coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #363
Giá Revain (REV)
Revain (REV)
DH0,002261757507 -1.9%
0,00000004 BTC -2.1%
0,00000050 ETH -2.3%
Trên danh sách theo dõi 5.009
DH0,002248958950
Phạm vi 24H
DH0,002612684817
Giá trị vốn hóa thị trường DH191.131.381
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 0.99
KL giao dịch trong 24 giờ DH624.241
Định giá pha loãng hoàn toàn DH192.272.903
Cung lưu thông 84.551.367.443
Tổng cung 85.056.346.011
Tổng lượng cung tối đa
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá Revain bằng AED: Chuyển đổi REV sang AED

REV
AED

1 REV = DH0,002261757507

Cập nhật lần cuối 09:23AM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi REV thành AED

Tỷ giá hối đoái từ REV sang AED hôm nay là 0,00226176 DH và đã đã giảm -1.9% từ DH0,002306358809 kể từ hôm nay.
Revain (REV) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -19.8% từ DH0,002818595787 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.5%
-1.9%
8.5%
13.5%
-19.8%
-93.6%

Tôi có thể mua và bán Revain ở đâu?

Revain có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là DH624.241. Revain có thể được giao dịch trên 29 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Bittrex.

Lịch sử giá 7 ngày của Revain (REV) đến AED

So sánh giá & các thay đổi của Revain trong AED trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 REV sang AED Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
December 08, 2022 Thứ năm 0,00226176 DH -0,00004460 DH -1.9%
December 07, 2022 Thứ tư 0,00242510 DH 0,00025008 DH 11.5%
December 06, 2022 Thứ ba 0,00217502 DH 0,00002445 DH 1.1%
December 05, 2022 Thứ hai 0,00215057 DH 0,00003043 DH 1.4%
December 04, 2022 Chủ nhật 0,00212014 DH -0,00003763 DH -1.7%
December 03, 2022 Thứ bảy 0,00215777 DH -0,00011472 DH -5.0%
December 02, 2022 Thứ sáu 0,00227249 DH 0,00018794 DH 9.0%

Chuyển đổi Revain (REV) sang AED

REV AED
0.01 REV 0.00002262 AED
0.1 REV 0.00022618 AED
1 REV 0.00226176 AED
2 REV 0.00452352 AED
5 REV 0.01130879 AED
10 REV 0.02261758 AED
20 REV 0.04523515 AED
50 REV 0.113088 AED
100 REV 0.226176 AED
1000 REV 2.26 AED

Chuyển đổi United Arab Emirates Dirham (AED) sang REV

AED REV
0.01 AED 4.42 REV
0.1 AED 44.21 REV
1 AED 442.13 REV
2 AED 884.27 REV
5 AED 2210.67 REV
10 AED 4421.34 REV
20 AED 8842.68 REV
50 AED 22107 REV
100 AED 44213 REV
1000 AED 442134 REV