coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #157
Giá Onyxcoin (XCN)

Onyxcoin XCN / PHP

₱0,613529 0.7%
0,00000050 BTC 3.0%
0,00000689 ETH 3.4%
Trên danh sách theo dõi 43.890
₱0,604092
Phạm vi 24H
₱0,622850
Giá trị vốn hóa thị trường ₱14.458.159.779
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 0.48
KL giao dịch trong 24 giờ ₱542.381.494
Định giá pha loãng hoàn toàn ₱29.842.657.840
Cung lưu thông 23.482.981.346
Tổng cung 48.470.523.779
Tổng lượng cung tối đa 48.470.523.779
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi Onyxcoin sang Philippine Peso (XCN sang PHP)

XCN
PHP

1 XCN = ₱0,613529

Cập nhật lần cuối 12:36PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi XCN thành PHP

Tỷ giá hối đoái từ XCN sang PHP hôm nay là 0,613529 ₱ và đã đã tăng 0.3% từ ₱0,611807 kể từ hôm nay.
Onyxcoin (XCN) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -7.5% từ ₱0,663254 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.1%
0.7%
-1.3%
-2.2%
-7.0%
N/A

Tôi có thể mua và bán Onyxcoin ở đâu?

Onyxcoin có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là ₱542.381.494. Onyxcoin có thể được giao dịch trên 28 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Bitfinex.

Lịch sử giá 7 ngày của Onyxcoin (XCN) đến PHP

So sánh giá & các thay đổi của Onyxcoin trong PHP trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 XCN sang PHP Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
February 09, 2023 Thứ năm 0,613529 ₱ 0,00172150 ₱ 0.3%
February 08, 2023 Thứ tư 0,619442 ₱ 0,00527344 ₱ 0.9%
February 07, 2023 Thứ ba 0,614169 ₱ 0,01244228 ₱ 2.1%
February 06, 2023 Thứ hai 0,601726 ₱ -0,01440243 ₱ -2.3%
February 05, 2023 Chủ nhật 0,616129 ₱ -0,00012167 ₱ -0.0%
February 04, 2023 Thứ bảy 0,616250 ₱ 0,00418200 ₱ 0.7%
February 03, 2023 Thứ sáu 0,612068 ₱ -0,00537599 ₱ -0.9%

Chuyển đổi Onyxcoin (XCN) sang PHP

XCN PHP
0.01 XCN 0.00613529 PHP
0.1 XCN 0.061353 PHP
1 XCN 0.613529 PHP
2 XCN 1.23 PHP
5 XCN 3.07 PHP
10 XCN 6.14 PHP
20 XCN 12.27 PHP
50 XCN 30.68 PHP
100 XCN 61.35 PHP
1000 XCN 613.53 PHP

Chuyển đổi Philippine Peso (PHP) sang XCN

PHP XCN
0.01 PHP 0.01629915 XCN
0.1 PHP 0.162991 XCN
1 PHP 1.63 XCN
2 PHP 3.26 XCN
5 PHP 8.15 XCN
10 PHP 16.30 XCN
20 PHP 32.60 XCN
50 PHP 81.50 XCN
100 PHP 162.99 XCN
1000 PHP 1629.91 XCN

API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko

Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Theo dõi tất cả các loại tiền mã hóa yêu thích của bạn trong một danh sách duy nhất
MIỄN PHÍ! Bạn có thể truy cập danh sách theo dõi qua máy tính, máy tính bảng hoặc điện thoại và theo dõi tài sản và hiệu suất danh mục đầu tư ở bất kỳ nơi đâu