coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Give Feedback
Rank #340
Giá Revain (REV)
Revain (REV)
Kč0,019946281482 -5.0%
0,00000004 BTC -3.9%
0,00000061 ETH -1.4%
4.900 người thích điều này
Kč0,019941923111
Phạm vi 24H
Kč0,021514234482
Vốn hóa thị trường Kč1.686.485.375
KL giao dịch trong 24 giờ Kč31.246.122
Cung lưu thông 84.551.367.443
Tổng cung 85.056.346.011
Tổng lượng cung tối đa
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá Revain bằng CZK: Chuyển đổi REV sang CZK

Biểu đồ chuyển đổi REV thành CZK

Tỷ giá hối đoái từ REV sang CZK hôm nay là 0,01994628 Kč và đã đã giảm -4.9% từ Kč0,020964411523 kể từ hôm nay.
Revain (REV) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -21.3% từ Kč0,025334526585 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.2%
-5.0%
-15.0%
-18.4%
-23.5%
-95.6%

Tôi có thể mua và bán Revain ở đâu?

Revain có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là Kč31.246.122. Revain có thể được giao dịch trên 29 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên KuCoin.

Lịch sử giá 7 ngày của Revain (REV) đến CZK

So sánh giá & các thay đổi của Revain trong CZK trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 REV sang CZK Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
September 25, 2022 Sunday 0,01994628 Kč -0,00101813 Kč -4.9%
September 24, 2022 Saturday 0,02060334 Kč -0,00037470 Kč -1.8%
September 23, 2022 Friday 0,02097804 Kč -0,00040463 Kč -1.9%
September 22, 2022 Thursday 0,02138267 Kč -0,00016973 Kč -0.8%
September 21, 2022 Wednesday 0,02155240 Kč -0,00102671 Kč -4.5%
September 20, 2022 Tuesday 0,02257911 Kč 0,00097334 Kč 4.5%
September 19, 2022 Monday 0,02160577 Kč -0,00097811 Kč -4.3%

Chuyển đổi Revain (REV) sang CZK

REV CZK
0.01 REV 0.00019946 CZK
0.1 REV 0.00199463 CZK
1 REV 0.01994628 CZK
2 REV 0.03989256 CZK
5 REV 0.099731 CZK
10 REV 0.199463 CZK
20 REV 0.398926 CZK
50 REV 0.997314 CZK
100 REV 1.99 CZK
1000 REV 19.95 CZK

Chuyển đổi Czech Koruna (CZK) sang REV

CZK REV
0.01 CZK 0.501347 REV
0.1 CZK 5.01 REV
1 CZK 50.13 REV
2 CZK 100.27 REV
5 CZK 250.67 REV
10 CZK 501.35 REV
20 CZK 1002.69 REV
50 CZK 2506.73 REV
100 CZK 5013.47 REV
1000 CZK 50135 REV