coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #83
Giá Radix (XRD)

Radix XRD / KRW

₩73,48 -0.1%
0,00000251 BTC -0.2%
Trên danh sách theo dõi 18.434
₩72,78
Phạm vi 24H
₩75,35
Giá trị vốn hóa thị trường ₩743.071.040.413
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 0.42
KL giao dịch trong 24 giờ ₩377.823.662
Định giá pha loãng hoàn toàn ₩1.766.601.927.314
Cung lưu thông 10.094.919.910
Tổng cung 12.494.919.913
Tổng lượng cung tối đa 24.000.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi Radix sang South Korean Won (XRD sang KRW)

XRD
KRW

1 XRD = ₩73,48

Cập nhật lần cuối 03:02PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi XRD thành KRW

Tỷ giá hối đoái từ XRD sang KRW hôm nay là 73,48 ₩ và đã đã tăng 0.4% từ ₩73,21 kể từ hôm nay.
Radix (XRD) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 70.9% từ ₩42,99 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.3%
-0.1%
34.4%
41.9%
74.2%
-63.8%

Tôi có thể mua và bán Radix ở đâu?

Radix có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là ₩377.823.662. Radix có thể được giao dịch trên 12 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Gate.io.

Lịch sử giá 7 ngày của Radix (XRD) đến KRW

So sánh giá & các thay đổi của Radix trong KRW trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 XRD sang KRW Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
February 04, 2023 Thứ bảy 73,48 ₩ 0,276619 ₩ 0.4%
February 03, 2023 Thứ sáu 74,48 ₩ 2,56 ₩ 3.6%
February 02, 2023 Thứ năm 71,92 ₩ 3,50 ₩ 5.1%
February 01, 2023 Thứ tư 68,42 ₩ 2,71 ₩ 4.1%
January 31, 2023 Thứ ba 65,72 ₩ -7,56 ₩ -10.3%
January 30, 2023 Thứ hai 73,27 ₩ 7,69 ₩ 11.7%
January 29, 2023 Chủ nhật 65,58 ₩ 11,70 ₩ 21.7%

Chuyển đổi Radix (XRD) sang KRW

XRD KRW
0.01 XRD 0.734846 KRW
0.1 XRD 7.35 KRW
1 XRD 73.48 KRW
2 XRD 146.97 KRW
5 XRD 367.42 KRW
10 XRD 734.85 KRW
20 XRD 1469.69 KRW
50 XRD 3674.23 KRW
100 XRD 7348.46 KRW
1000 XRD 73485 KRW

Chuyển đổi South Korean Won (KRW) sang XRD

KRW XRD
0.01 KRW 0.00013608 XRD
0.1 KRW 0.00136083 XRD
1 KRW 0.01360829 XRD
2 KRW 0.02721658 XRD
5 KRW 0.068041 XRD
10 KRW 0.136083 XRD
20 KRW 0.272166 XRD
50 KRW 0.680414 XRD
100 KRW 1.36 XRD
1000 KRW 13.61 XRD

API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko

Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Theo dõi tất cả các loại tiền mã hóa yêu thích của bạn trong một danh sách duy nhất
MIỄN PHÍ! Bạn có thể truy cập danh sách theo dõi qua máy tính, máy tính bảng hoặc điện thoại và theo dõi tài sản và hiệu suất danh mục đầu tư ở bất kỳ nơi đâu