% |
| Tháng tám 09, 2026 | Chủ nhật | 48.684 ৳ | 2.092,88 ৳ | 4.5% |
| Tháng tám 08, 2026 | Thứ bảy | 46.591 ৳ | -255,51 ৳ | 0.5% |
| Tháng tám 07, 2026 | Thứ sáu | 46.846 ৳ | 1.140,11 ৳ | 2.5% |
| Tháng tám 06, 2026 | Thứ năm | 45.706 ৳ | 444,63 ৳ | 1.0% |
| Tháng tám 05, 2026 | Thứ tư | 45.262 ৳ | 1.821,43 ৳ | 4.2% |