coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #401
Giá Revain (REV)
Revain (REV)
₱0,029833590807 -0.5%
0,00000003 BTC 1.5%
0,00000045 ETH 3.2%
Trên danh sách theo dõi 4.993
₱0,029329153812
Phạm vi 24H
₱0,032200061338
Vốn hóa thị trường ₱2.522.470.898
Market Cap / FDV 0.99
KL giao dịch trong 24 giờ ₱18.365.195
Định giá pha loãng hoàn toàn ₱2.537.536.222
Cung lưu thông 84.551.367.443
Tổng cung 85.056.346.011
Tổng lượng cung tối đa
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá Revain bằng PHP: Chuyển đổi REV sang PHP

REV
PHP

1 REV = ₱0,029833590807

Cập nhật lần cuối 11:20AM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi REV thành PHP

Tỷ giá hối đoái từ REV sang PHP hôm nay là 0,02983359 ₱ và đã đã giảm -0.7% từ ₱0,030053964327 kể từ hôm nay.
Revain (REV) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -31.0% từ ₱0,043219826159 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-1.5%
-0.5%
-3.1%
-1.8%
-29.1%
-95.6%

Tôi có thể mua và bán Revain ở đâu?

Revain có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là ₱18.365.195. Revain có thể được giao dịch trên 29 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên KuCoin.

Lịch sử giá 7 ngày của Revain (REV) đến PHP

So sánh giá & các thay đổi của Revain trong PHP trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 REV sang PHP Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
November 28, 2022 Thứ hai 0,02983359 ₱ -0,00022037 ₱ -0.7%
November 27, 2022 Chủ nhật 0,03009986 ₱ -0,00022794 ₱ -0.8%
November 26, 2022 Thứ bảy 0,03032780 ₱ 0,00048261 ₱ 1.6%
November 25, 2022 Thứ sáu 0,02984519 ₱ -0,00095778 ₱ -3.1%
November 24, 2022 Thứ năm 0,03080297 ₱ 0,00063114 ₱ 2.1%
November 23, 2022 Thứ tư 0,03017183 ₱ 0,00025971 ₱ 0.9%
November 22, 2022 Thứ ba 0,02991212 ₱ -0,00123726 ₱ -4.0%

Chuyển đổi Revain (REV) sang PHP

REV PHP
0.01 REV 0.00029834 PHP
0.1 REV 0.00298336 PHP
1 REV 0.02983359 PHP
2 REV 0.059667 PHP
5 REV 0.149168 PHP
10 REV 0.298336 PHP
20 REV 0.596672 PHP
50 REV 1.49 PHP
100 REV 2.98 PHP
1000 REV 29.83 PHP

Chuyển đổi Philippine Peso (PHP) sang REV

PHP REV
0.01 PHP 0.335193 REV
0.1 PHP 3.35 REV
1 PHP 33.52 REV
2 PHP 67.04 REV
5 PHP 167.60 REV
10 PHP 335.19 REV
20 PHP 670.39 REV
50 PHP 1675.96 REV
100 PHP 3351.93 REV
1000 PHP 33519 REV