Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
ORDI
ORDI / VND
#319
₫102.498
8.0%
0,00004912 BTC
4.5%
$4,01
Phạm vi trong 24g
$4,59
Chuyển đổi ORDI sang Vietnamese đồng (ORDI sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 ORDI (ORDI) sang VND là 102.498 ₫.
ORDI
VND
1 ORDI = 102.498 ₫
Cách mua ORDI bằng VND
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch ORDI
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Bạn có thể mua ORDI bằng VND dễ dàng thông qua một sàn giao dịch tập trung (CEX) hỗ trợ nạp tiền bằng VND. Khi chọn sàn giao dịch, hãy so sánh cấu trúc phí, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của cac sàn. Hầu hết các sàn CEX đều áp dụng phí người tạo thị trường/người đặt lệnh và có thể gồm cả các khoản phí rút tiền và nạp tiền khác. Hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí khi mua ORDI.
-
3. Đăng ký tài khoản
-
Tạo tài khoản trên sàn giao dịch tiền mã hóa bạn yêu thích và hoàn tất quy trình KYC. Sau khi tài khoản của bạn được xác minh, hãy chọn phương thức thanh toán ưu tiên của bạn và nạp VND vào tài khoản. Hầu hết các sàn giao dịch đều hỗ trợ phương thức chuyển khoản ngân hàng và thanh toán bằng thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ.
-
4. Bây giờ bạn đã có thể mua ORDI bằng VND!
-
Chọn ORDI (ORDI) và nhập số tiền bằng VND bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch. Sau khi nhận được ORDI, có thể bạn muốn lưu trữ trong ví tiền mã hóa để đảm bảo quyền lưu ký đối với tài sản của mình.
Biểu đồ ORDI sang VND
ORDI (ORDI) hôm nay có giá trị là 102.498 ₫, đó là một 0.5% giảm từ một giờ trước và 5.7% giảm từ ngày hôm qua. Giá trị của ORDI ngày hôm nay là 11.7% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng ORDI được giao dịch là 559.705.020.100 ₫.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.5% | 5.7% | 11.7% | 14.6% | 10.3% | 50.6% |
Số liệu thống kê về ORDI
| Giá trị vốn hóa thị trường | ₫2,152T |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 1 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | ₫2,152T |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | ₫559,705B |
| Cung lưu thông | 21M |
| Tổng cung | 21M |
Câu hỏi thường gặp
-
1 ORDIcó trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 ORDI (ORDI) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫102.498.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu ORDI?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 0.00000976 ORDI.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của ORDI sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của ORDI theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi ORDI sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ ORDI sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của ORDI/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 ORDI theo VND là ₫2.358.043. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 ORDI/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của ORDI tính bằng VND?
- Trong tháng qua, giá của ORDI (ORDI) đã tăng giảm lên -10,30 % so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, ORDI có hiệu suất thấp hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là tăng lên 1,70 %.
ORDI / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ ORDI (ORDI) sang VND là 102.498 ₫ cho mỗi 1 ORDI. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 ORDI lấy 512.490 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 0.00048781 ORDI, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch ORDI phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi ORDI (ORDI) sang VND
| ORDI | VND |
|---|---|
| 0.01 ORDI | 1024.98 VND |
| 0.1 ORDI | 10249.80 VND |
| 1 ORDI | 102498 VND |
| 2 ORDI | 204996 VND |
| 5 ORDI | 512490 VND |
| 10 ORDI | 1024980 VND |
| 20 ORDI | 2049961 VND |
| 50 ORDI | 5124902 VND |
| 100 ORDI | 10249803 VND |
| 1000 ORDI | 102498030 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang ORDI
| VND | ORDI |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.000000097563 ORDI |
| 0.1 VND | 0.000000975629 ORDI |
| 1 VND | 0.00000976 ORDI |
| 2 VND | 0.00001951 ORDI |
| 5 VND | 0.00004878 ORDI |
| 10 VND | 0.00009756 ORDI |
| 20 VND | 0.00019513 ORDI |
| 50 VND | 0.00048781 ORDI |
| 100 VND | 0.00097563 ORDI |
| 1000 VND | 0.00975629 ORDI |
Lịch sử giá 7 ngày của ORDI (ORDI) so với VND
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của ORDI (ORDI) so với VND giao động giữa mức cao 121.384 ₫ trên Thứ sáu và mức thấp 102.498 ₫ trên Thứ năm trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của ORDI trong VND có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ năm (0 ngày trước) ở -6.182,63 ₫ (5.7%).
So sánh giá hàng ngày của ORDI (ORDI) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của ORDI (ORDI) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 ORDI sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười 08, 2026 | Thứ năm | 102.498 ₫ | -6.182,63 ₫ | 5.7% |
| Tháng mười 07, 2026 | Thứ tư | 117.337 ₫ | -2.321,69 ₫ | 1.9% |
| Tháng mười 06, 2026 | Thứ ba | 119.659 ₫ | -152,19 ₫ | 0.1% |
| Tháng mười 05, 2026 | Thứ hai | 119.811 ₫ | 1.703,84 ₫ | 1.4% |
| Tháng mười 04, 2026 | Chủ nhật | 118.107 ₫ | -396,04 ₫ | 0.3% |
| Tháng mười 03, 2026 | Thứ bảy | 118.503 ₫ | -2.880,91 ₫ | 2.4% |
| Tháng mười 02, 2026 | Thứ sáu | 121.384 ₫ | 2.880,41 ₫ | 2.4% |