coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #364
Giá Revain (REV)
Revain (REV)
RM0,002658826678 -9.1%
0,00000004 BTC -9.0%
0,00000049 ETH -9.2%
Trên danh sách theo dõi 5.009
RM0,002655668860
Phạm vi 24H
RM0,003128067238
Giá trị vốn hóa thị trường RM224.746.561
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 0.99
KL giao dịch trong 24 giờ RM737.001
Định giá pha loãng hoàn toàn RM226.088.848
Cung lưu thông 84.551.367.443
Tổng cung 85.056.346.011
Tổng lượng cung tối đa
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá Revain bằng MYR: Chuyển đổi REV sang MYR

REV
MYR

1 REV = RM0,002658826678

Cập nhật lần cuối 10:17AM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi REV thành MYR

Tỷ giá hối đoái từ REV sang MYR hôm nay là 0,00265883 RM và đã đã giảm -9.1% từ RM0,002925545333 kể từ hôm nay.
Revain (REV) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -27.0% từ RM0,003643541855 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-1.8%
-9.1%
6.5%
11.5%
-21.2%
-93.7%

Tôi có thể mua và bán Revain ở đâu?

Revain có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là RM737.001. Revain có thể được giao dịch trên 29 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Bittrex.

Lịch sử giá 7 ngày của Revain (REV) đến MYR

So sánh giá & các thay đổi của Revain trong MYR trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 REV sang MYR Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
December 08, 2022 Thứ năm 0,00265883 RM -0,00026672 RM -9.1%
December 07, 2022 Thứ tư 0,00290180 RM 0,00031463 RM 12.2%
December 06, 2022 Thứ ba 0,00258717 RM 0,00001796 RM 0.7%
December 05, 2022 Thứ hai 0,00256921 RM 0,00003665 RM 1.4%
December 04, 2022 Chủ nhật 0,00253256 RM -0,00004495 RM -1.7%
December 03, 2022 Thứ bảy 0,00257751 RM -0,00015831 RM -5.8%
December 02, 2022 Thứ sáu 0,00273582 RM 0,00019452 RM 7.7%

Chuyển đổi Revain (REV) sang MYR

REV MYR
0.01 REV 0.00002659 MYR
0.1 REV 0.00026588 MYR
1 REV 0.00265883 MYR
2 REV 0.00531765 MYR
5 REV 0.01329413 MYR
10 REV 0.02658827 MYR
20 REV 0.053177 MYR
50 REV 0.132941 MYR
100 REV 0.265883 MYR
1000 REV 2.66 MYR

Chuyển đổi Malaysian Ringgit (MYR) sang REV

MYR REV
0.01 MYR 3.76 REV
0.1 MYR 37.61 REV
1 MYR 376.11 REV
2 MYR 752.21 REV
5 MYR 1880.53 REV
10 MYR 3761.06 REV
20 MYR 7522.11 REV
50 MYR 18805.29 REV
100 MYR 37611 REV
1000 MYR 376106 REV