coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #372
Giá Revain (REV)
Revain (REV)
৳0,062152402964 -6.3%
0,00000004 BTC -8.4%
0,00000047 ETH -9.6%
Trên danh sách theo dõi 5.011
৳0,061380261413
Phạm vi 24H
৳0,066547065122
Giá trị vốn hóa thị trường ৳5.256.411.009
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 0.99
KL giao dịch trong 24 giờ ৳17.501.198
Định giá pha loãng hoàn toàn ৳5.287.804.645
Cung lưu thông 84.551.367.443
Tổng cung 85.056.346.011
Tổng lượng cung tối đa
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá Revain bằng BDT: Chuyển đổi REV sang BDT

REV
BDT

1 REV = ৳0,062152402964

Cập nhật lần cuối 08:35PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi REV thành BDT

Tỷ giá hối đoái từ REV sang BDT hôm nay là 0,062152 ৳ và đã đã giảm -6.1% từ ৳0,066200139687 kể từ hôm nay.
Revain (REV) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -20.5% từ ৳0,078161649695 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.0%
-6.3%
6.4%
11.3%
-21.3%
-93.7%

Tôi có thể mua và bán Revain ở đâu?

Revain có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là ৳17.501.198. Revain có thể được giao dịch trên 29 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên KuCoin.

Lịch sử giá 7 ngày của Revain (REV) đến BDT

So sánh giá & các thay đổi của Revain trong BDT trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 REV sang BDT Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
December 08, 2022 Thứ năm 0,062152 ৳ -0,00404774 ৳ -6.1%
December 07, 2022 Thứ tư 0,068177 ৳ 0,00711055 ৳ 11.6%
December 06, 2022 Thứ ba 0,061067 ৳ 0,00108112 ৳ 1.8%
December 05, 2022 Thứ hai 0,059986 ৳ 0,00084899 ৳ 1.4%
December 04, 2022 Chủ nhật 0,059137 ৳ -0,00108910 ৳ -1.8%
December 03, 2022 Thứ bảy 0,060226 ৳ -0,00322906 ৳ -5.1%
December 02, 2022 Thứ sáu 0,063455 ৳ 0,00577877 ৳ 10.0%

Chuyển đổi Revain (REV) sang BDT

REV BDT
0.01 REV 0.00062152 BDT
0.1 REV 0.00621524 BDT
1 REV 0.062152 BDT
2 REV 0.124305 BDT
5 REV 0.310762 BDT
10 REV 0.621524 BDT
20 REV 1.24 BDT
50 REV 3.11 BDT
100 REV 6.22 BDT
1000 REV 62.15 BDT

Chuyển đổi Bangladeshi Taka (BDT) sang REV

BDT REV
0.01 BDT 0.160895 REV
0.1 BDT 1.61 REV
1 BDT 16.09 REV
2 BDT 32.18 REV
5 BDT 80.45 REV
10 BDT 160.89 REV
20 BDT 321.79 REV
50 BDT 804.47 REV
100 BDT 1608.95 REV
1000 BDT 16089.48 REV