coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #389
Giá Revain (REV)
Revain (REV)
₩0,725223 2.2%
0,00000003 BTC 2.8%
0,00000046 ETH 3.5%
Trên danh sách theo dõi 4.993
₩0,692669
Phạm vi 24H
₩0,734574
Vốn hóa thị trường ₩61.267.309.659
Market Cap / FDV 0.99
KL giao dịch trong 24 giờ ₩464.457.062
Định giá pha loãng hoàn toàn ₩61.633.225.424
Cung lưu thông 84.551.367.443
Tổng cung 85.056.346.011
Tổng lượng cung tối đa
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá Revain bằng KRW: Chuyển đổi REV sang KRW

REV
KRW

1 REV = ₩0,725223

Cập nhật lần cuối 01:22AM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi REV thành KRW

Tỷ giá hối đoái từ REV sang KRW hôm nay là 0,725223 ₩ và đã đã tăng 2.2% từ ₩0,709319 kể từ hôm nay.
Revain (REV) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -33.2% từ ₩1,09 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.5%
2.2%
4.0%
1.7%
-29.1%
-95.4%

Tôi có thể mua và bán Revain ở đâu?

Revain có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là ₩464.457.062. Revain có thể được giao dịch trên 29 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên ProBit Global.

Lịch sử giá 7 ngày của Revain (REV) đến KRW

So sánh giá & các thay đổi của Revain trong KRW trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 REV sang KRW Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
November 29, 2022 Thứ ba 0,725223 ₩ 0,01590444 ₩ 2.2%
November 28, 2022 Thứ hai 0,696181 ₩ -0,01281642 ₩ -1.8%
November 27, 2022 Chủ nhật 0,708998 ₩ -0,00539425 ₩ -0.8%
November 26, 2022 Thứ bảy 0,714392 ₩ 0,01578015 ₩ 2.3%
November 25, 2022 Thứ sáu 0,698612 ₩ -0,02665956 ₩ -3.7%
November 24, 2022 Thứ năm 0,725271 ₩ 0,01299459 ₩ 1.8%
November 23, 2022 Thứ tư 0,712277 ₩ 0,00380858 ₩ 0.5%

Chuyển đổi Revain (REV) sang KRW

REV KRW
0.01 REV 0.00725223 KRW
0.1 REV 0.072522 KRW
1 REV 0.725223 KRW
2 REV 1.45 KRW
5 REV 3.63 KRW
10 REV 7.25 KRW
20 REV 14.50 KRW
50 REV 36.26 KRW
100 REV 72.52 KRW
1000 REV 725.22 KRW

Chuyển đổi South Korean Won (KRW) sang REV

KRW REV
0.01 KRW 0.01378886 REV
0.1 KRW 0.137889 REV
1 KRW 1.38 REV
2 KRW 2.76 REV
5 KRW 6.89 REV
10 KRW 13.79 REV
20 KRW 27.58 REV
50 KRW 68.94 REV
100 KRW 137.89 REV
1000 KRW 1378.89 REV