coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #392
Giá Revain (REV)
Revain (REV)
₹0,043699734339 2.3%
0,00000003 BTC 4.5%
0,00000046 ETH 6.1%
Trên danh sách theo dõi 4.993
₹0,042270399380
Phạm vi 24H
₹0,046380525387
Vốn hóa thị trường ₹3.693.626.615
Market Cap / FDV 0.99
KL giao dịch trong 24 giờ ₹26.857.076
Định giá pha loãng hoàn toàn ₹3.715.686.604
Cung lưu thông 84.551.367.443
Tổng cung 85.056.346.011
Tổng lượng cung tối đa
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá Revain bằng INR: Chuyển đổi REV sang INR

REV
INR

1 REV = ₹0,043699734339

Cập nhật lần cuối 10:32AM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi REV thành INR

Tỷ giá hối đoái từ REV sang INR hôm nay là 0,04369973 ₹ và đã đã tăng 2.2% từ ₹0,042739780152 kể từ hôm nay.
Revain (REV) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -28.6% từ ₹0,061207474983 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
1.7%
2.3%
-1.6%
-0.3%
-28.0%
-95.5%

Tôi có thể mua và bán Revain ở đâu?

Revain có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là ₹26.857.076. Revain có thể được giao dịch trên 29 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên KuCoin.

Lịch sử giá 7 ngày của Revain (REV) đến INR

So sánh giá & các thay đổi của Revain trong INR trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 REV sang INR Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
November 28, 2022 Thứ hai 0,04369973 ₹ 0,00095995 ₹ 2.2%
November 27, 2022 Chủ nhật 0,04335543 ₹ -0,00032985 ₹ -0.8%
November 26, 2022 Thứ bảy 0,04368528 ₹ 0,00068522 ₹ 1.6%
November 25, 2022 Thứ sáu 0,04300007 ₹ -0,00127797 ₹ -2.9%
November 24, 2022 Thứ năm 0,04427804 ₹ 0,00126145 ₹ 2.9%
November 23, 2022 Thứ tư 0,04301658 ₹ 0,00043416 ₹ 1.0%
November 22, 2022 Thứ ba 0,04258242 ₹ -0,00179060 ₹ -4.0%

Chuyển đổi Revain (REV) sang INR

REV INR
0.01 REV 0.00043700 INR
0.1 REV 0.00436997 INR
1 REV 0.04369973 INR
2 REV 0.087399 INR
5 REV 0.218499 INR
10 REV 0.436997 INR
20 REV 0.873995 INR
50 REV 2.18 INR
100 REV 4.37 INR
1000 REV 43.70 INR

Chuyển đổi Indian Rupee (INR) sang REV

INR REV
0.01 INR 0.228834 REV
0.1 INR 2.29 REV
1 INR 22.88 REV
2 INR 45.77 REV
5 INR 114.42 REV
10 INR 228.83 REV
20 INR 457.67 REV
50 INR 1144.17 REV
100 INR 2288.34 REV
1000 INR 22883 REV