coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Give Feedback
Rank #343
Giá Revain (REV)
Revain (REV)
$0,112552 -1.5%
0,00000004 BTC -2.5%
0,00000058 ETH -3.1%
4.903 người thích điều này
$0,110586
Phạm vi 24H
$0,113537
Vốn hóa thị trường $9.507.439.933
KL giao dịch trong 24 giờ $190.596.716
Cung lưu thông 84.551.367.443
Tổng cung 85.056.346.011
Tổng lượng cung tối đa
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá Revain bằng ARS: Chuyển đổi REV sang ARS

REV
ARS

1 REV = $0,112552

Cập nhật lần cuối 05:01PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi REV thành ARS

Tỷ giá hối đoái từ REV sang ARS hôm nay là 0,112552 $ và đã đã giảm -0.9% từ $0,113537 kể từ hôm nay.
Revain (REV) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -15.9% từ $0,133830 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.5%
-1.5%
-4.4%
-14.0%
-21.1%
-96.1%

Tôi có thể mua và bán Revain ở đâu?

Revain có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là $190.596.716. Revain có thể được giao dịch trên 29 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên KuCoin.

Lịch sử giá 7 ngày của Revain (REV) đến ARS

So sánh giá & các thay đổi của Revain trong ARS trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 REV sang ARS Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
October 03, 2022 Monday 0,112552 $ -0,00098497 $ -0.9%
October 02, 2022 Sunday 0,115288 $ -0,00042522 $ -0.4%
October 01, 2022 Saturday 0,115713 $ 0,00092595 $ 0.8%
September 30, 2022 Friday 0,114788 $ -0,00277622 $ -2.4%
September 29, 2022 Thursday 0,117564 $ -0,00119825 $ -1.0%
September 28, 2022 Wednesday 0,118762 $ 0,00489605 $ 4.3%
September 27, 2022 Tuesday 0,113866 $ -0,00221397 $ -1.9%

Chuyển đổi Revain (REV) sang ARS

REV ARS
0.01 REV 0.00112552 ARS
0.1 REV 0.01125520 ARS
1 REV 0.112552 ARS
2 REV 0.225104 ARS
5 REV 0.562760 ARS
10 REV 1.13 ARS
20 REV 2.25 ARS
50 REV 5.63 ARS
100 REV 11.26 ARS
1000 REV 112.55 ARS

Chuyển đổi Argentine Peso (ARS) sang REV

ARS REV
0.01 ARS 0.088848 REV
0.1 ARS 0.888478 REV
1 ARS 8.88 REV
2 ARS 17.77 REV
5 ARS 44.42 REV
10 ARS 88.85 REV
20 ARS 177.70 REV
50 ARS 444.24 REV
100 ARS 888.48 REV
1000 ARS 8884.78 REV