coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Give Feedback
Rank #122
Giá Olympus (OHM)
Olympus (OHM)
Rebase $19,96 -4.5%
0,00068407 BTC -2.3%
0,01081870 ETH 2.2%
51.121 người thích điều này
$19,84
Phạm vi 24H
$22,33
Vốn hóa thị trường $395.468.010
KL giao dịch trong 24 giờ $5.012.652
Định giá pha loãng hoàn toàn $429.124.899
Tổng giá trị đã khóa (TVL) $357.919.953
Tỉ lệ Định giá pha loãng hoàn toàn / TVL 1.2
Tỉ lệ Giá trị vốn hóa thị trường / TVL 1.1
Cung lưu thông 19.777.953
Tổng cung 21.461.185
Tổng lượng cung tối đa 21.461.185
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi OHM sang USD (Olympus sang US Dollar)

Tỷ giá hối đoái từ OHM sang USD hôm nay là 19,96 $ và đã đã giảm -4.5% từ $20,90 kể từ hôm nay.
Olympus (OHM) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -27.2% từ $27,41 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).

1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
GTVHTT
GTVHTT
-0.3%
-3.0%
19.4%
56.9%
-16.0%
615.0%
Price
-1.3%
-4.5%
17.6%
48.6%
-27.2%
-90.9%
Live Chart

We're indexing our data. Come back later!

Tôi có thể mua và bán Olympus ở đâu?

Olympus có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là $5.012.652. Olympus có thể được giao dịch trên 7 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Sushiswap.

Lịch sử giá 7 ngày của Olympus (OHM) đến USD

So sánh giá & các thay đổi của Olympus trong USD trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 OHM sang USD Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
May 26, 2022 Thursday 19,97 $ -0,930580 $ -4.5%
May 25, 2022 Wednesday 19,83 $ 1,23 $ 6.6%
May 24, 2022 Tuesday 18,59 $ -0,251283 $ -1.3%
May 23, 2022 Monday 18,84 $ 1,20 $ 6.8%
May 22, 2022 Sunday 17,64 $ 0,560106 $ 3.3%
May 21, 2022 Saturday 17,08 $ -0,01808034 $ -0.1%
May 20, 2022 Friday 17,10 $ 0,125527 $ 0.7%

Chuyển đổi Olympus (OHM) sang USD

OHM USD
0.01 0.199706
0.1 2.00
1 19.97
2 39.94
5 99.85
10 199.71
20 399.41
50 998.53
100 1997.06
1000 19970.57

Chuyển đổi US Dollar (USD) sang OHM

USD OHM
0.01 0.00050074
0.1 0.00500737
1 0.050074
2 0.100147
5 0.250368
10 0.500737
20 1.001
50 2.50
100 5.01
1000 50.07