coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Give Feedback
Rank #1639
Giá Napoleon X (NPX)
Napoleon X (NPX)
BTC0,00000291 -17.3%
0,00000291 BTC -16.5%
0,00004438 ETH -15.0%
833 người thích điều này
BTC0,00000291
Phạm vi 24H
BTC0,00000356
Vốn hóa thị trường BTC73,72885510
KL giao dịch trong 24 giờ BTC0,09742259
Cung lưu thông 25.330.000
Tổng cung 29.800.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi NPX sang BTC (Napoleon X sang Bitcoin)

Tỷ giá hối đoái từ NPX sang BTC hôm nay là 0,00000291 BTC và đã đã giảm -16.5% từ BTC0,00000348 kể từ hôm nay.
Napoleon X (NPX) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 31.2% từ BTC0,00000222 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).

1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-3.2%
-17.3%
20.6%
29.9%
-3.6%
-79.6%
Live Chart

We're indexing our data. Come back later!

Tôi có thể mua và bán Napoleon X ở đâu?

Napoleon X có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là BTC0,09742259. Napoleon X có thể được giao dịch trên 9 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên PancakeSwap (v2).

Lịch sử giá 7 ngày của Napoleon X (NPX) đến BTC

So sánh giá & các thay đổi của Napoleon X trong BTC trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 NPX sang BTC Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
May 26, 2022 Thursday 0,00000291 BTC -0,000000573908 BTC -16.5%
May 25, 2022 Wednesday 0,00000354 BTC 0,000000262755 BTC 8.0%
May 24, 2022 Tuesday 0,00000327 BTC 0,000000188262 BTC 6.1%
May 23, 2022 Monday 0,00000308 BTC 0,00000126 BTC 68.7%
May 22, 2022 Sunday 0,00000183 BTC -0,000000475672 BTC -20.6%
May 21, 2022 Saturday 0,00000230 BTC 0,000000051567 BTC 2.3%
May 20, 2022 Friday 0,00000225 BTC -0,000000243710 BTC -9.8%

Chuyển đổi Napoleon X (NPX) sang BTC

NPX BTC
0.01 0.000000029107
0.1 0.000000291073
1 0.00000291
2 0.00000582
5 0.00001455
10 0.00002911
20 0.00005821
50 0.00014554
100 0.00029107
1000 0.00291073

Chuyển đổi Bitcoin (BTC) sang NPX

BTC NPX
0.01 3436
0.1 34356
1 343556
2 687112
5 1717781
10 3435561
20 6871123
50 17177806
100 34355613
1000 343556128